Giáo viên flowexam.com giải thích các động từ khuyết thiếu mang tính cấm đoán bằng tiếng Anh với các ví dụ trên bảng đen để luyện thi TOEIC®

Các cấu trúc thể hiện sự cấm đoán trong tiếng Anh: tránh bẫy khi thi TOEIC®

(Cập nhật: 30 tháng 3, 2026)

Flow Exam team

Các modal cấm đoán dùng để diễn tả những điều bị cấm hoặc không được khuyến khích trong tiếng Anh.

Trong bài thi TOEIC®, các câu hỏi này chủ yếu xuất hiện ở Phần 5 và Phần 6, cũng như trong Phần 7 ở các quy định hoặc chính sách của công ty.

Cái bẫy thường gặp nhất: nhầm lẫn giữa mustn't (cấm đoán tuyệt đối) với don't have to (không bắt buộc). Hai cấu trúc này thường bị các thí sinh nhầm lẫn khi căng thẳng.

Ba cấp độ cấm cần biết

Cấm tuyệt đối: mustn't và may not

Must not diễn tả một sự cấm đoán tuyệt đối, thường liên quan đến quy tắc an toàn hoặc quy định nội bộ.

  • "Employees mustn't park in the visitor area."Nhân viên không được phép đỗ xe ở khu vực dành cho khách.

May not (trang trọng hơn) xuất hiện trong các tài liệu, hợp đồng hoặc chính sách chính thức.

  • "Contractors may not access the premises after 7 PM."Nhà thầu không được vào khu vực sau 19h.

Cấm đoán theo luật: cannot / can't

Cannot (dạng rút gọn: can't) diễn tả một điều bị cấm theo luật pháp hoặc quy định, hoặc một sự bất khả thi tuyệt đối.

  • "Participants cannot register after the deadline."Học viên không thể đăng ký sau thời hạn quy định.

Lời khuyên mang tính phủ định mạnh: shouldn't / had better not

Shouldn't diễn tả một lời khuyên không nên làm, nhưng không phải là một lệnh cấm chính thức.

  • "You shouldn't send personal emails during work hours."Bạn không nên gửi email cá nhân trong giờ làm việc.

Had better not (mang tính ra lệnh hơn) thể hiện một lời cảnh báo đi kèm với hậu quả tiềm tàng.

  • "We had better not miss the meeting with the investors."Chúng ta tốt nhất là không nên bỏ lỡ cuộc họp với các nhà đầu tư.

Le piège n°1 du TOEIC® : mustn't vs don't have to

Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi với các ứng viên mà chúng tôi hỗ trợ, sự nhầm lẫn này đã khiến đa số học viên bị mất điểm, ngay cả đối với những người nắm vững ngữ pháp.

Cấu trúcCảm nhậnVí dụ TOEIC®
không đượcCấm tuyệt đốiBạn không được tiết lộ thông tin bảo mật.
không cần phảikhông bắt buộc (= tùy chọn)Bạn không bắt buộc phải tham gia buổi tập huấn.

Mẹo ghi nhớ: nếu bạn có thể thay thế bằng "cấm được", đó là mustn't. Nếu bạn có thể nói "không bắt buộc phải", đó là don't have to.

Lỗi thường gặp trong Phần 5:

  • "Visitors don't have to enter the restricted zone." -> Sai"Visitors mustn't enter the restricted zone." -> Đúng

Le premier dit que c'est optionnel, le second que c'est interdit. Au TOEIC®, le contexte (restricted zone) indique clairement une interdiction.

Reconnaître les indices de contexte en Partie 5 et 6

TOEIC® không bao giờ kiểm tra ngữ pháp một cách trừu tượng. Mỗi câu hỏi đều cung cấp cho bạn các gợi ý để chọn đúng trợ động từ (modal).

Các chỉ số cấm tuyệt đối

Các từ khóa gợi ý mustn't hoặc may not:

  • bị cấm, bị hạn chế, bị nghiêm cấm
  • quy định an toàn, chính sách công ty
  • tuyệt mật, trái phép

"Việc ra vào phòng máy chủ bị hạn chế. Nhân viên _____ không được phép vào nếu không có sự cho phép." → không được (quy định an ninh)

Chỉ số tư vấn tiêu cực

Mots-clés qui appellent shouldn't :

  • được khuyến nghị, đề xuất, gợi ý
  • tốt hơn là, ưu tiên hơn

"Không nên nộp các báo cáo chưa hoàn chỉnh. Bạn _____ gửi chúng trước khi xem xét tất cả dữ liệu." → không nên (lời khuyên)

