Thì Quá khứ Tiếp diễn (Prétérit continu) và Past Continuous TOEIC®: hiểu rõ, tránh bẫy và tăng điểm nhanh chóng
Flow Exam team
Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) cho phép bạn mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Trong bài thi TOEIC®, nó xuất hiện ở Phần 5, 6 và 7, chủ yếu dùng để kể về các hành động bị gián đoạn hoặc thiết lập bối cảnh quá khứ. Ví dụ:
- "The team was preparing the presentation when the client called"Đội ngũ đang chuẩn bị bài thuyết trình thì khách hàng gọi đến.
Cạm bẫy chính là gì? Nhầm lẫn thì quá khứ tiếp diễn với thì quá khứ đơn khi hai hành động xuất hiện trong cùng một câu.
Cấu tạo và công thức của thì quá khứ tiếp diễn
Công thức của quá khứ tiếp diễn rất đơn giản: trợ động từ was/were + động từ thêm -ing.
| Thể | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chủ ngữ + was/were + V-ing | She was working on the report. |
| Phủ định | Chủ ngữ + was/were + not + V-ing | They weren't attending the meeting. |
| Nghi vấn | Was/Were + chủ ngữ + V-ing | Was he reviewing the documents? |
--> Was dùng với I, he, she, it.
--> Were dùng với you, we, they.
- "The manager was reviewing the budget yesterday at 3 PM."Người quản lý đang xem xét ngân sách vào lúc 3 giờ chiều hôm qua.
- "We were discussing the new policy when you arrived."Chúng tôi đang thảo luận về chính sách mới thì bạn đến.
Khi nào sử dụng thì quá khứ tiếp diễn trong TOEIC®
Bạn sẽ gặp thì quá khứ tiếp diễn trong ba trường hợp cụ thể, và chúng thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi.
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
Bạn sử dụng quá khứ tiếp diễn khi muốn thể hiện một hành động đang diễn ra tại một thời điểm T.
- "At 9 AM yesterday, the staff was preparing for the conference."Lúc 9 giờ sáng hôm qua, nhân viên đang chuẩn bị cho hội nghị.
Hành động bị một hành động khác ngắt quãng
Đây là trường hợp kinh điển trong TOEIC®: một hành động kéo dài (quá khứ tiếp diễn) bị cắt ngang bởi một hành động ngắn (quá khứ đơn).
- "I was writing an email when the phone rang."Tôi đang viết email thì điện thoại reo.
Hai hành động đồng thời trong quá khứ
Khi hai hành động xảy ra cùng lúc, cả hai động từ đều được chia ở thì quá khứ tiếp diễn.
- "While the CEO was speaking, the assistants were taking notes."Trong khi CEO đang phát biểu, các trợ lý đang ghi chép.
Những lỗi thường gặp cần tránh
Đây chính là nơi nhiều thí sinh bị lừa ở Phần 5. Dưới đây là ba nhầm lẫn xuất hiện thường xuyên nhất.
| Lỗi | Tại sao sai | Cách sửa |
|---|---|---|
| I was work when he called. | Thiếu dạng nguyên mẫu động từ sau was/were | I was working when he called. |
| The team were present yesterday. | Diễn tả trạng thái, không phải hành động đang diễn ra → quá khứ đơn | The team was present yesterday. |
| While I worked, she called. | Hành động đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn | While I was working, she called. |
Nhầm lẫn với thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động đã kết thúc. Quá khứ tiếp diễn cho thấy hành động đó đang diễn ra.
- "She prepared the report." (hành động đã xong -> quá khứ đơn)
- "She was preparing the report." (hành động đang diễn ra -> quá khứ tiếp diễn)
Quên trợ động từ was/were
Nếu không có was hoặc were, câu sẽ sai ngữ pháp. Trong bài thi TOEIC®, bẫy này xuất hiện trong các câu điền khuyết ở Phần 5.
