Giáo viên flowexam.com giải thích về quy tắc danh từ số ít và số nhiều bằng tiếng Anh để luyện thi TOEIC®

Thì quá khứ trong TOEIC®: Phương pháp giúp bạn không còn nhầm lẫn

(Cập nhật: 6 tháng 4, 2026)

Flow Exam team

Các thì quá khứ trong tiếng Anh (past simple, past continuous, past perfect, past perfect continuous) được sử dụng để xác định các hành động đã kết thúc hoặc đang diễn ra trong quá khứ.

Trong bài thi TOEIC®, các thì này xuất hiện rất thường xuyên ở Phần 5 và 6, đặc biệt để kiểm tra khả năng nhận biết các dấu hiệu thời gian và hiểu trình tự của các sự kiện của bạn.

Ví dụ: "The manager had reviewed the report before the meeting started" sử dụng thì quá khứ hoàn thành (past perfect) để chỉ ra rằng một hành động (xem xét) đã xảy ra trước một hành động khác (cuộc họp).

TOEIC® kiểm tra khả năng của bạn trong việc không nhầm lẫn các dạng trợ động từ (did/was/had) và không bỏ qua các dấu hiệu thời gian cho biết nên sử dụng thì nào.

Bốn thì quá khứ: cấu trúc và cách dùng

Mỗi thì quá khứ có một vai trò xác định:

  • Past simple diễn tả một hành động đơn lẻ, đã kết thúc (yesterday, last week).
  • Past continuous thể hiện hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 3 PM yesterday).
  • Past perfect thiết lập tính trước sau (hành động A xảy ra trước hành động B).
  • Past perfect continuous nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra của một hành động trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Past Simple (Thì Quá khứ Đơn)

Dạng khẳng định: Chủ ngữ + động từ V2 / V-ed (hoặc dạng bất quy tắc)

  • “The manager reviewed the proposal yesterday.”
    Quản lý đã xem xét đề xuất ngày hôm qua.

Dạng phủ định: Chủ ngữ + did not + động từ nguyên mẫu

  • “The team did not submit the report on time.”
    Đội ngũ đã không nộp báo cáo đúng hạn.

Dạng nghi vấn: Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ?

  • “Did the CEO approve the budget last week?”
    CEO đã phê duyệt ngân sách tuần trước phải không?

Khi nào sử dụng? Hành động phải được hoàn thành, gắn liền với một ngày tháng hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Past Continuous (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Dạng khẳng định: Chủ ngữ + was / were + V-ing

  • “The accountant was reviewing the files at 10 AM.”
    Kế toán viên đang xem xét các hồ sơ lúc 10 giờ sáng.

Dạng phủ định: Chủ ngữ + was / were not + V-ing

  • “The employees were not attending the meeting at that time.”
    Các nhân viên đã không tham dự cuộc họp vào lúc đó.

Dạng nghi vấn: Was / Were + chủ ngữ + V-ing ?

  • “Were you working on the project yesterday afternoon?”
    Chiều qua bạn có đang làm dự án không?

Khi nào sử dụng?Hành động phải đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ

Past Perfect (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Dạng khẳng định: Chủ ngữ + had + V3 / V-ed (past participle)

  • “The director had prepared the slides before the presentation began.”
    Giám đốc đã chuẩn bị các slide trước khi bài thuyết trình bắt đầu.

Dạng phủ định: Chủ ngữ + had not + V3 / V-ed

  • “The team had not finished the analysis before the deadline.”
    Đội ngũ đã chưa hoàn thành việc phân tích trước thời hạn.

Dạng nghi vấn: Had + chủ ngữ + V3 / V-ed ?

  • “Had the client signed the contract before the meeting?”
    Khách hàng đã ký hợp đồng trước cuộc họp chưa?

Khi nào sử dụng?Hành động phải xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Past Perfect Continuous (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Dạng khẳng định: Chủ ngữ + had been + V-ing

  • “She had been working on the project for three months before the deadline.”
    Cô ấy đã làm việc trong dự án được ba tháng trước thời hạn.

Dạng phủ định: Chủ ngữ + had not been + V-ing

  • “The consultant had not been reviewing the data before the error was found.”
    Nhà tư vấn đã không xem xét dữ liệu trước khi lỗi được phát hiện.

Dạng nghi vấn: Had + chủ ngữ + been + V-ing ?

  • “Had they been negotiating for weeks before the deal closed?”
    Họ đã đàm phán trong nhiều tuần trước khi thỏa thuận khép lại phải không?

