flowexam.com giáo viên giảng về thì quá khứ trong tiếng Anh trên bảng đen bằng phấn - Khóa học TOEIC® chuyên sâu để đạt điểm xuất sắc trong kỳ thi

Thì quá khứ trong tiếng Anh TOEIC®: Hướng dẫn toàn diện để tránh mọi sai lầm

(Cập nhật: 4 tháng 2, 2026)

Flow Exam team

Các thì quá khứ trong tiếng Anh

Ngôn ngữ Anh có 2 hình thức chính để diễn tả quá khứ:

  • Thì Qúá khứ đơn (simple past) : Summer last year, I traveled to Japan (Hè năm ngoái, tôi đã đi du lịch Nhật Bản)
  • Thì Quá khứ tiếp diễn (past continuous) : I was working when she called (Tôi đang làm việc thì cô ấy gọi)

Về mặt kỹ thuật, còn có thì Hiện tại hoàn thành (present perfect) và thì Quá khứ hoàn thành (past perfect) cũng có thể diễn tả ý nghĩa về quá khứ, nhưng các thì này sẽ được đề cập trong các bài viết chuyên biệt khác.

Lưu ý: Thuật ngữ "prétérit" và "past simple" đề cập chính xác đến cùng một dạng động từ, chúng chỉ đơn giản là hai cách gọi khác nhau.

Tương tự, "past continuous", "prétérit progressif" (quá khứ tiếp diễn) và "prétérit continu" cũng là những từ đồng nghĩa hoàn hảo, đều chỉ cùng một cấu trúc ngữ pháp.

Tình huống sử dụng

Mỗi một trong hai hình thức này tương ứng với các cách dùng và ngữ cảnh cụ thể khác nhau.

Thì Quá khứ đơn dùng để diễn tả:

  • một hành động đã hoàn thành và kết thúc : Two years ago, I visited New York. (Hai năm trước, tôi đã thăm New York.)
  • các sự thật hoặc sự kiện lịch sử : In ancient Rome, citizens spoke Latin. (Ở La Mã cổ đại, công dân nói tiếng Latin.)
  • một thói quen trong quá khứ (hiện không còn nữa) : During my childhood, I read comics every evening. (Trong suốt thời thơ ấu, tôi đọc truyện tranh mỗi tối.)
  • một chuỗi các sự kiện trong quá khứ : She opened the door, switched off the lights, and left the building. (Cô ấy mở cửa, tắt đèn, và rời khỏi tòa nhà.)

Thì Quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả:

  • một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ : At 9 AM yesterday, I was attending a meeting. (Lúc 9 giờ sáng hôm qua, tôi đang tham dự một cuộc họp.)
  • hai hành động song song trong quá khứ : While she was preparing lunch, he was cleaning the house. (Trong khi cô ấy đang chuẩn bị bữa trưa, anh ấy đang dọn dẹp nhà cửa.)
  • một hành động bị gián đoạn bởi một sự kiện bất ngờ : I was taking a shower when someone knocked on the door. (Tôi đang tắm thì có ai đó gõ cửa.)
  • bối cảnh hoặc không khí của một câu chuyện : The wind was blowing, and dark clouds were gathering in the sky. (Gió đang thổi, và những đám mây đen đang tụ lại trên bầu trời.)

Tài liệu nâng cao

Để làm chủ hoàn toàn các cấu trúc này, hãy khám phá các khóa học chi tiết của chúng tôi đi sâu vào từng hình thức:

  1. Thì Quá khứ đơn (simple past) để chinh phục TOEIC®
  2. Thì Quá khứ tiếp diễn (past continuous) để xuất sắc trong TOEIC®
  3. So sánh giữa Thì Quá khứ đơn và Thì Quá khứ tiếp diễn
Bắt đầu