Bảng tóm tắt các lỗi thường gặp

LỗiChỉnh sửaTại sao đây là một cái bẫy TOEIC®
Bạn không được phép rời đi sớm.Bạn không được phép rời đi sớm đâu nhé.Động từ khuyết thiếu (Modal verbs) không bao giờ đi kèm với "to"
Anh ấy không được hút thuốc ở đây.Anh ấy không được hút thuốc ở đây.Nhầm lẫn giữa Cấm và Không có nghĩa vụ
Nhân viên không được sử dụng thiết bị cá nhân.Nhân viên không được phép sử dụng thiết bị cá nhân.Thừa từ "to" sau giới từ chỉ cách thức (modal)
Bạn nhất định đừng đến trễ nhé.Tốt nhất là bạn đừng đến muộn nhé.Phiên bản thiếu của thẻ khuyến mãi

Méthode pratique pour la Partie 5

Ngay cả với những thí sinh đã có sẵn nền tảng luyện thi tại trường, sự phân vân giữa các phương pháp cấm đoán vẫn thường xuyên xảy ra. Các công cụ này nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh vào phản xạ cần có khi gặp áp lực.

Quy trình ra quyết định 3 bước

Bước 1 : Đọc toàn bộ ngữ cảnh (không chỉ câu có chỗ trống)

Bước 2 : Xác định loại ràng buộc

  • Nội quy / An toàn / Pháp lý → tuyệt đối cấm
  • Lời khuyên / đề xuất → Lời khuyên tiêu cực
  • Không bắt buộc → không cần làm (NHƯNG hãy cẩn thận cái bẫy)

Bước 3 : Kiểm tra xem có từ "to" nào đi sau modal không

Những thí sinh tiến bộ nhanh đều làm chung một điều: họ đọc TOÀN BỘ câu trước khi chọn đáp án, chứ không chỉ đọc các từ xung quanh chỗ trống.

Cas pratiques type TOEIC®

Ví dụ 1 : Email nội bộ

"Gửi đội ngũ, xin lưu ý rằng nhân viên KHÔNG ĐƯỢC sử dụng bãi đậu xe của công ty vào cuối tuần nếu chưa có sự chấp thuận trước."

A) không cần B) không được phép C) không nên D) có thể không

Đáp án: B

Giải thích -> "Prior approval" (Chấp thuận trước) chỉ ra một quy định nghiêm ngặt. C và D chứa "to" (không thể sau động từ khuyết thiếu). A sẽ thay đổi ý nghĩa (= tùy chọn).

Ví dụ 2 : Chính sách công ty

"Theo chính sách mới, nhân viên _____ chia sẻ thông tin đăng nhập với các đối tác bên ngoài."

A) don't must B) mustn't C) haven't to D) not should

Đáp án: B

Giải thích -> "Chính sách" + "thông tin đăng nhập" = lệnh cấm bảo mật nghiêm ngặt. Các lựa chọn khác đều sai về mặt ngữ pháp.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Các động từ khuyết thiếu diễn tả sự cấm đoán là một điểm ngữ pháp thường gặp trong bài thi TOEIC®, đặc biệt là Phần 5 nơi có rất nhiều bẫy về cấu trúc câu. Việc phân biệt giữa mustn't và don't have to thường tạo ra sự khác biệt từ mức 700 lên 850 điểm.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chuyên đề Động từ khiếm khuyết (Modaux) trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như trong bài thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chuyên đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi sai tương tự nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc đáo đúc rút từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và áp dụng thành công trên thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, tự động điều chỉnh bài tập dựa trên hồ sơ của bạn và giúp bạn luyện tập trực tiếp các phần bạn làm sai nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn gấp 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa : chỉ luyện tập những câu hỏi và chủ đề khiến bạn bị trừ điểm → liên tục điều chỉnh để phù hợp với sự tiến bộ trình độ của bạn.
  • Thống kê chuyên sâu về hơn 200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ thi thật giống hệt ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Nghe, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards được tạo tự động dựa trên những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp Lặp lại Khoảng cách (J-method) để ghi nhớ lâu dài và không bao giờ quên.
  • Cam kết +300 điểm TOEIC® hoặc hoàn tiền đầy đủ. Nếu không đạt, chúng tôi sẽ hoàn lại toàn bộ học phí cho bạn.
Bắt đầu