Giới từ đi với Danh từ trong bài thi TOEIC®: Những cụm từ cần nhớ + Phương pháp làm nhanh
Flow Exam team
Các giới từ đi kèm với danh từ trong tiếng Anh tuân theo những quy tắc cố định.
Trong kỳ thi TOEIC®, bạn cần biết rằng người ta dùng "interest in something" nhưng lại dùng "concern about something".
Những cụm danh từ + giới từ này xuất hiện liên tục trong Phần 5 và tạo ra những cái bẫy dễ tránh.
Vấn đề là gì ư? Rõ ràng là bạn không thể dịch từng từ một từ tiếng mẹ đẻ của mình đâu.
Các cụm danh từ + giới từ thường gặp nhất trong bài thi TOEIC®
Phần 5 kiểm tra kiến thức của bạn về các giới từ theo sau một số danh từ thông dụng trong môi trường công việc. Những kết hợp này là cố định và bạn cần ghi nhớ chúng.
Dưới đây là các tổ hợp/cụm từ xuất hiện thường xuyên nhất trong bài thi:
| Tên | Giới từ | Ví dụ TOEIC® |
|---|---|---|
| sự quan tâm | trong | Công ty đã bày tỏ sự quan tâm đến việc mở rộng ra thị trường nước ngoài. |
| quan tâm | Về chúng tôi | Nỗi lo ngại về an toàn lao động đang gia tăng. |
| Lý do | cho | Lý do cho sự chậm trễ đã được giải thích trong email rồi. |
| Truy cập | đến | Tất cả nhân viên đều có quyền truy cập vào nền tảng đào tạo. |
| giải pháp | đến | Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề tái diễn này. |
| Lợi thế | của | Tận dụng ưu đãi đăng ký sớm. |
| Khác biệt | giữa | Sự khác biệt giữa hai đề xuất là không đáng kể. |
| Mối quan hệ | giữa/với | Mối quan hệ giữa các phòng ban đã được cải thiện. |
| Tác động | trên | Chính sách này đã tác động tích cực đến năng suất. |
| hiệu quả | trên | Lịch trình mới không ảnh hưởng đến chế độ trả lương làm thêm giờ. |
Những tổ hợp từ này thường xuất hiện trong bối cảnh email công việc, chính sách công ty hoặc các thông báo nội bộ.
3 lỗi thường gặp khiến bạn mất điểm Phần 5
Dịch theo nghĩa đen từ tiếng mẹ đẻ của bạn
Bạn sẽ bị trừ điểm khi áp dụng logic từ ngôn ngữ mẹ đẻ của mình, ví dụ như tiếng Pháp. Trong tiếng Pháp, người ta nói "intérêt pour" (quan tâm đến), vì vậy bạn dễ dàng viết "interest for". Kết quả: câu trả lời sai.
- Ban quản lý bày tỏ sự quan tâm đối với đề xuất. -> Sai
- Ban quản lý đã bày tỏ sự quan tâm đến đề xuất này. -> Chính xácBan lãnh đạo đã bày tỏ sự quan tâm đối với đề xuất.
Cạm bẫy này thường gặp với cụm từ "solution à" (giải pháp cho) mà lại dịch thành "solution to" chứ không phải "solution of". Tương tự, "impact sur" (tác động lên) lại trở thành "impact on" chứ không phải "impact over".
Nhầm lẫn các giới từ gần nghĩa
Một số danh từ có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau nhưng mang ý nghĩa khác nhau. Phần 5 sẽ khai thác những sắc thái này.
-> Đồng ý về = συμφωνία về một chủ đề
- Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận về ngân sách.Chúng tôi đã tìm được thỏa thuận về ngân sách.
-> Agreement with = đồng ý với ai đó
- Công ty đã ký thỏa thuận với nhà cung cấp.Công ty đã ký một thỏa thuận với nhà cung cấp.
-> Sự khác biệt giữa = différence entre deux éléments
- Sự khác biệt giữa hai mẫu là thời hạn bảo hành.Sự khác biệt giữa hai mẫu này là thời gian bảo hành.
-> Sự khác biệt về = sự khác biệt trong một khía cạnh
- Có sự khác biệt về chất lượng.Sự khác biệt nằm ở chất lượng.
Quên rằng một số danh từ không cần giới từ
Đôi khi, không cần dùng giới từ nào cả. Đây là một cái bẫy kinh điển, nơi tất cả các lựa chọn được đưa ra đều có giới từ, ngoại trừ một lựa chọn.
- We discussed about the project / We discussed of the project -> Sai
- We discussed the project. -> ĐúngChúng ta đã thảo luận về dự án.
Danh từ "Discussion" (Thảo luận) cần có giới từ đi kèm (ví dụ: "discussion about"), nhưng động từ "discuss" (Thảo luận) thì không cần. Lỗi nhầm lẫn giữa danh từ và động từ này khiến nhiều thí sinh bị trừ điểm."
Làm thế nào để xác định đúng giới từ trong môi trường thực tế
Dưới áp lực phòng thi, bạn không có thời gian để suy nghĩ về quy tắc. Bạn cần phát triển phản xạ dựa trên các gợi ý hình ảnh nhanh.