- "The employees discussing the proposal." --> Sai
- "The employees were discussing the proposal." -> Đúng
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
Một số từ khóa trong câu sẽ cho bạn biết cần sử dụng thì quá khứ tiếp diễn. Nhận ra chúng giúp bạn tiết kiệm thời gian.
Các mốc thời gian cụ thể
- at 9 AM yesterday
- at that moment
- at that time
- last Monday at 2 PM
Ví dụ:
- "At 10 AM, the director was meeting with investors."Lúc 10 giờ, giám đốc đang họp với các nhà đầu tư.
Liên từ chỉ thời gian
- while (trong khi)
- when (khi)
- as (như là/trong khi)
--> While thường giới thiệu một hành động dài (quá khứ tiếp diễn).
--> When thường giới thiệu một hành động ngắn (quá khứ đơn) mang tính ngắt quãng.
Ví dụ:
- "While they were reviewing the contract, the lawyer arrived."Trong khi họ đang xem xét hợp đồng, luật sư đã đến.
- "She was checking her emails when the meeting started."Cô ấy đang kiểm tra email thì cuộc họp bắt đầu.
Ngay cả với những thí sinh đã có quyền truy cập nền tảng ôn luyện qua trường học, sự nhầm lẫn giữa quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn vẫn thường xuyên xảy ra ở Phần 5. Lý do rất đơn giản: các công cụ này nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi rèn luyện phản xạ cần có khi bị áp lực thời gian.
Checklist để chọn đúng thì
Đây là một phương pháp nhanh chóng để quyết định giữa quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn trong một câu TOEIC®.
| Câu hỏi cần tự hỏi | Trả lời | Thì cần dùng |
|---|---|---|
| Hành động đó đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể? | Có | Quá khứ tiếp diễn |
| Có hai hành động và một hành động ngắt quãng hành động kia? | Có | Hành động dài = quá khứ tiếp diễn / Hành động ngắn = quá khứ đơn |
| Có từ “while” trong câu? | Có | Khả năng cao là quá khứ tiếp diễn sau “while” |
| Hành động đã kết thúc, không đề cập đến sự kéo dài? | Có | Quá khứ đơn |
| Có mốc thời gian cụ thể (at 3 PM, yesterday at...)? | Có | Quá khứ tiếp diễn nếu hành động đang diễn ra |
Checklist này hoạt động trong 90% trường hợp ở Phần 5 và Phần 6.
Ứng dụng trong các tình huống TOEIC®
TOEIC® sử dụng các tình huống công việc điển hình. Thì quá khứ tiếp diễn xuất hiện chủ yếu trong email, báo cáo và các cuộc hội thoại.
Email công việc
- "I was reviewing your proposal when I noticed a discrepancy in the budget."Tôi đang xem xét đề xuất của bạn thì nhận thấy sự khác biệt trong ngân sách.
Báo cáo hoạt động
- "Last Tuesday at 4 PM, the sales team was conducting a product demonstration."Lúc 4 giờ chiều thứ Ba tuần trước, đội ngũ bán hàng đang tiến hành giới thiệu sản phẩm.
Mô tả tình huống quá khứ
- "While the technicians were installing the new software, the system crashed."Trong khi các kỹ thuật viên đang cài đặt phần mềm mới, hệ thống đã bị treo.
Các thí sinh tiến bộ nhanh nhất có một điểm chung: họ không cố gắng học thuộc lòng mọi quy tắc. Họ luyện tập trên các câu thực tế theo định dạng TOEIC®. Phản xạ được xây dựng bằng cách lặp lại, không chỉ bằng lý thuyết.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những thì thường gặp trong TOEIC®, đặc biệt ở Phần 5 và 6, nơi các câu hỏi kiểm tra khả năng chọn đúng thì chỉ trong vài giây.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Các thì Quá khứ ở Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như trong bài thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo (tips) thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập phù hợp với hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh gấp 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế giống hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Listening, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể bật bất cứ lúc nào.
- Flashcards tự động tạo ra từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để ghi nhớ bền vững và không bỏ sót.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.