Thì quá khứ tiếp diễn trong bài thi TOEIC®: cách hiểu, cách dùng và làm sao để tránh bẫy
Flow Exam team
Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Chúng ta sử dụng nó để neo một hành động trong suốt quá trình diễn ra, thường bị ngắt quãng bởi một sự kiện xảy ra tại một thời điểm.
Ví dụ:
- She was reviewing the contract when her manager called"Cô ấy đang xem xét hợp đồng thì quản lý của cô ấy gọi điện.
Bẫy kinh điển trong bài thi TOEIC® là gì? Nhầm lẫn giữa thì quá khứ tiếp diễn và thì quá khứ đơn, đặc biệt khi hành động trong quá khứ có vẻ như là một hành động "dài" nhưng thực chất đã hoàn thành.
Cách thành lập thì Quá khứ tiếp diễn
Cấu trúc rất đơn giản: was/were + động từ thêm -ING.
Việc lựa chọn giữa "was" và "were" chỉ phụ thuộc vào chủ ngữ.
| Chủ ngữ | Trợ động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | was | I was working |
| You | were | You were checking |
| He / She / It | was | She was writing |
| We | were | We were discussing |
| They | were | They were preparing |
Đối với thể phủ định, thêm "not" sau trợ động từ:
- "He wasn't attending the meeting"Anh ấy đã không tham dự cuộc họp.
Đối với thể nghi vấn, đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ:
- "Were you working on the report?"Bạn có đang làm việc trên báo cáo không?
Khi nào sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn trong TOEIC®
Thì quá khứ tiếp diễn có ba cách dùng chính mà bạn sẽ gặp thường xuyên trong Phần 5 và Phần 6 của bài thi.
Hành động đang diễn ra bị ngắt quãng bởi một sự kiện
Đây là trường hợp phổ biến nhất. Một hành động đang diễn ra thì một sự việc khác xảy ra.
- "The team was presenting the budget when the CFO arrived." Đội ngũ đang trình bày ngân sách thì Giám đốc tài chính (CFO) đến.
--> Hành động kéo dài (trình bày) sử dụng thì quá khứ tiếp diễn.
--> Hành động ngắn ngắt quãng (đến) sử dụng thì quá khứ đơn.
Hai hành động đồng thời trong quá khứ
Khi hai hành động diễn ra cùng lúc, cả hai đều có thể dùng thì quá khứ tiếp diễn.
- "While I was attending the conference, my colleague was finalizing the proposal."Trong khi tôi đang tham dự hội nghị, đồng nghiệp của tôi đang hoàn thiện bản đề xuất.
Bối cảnh hoặc không khí trong quá khứ
Thì quá khứ tiếp diễn cũng được dùng để tạo dựng bối cảnh, mô tả một bầu không khí, không khí chung.
- "Everyone was talking about the merger at the office party."Mọi người đều đang bàn tán về vụ sáp nhập tại bữa tiệc văn phòng.
Những bẫy thường gặp trong TOEIC® về thì Quá khứ tiếp diễn
Thực tế, có ba lỗi mà các thí sinh chúng tôi hỗ trợ hay mắc phải nhất.
Bẫy 1: nhầm lẫn giữa thời gian kéo dài và tính tiếp diễn
Không phải cứ hành động kéo dài thì sẽ dùng thì quá khứ tiếp diễn. Nếu hành động đã kết thúc và được trình bày như một sự kiện đã được xác lập xong, ta dùng thì quá khứ đơn.
| Lỗi sai | Cách sửa | Lý do |
|---|---|---|
| I was living in Boston for five years. | I lived in Boston for five years. | Hành động đã kết thúc, là một sự kiện đã được xác lập |
| She was working there from 2018 to 2022. | She worked there from 2018 to 2022. | Khoảng thời gian khép kín = quá khứ đơn |
| They were finishing the project yesterday. | They finished the project yesterday. | "Yesterday" chỉ một sự kiện đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể |
Bẫy 2: quên bối cảnh ngắt quãng
Trong bài thi TOEIC®, nếu bạn thấy "when" theo sau bởi thì quá khứ đơn, thì vế còn lại của câu thường sử dụng thì quá khứ tiếp diễn.
- "The phone rang while I _____ the email."
Đáp án đúng là "was writing", không phải "wrote". Điện thoại reo (hành động ngắn) đã ngắt quãng việc viết (hành động đang diễn ra).
Bẫy 3: bỏ qua các từ đánh dấu thời gian
Một số từ ngữ tự nhiên gợi ý sử dụng thì quá khứ tiếp diễn.