Khi nào sử dụng?Khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra của một hành động trước một thời điểm trong quá khứ.

Các dấu hiệu thời gian quyết định thì

Trong bài thi TOEIC®, các dấu hiệu thời gian là đồng minh tốt nhất của bạn.

Một số từ cụ thể bắt buộc phải dùng một thì nhất định. Nếu bạn nhận ra chúng, bạn sẽ tiết kiệm được 5 giây cho mỗi câu hỏi Phần 5.

Yesterday, last week, ago, in 2019 → Bắt buộc dùng Past Simple

  • "The company launched its new product last quarter."
    Công ty đã ra mắt sản phẩm mới quý trước.

While, at that moment, at 9 AM yesterday → Past Continuous

  • "The accountant was reviewing the files at 10 AM."
    Kế toán viên đang xem xét các hồ sơ lúc 10 giờ sáng.

Before, after, by the time, already, just → Past Perfect

  • "By the time the CEO arrived, the meeting had started."
    Đến lúc CEO đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi.

For + khoảng thời gian + before → Past Perfect Continuous

  • "She had been working on the project for three months before the deadline."
    Cô ấy đã làm việc trong dự án được ba tháng trước thời hạn.

Điều thường thấy: Các thí sinh đọc quá nhanh và bỏ sót các từ như "before" hay "already", những từ này thực chất là tín hiệu rõ ràng. Bạn phải tạo thói quen nhận ra các dấu hiệu này khi nghe phần Listening.

Lỗi thường gặpTại sao saiSửa lạiDấu hiệu
"She did the task before the meeting started."Không có sự đánh dấu trình tự thời gian"She had done the task before..."Sự hiện diện của "before"
"At 3 PM, I finished the report."Giờ chính xác gợi ý hành động đang diễn ra"At 3 PM, I was finishing the report."Giờ chính xác = một thời điểm trong quá khứ
"They worked here since 2015.""Since" yêu cầu thì perfect, không phải past simple"They had worked here since 2015.""Since" = điểm bắt đầu trong quá khứ
"He has completed the task yesterday.""Yesterday" không tương thích với hiện tại hoàn thành"He completed the task yesterday."Dấu hiệu thời gian cụ thể

Checklist: chọn thì nào trong 3 giây

Khi đối diện với câu hỏi Phần 5 về các thì quá khứ, hãy tự hỏi các câu sau theo thứ tự.

  • Bước 1: Có dấu hiệu thời gian cụ thể nào không (yesterday, last year, ago)? → Past Simple
  • Bước 2: Có giờ chính xác hoặc từ "while" không? → Past Continuous
  • Bước 3: Có hai hành động với trình tự thời gian (before, after, by the time) không? → Past Perfect
  • Bước 4: Có "for + khoảng thời gian + before" hoặc nhấn mạnh vào thời lượng không? → Past Perfect Continuous
  • Bước 5: Nếu không có gì nổi bật, hãy xem xét bối cảnh chung.

Các thí sinh tiến bộ nhanh có một điểm chung: họ nhận ra các dấu hiệu trong vài giây.

So sánh: Past Simple vs Past Perfect

Hai thì này được kiểm tra nhiều nhất trong Phần 5. Bạn có thể phân biệt chúng theo cách sau:

Tiêu chíPast SimplePast Perfect
Chức năngHành động đơn lẻ đã kết thúcHành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
Dấu hiệu điển hìnhYesterday, last week, ago, in 2020Before, after, by the time, already, just
Ví dụ"The firm hired 20 employees last month." Công ty đã tuyển 20 nhân viên tháng trước."The firm had hired 20 employees before the expansion." Công ty đã tuyển 20 nhân viên trước khi mở rộng.
Bối cảnhChỉ một hành động trong quá khứHai hành động, một hành động xảy ra trước hành động kia
BẫyChọn past perfect mà không có lý doChọn past simple khi có trình tự thời gian

Sẵn sàng hành động?

Các thì quá khứ chiếm một phần quan trọng trong các câu hỏi ngữ pháp của TOEIC®. Nắm vững các dấu hiệu thời gian và trình tự hành động giúp bạn nhanh chóng kiếm điểm ở Phần 5.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Các Thì Quá Khứ ở Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi giống hệt định dạng như ngày thi chính thức.

Một số siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền rút ra từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận trên thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp những chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → được điều chỉnh liên tục để phù hợp với sự phát triển trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn trong Listening, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards được tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ lâu dài và không bị quên.
  • Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.

Related Articles

Bắt đầu