Các từ đánh dấu thường gặp:
- while (trong khi)
- when (khi, theo nghĩa "ngay tại thời điểm")
- as (trong khi)
- at that time / at that moment (vào thời điểm đó)
- all morning / all day (suốt buổi sáng / suốt cả ngày)
Ví dụ:
- "At 3 PM yesterday, the manager was reviewing applications."Hôm qua lúc 3 giờ chiều, người quản lý đang xem xét các đơn ứng tuyển.
Quá khứ tiếp diễn so với Quá khứ đơn: làm thế nào để lựa chọn
Sự nhầm lẫn hiếm khi đến từ bản thân quy tắc. Vấn đề thường là do thiếu phản xạ dưới áp lực. Đây là một danh sách kiểm tra nhanh để ra quyết định.
| Dấu hiệu trong câu | Thì cần sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hành động bị ngắt quãng bởi "when" + hành động ngắn | Quá khứ tiếp diễn | I was reading when she called. |
| Hành động đã hoàn thành với thời lượng xác định | Quá khứ đơn | I read for two hours. |
| "While" + hai hành động đồng thời | Quá khứ tiếp diễn (cả hai) | While I was working, he was calling clients. |
| Hành động đơn lẻ, tại một thời điểm | Quá khứ đơn | She sent the invoice. |
| Mô tả không khí/bối cảnh | Quá khứ tiếp diễn | People were chatting in the lobby. |
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập cụ thể về chủ đề Thì Quá khứ trong Phần 5, với các bài tập mô phỏng chính xác các bẫy của bài thi chính thức.
Những lỗi điển hình trong Phần 5
Ngay cả khi có nền tảng luyện tập do trường cung cấp, sự nhầm lẫn giữa quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn vẫn xuất hiện rất thường xuyên trong Phần 5. Những công cụ này nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh vào phản xạ cần có dưới áp lực thời gian.
Dưới đây là những trường hợp bạn cần đặc biệt lưu ý.
Trường hợp 1: Động từ trạng thái bị che giấu
Một số động từ không bao giờ được sử dụng ở dạng tiếp diễn, ngay cả khi chúng mô tả một tình huống trong quá khứ.
- "I was knowing the answer." -> Sai
- "I knew the answer." -> ĐúngTôi đã biết câu trả lời.
Các động từ trạng thái (know, understand, believe, need, want, v.v.) vẫn giữ nguyên ở thì quá khứ đơn.
Trường hợp 2: Hành động mang tính thói quen trong quá khứ
Đối với một thói quen trong quá khứ, ta sử dụng "used to" hoặc thì quá khứ đơn, không bao giờ dùng thì quá khứ tiếp diễn.
- "Every day, I was taking the 8 AM train." -> Sai
- "Every day, I took the 8 AM train." -> ĐúngMỗi ngày, tôi đều đi chuyến tàu 8 giờ sáng.
Trường hợp 3: "when" bị diễn giải sai
"When" có thể mở đầu cho một hành động ngắn (quá khứ đơn) hoặc một hành động đồng thời (quá khứ tiếp diễn). Ngữ cảnh sẽ tạo nên sự khác biệt.
- "When I arrived, they were discussing the proposal."Khi tôi đến, họ đang thảo luận về đề xuất.
- "When I arrived, they stopped the meeting."Khi tôi đến, họ đã dừng cuộc họp.
Luyện tập: nhận diện thì đúng
Dưới đây là các câu điển hình trong bài thi TOEIC®. Hãy tự xác định thì đúng trong đầu trước khi xem phần giải thích đáp án.
Câu 1:
- "The accountant _____ the figures when the system crashed."→ was checking (hành động đang diễn ra bị ngắt quãng)
Câu 2:
- "She _____ three reports yesterday."→ completed (hành động đã kết thúc, sự kiện đã hoàn thành)
Câu 3:
- "While the CEO _____ to investors, the team _____ the demo."→ was speaking / was preparing (hai hành động đồng thời)
Câu 4:
- "At 10 AM this morning, the staff _____ the new policy."→ was reviewing (một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hành động đang diễn ra)
Hãy phát triển phản xạ này: nếu câu mô tả hành động tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ với ý niệm rằng nó đang diễn ra, đó là thì quá khứ tiếp diễn. Nếu nó trình bày hành động như một sự việc đã hoàn tất, đó là thì quá khứ đơn.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những thì được kiểm tra nhiều nhất trong Phần 5 và 6. Nó thường xuất hiện trong các câu có "when" hoặc "while" đóng vai trò thể hiện sự ngắt quãng hoặc sự đồng thời. Điều quan trọng là phải nhận ra các dấu hiệu nhanh chóng để không mất thời gian vào Ngày thi chính thức.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp về chủ đề Thì Quá khứ trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt với bài thi TOEIC® chính thức.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền đúc rút từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận ngoài thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp trên các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → liên tục điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Listening, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcard được tạo tự động từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để ghi nhớ bền vững và không quên sót gì.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.