Phương pháp Cụm từ thường gặp
Một số tổ hợp từ ngữ xuất hiện thường xuyên trong môi trường kinh doanh đến mức chúng ta có thể nhận ra ngay lập tức:
- "truy cập vào" (truy cập vào các tài nguyên, dữ liệu, dịch vụ)
- "tác động đến" (tác động đến hiệu suất, kết quả, tinh thần)
- "lý do cho" (lý do trễ, thay đổi, quyết định)
- "giải pháp cho" (giải pháp cho một vấn đề, thử thách)
- "nhu cầu về" (nhu cầu về sản phẩm, dịch vụ)
Nếu bạn thấy từ "access" trong câu và các lựa chọn là "to / for / of / with", hãy chọn "to" mà không do dự. Phản xạ này giúp bạn tiết kiệm 5 đến 10 giây cho mỗi câu hỏi.
Kiểm tra nhanh (dưới 3 giây)
| Gợi ý trong câu | Giới từ có khả năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tên + hai yếu tố so sánh | giữa | mối quan hệ giữa các đội nhóm |
| Tên + một mục được áp dụng | trên | tác động đến doanh số |
| Tên + Kết quả đạt được/Đạt tới | đến | Truy cập dữ liệu |
| Tên + Điều bạn quan tâm | về | lo ngại về chi phí |
| Tên + Điều bạn quan tâm | trong | sự quan tâm đến công nghệ |
Bảng biểu này giúp bạn nhanh chóng loại bỏ 2 đến 3 lựa chọn và tập trung vào lựa chọn đúng đắn.
Les pièges spécifiques de la Partie 5
Các câu hỏi trong bài thi TOEIC® thường xoay quanh 3 loại bẫy thường gặp liên quan đến giới từ đi với danh từ.
Cạm bẫy 1: Các giới từ nghe "hay" trong tiếng Pháp
Câu hỏi đưa ra 4 giới từ, trong đó có một từ là bản dịch tiếng Pháp trực tiếp. Tùy chọn này hầu như luôn luôn là sai.
- The report highlighted the need of better communication. -> Incorrect (traduction de "besoin de")
- The report highlighted the need for better communication. -> ĐúngBáo cáo đã nhấn mạnh sự cần thiết của việc giao tiếp tốt hơn.
Cạm bẫy 2: Các từ nghe gần giống với giới từ khác nhau
Hai từ cùng họ nhưng lại dùng giới từ khác nhau. Bài kiểm tra sẽ trộn lẫn cả hai từ này trong cùng một đoạn văn.
- Việc phản hồi các khiếu nại của khách hàng của chúng tôi đã được cải thiện.Phản hồi của chúng tôi đối với các khiếu nại của khách hàng đã được cải thiện.
- We are responsible for handling complaints.
Nous sommes responsables de la gestion des réclamations.
Nếu bạn đọc quá nhanh, bạn có thể nhầm lẫn giữa "response to" (phản hồi lại) và "responsible for" (chịu trách nhiệm về) vì chúng có chung gốc từ.
Bẫy 3 : Giới từ tách rời khỏi danh từ
Tên gọi và giới từ đi kèm bị ngăn cách bởi nhiều từ, khiến sự kết hợp này không còn rõ ràng.
- The company's interest, which was expressed during the meeting last week, in sustainable practices is genuine.
L'intérêt de l'entreprise pour les pratiques durables, qui a été exprimé lors de la réunion la semaine dernière, est sincère.
Bạn cần phải nhận ra rằng "interest" đi với "in", ngay cả khi có 10 từ chen vào giữa.
Các ngữ cảnh TOEIC® mà các giới từ này xuất hiện
Các danh từ có giới từ thường xuất hiện trong các tình huống chuyên môn điển hình của bài thi.
Email và thông báo nội bộ
- "Please note the change in policy regarding remote work."Vui lòng lưu ý sự thay đổi trong chính sách liên quan đến làm việc từ xa.
- "We appreciate your cooperation in this matter."Chúng tôi đánh giá cao sự hợp tác của bạn trong vấn đề này.
Báo cáo và Phân tích
- "The increase in sales exceeded expectations."Sự gia tăng doanh số bán hàng đã vượt quá mong đợi.
- "The analysis shows a correlation between marketing spend and revenue."Phân tích cho thấy mối tương quan giữa chi tiêu tiếp thị và doanh thu.
Họp và Quyết định
- "Quyết định về nhà cung cấp mới sẽ được công bố vào ngày mai."Quyết định về nhà cung cấp mới sẽ được công bố vào ngày mai.
- "There was unanimous support for the initiative."Sáng kiến này nhận được sự ủng hộ tuyệt đối.
Hơn nữa, những tình huống kinh doanh này sẽ trở nên quen thuộc sau khoảng hai mươi câu hỏi trọng tâm.
Bảng tổng hợp các lỗi thường gặp
| Lỗi phổ biến | Tại sao những điều này là sai | Phiên bản chuẩn | Bối cảnh TOEIC® |
|---|---|---|---|
| giải pháp cho | Bản dịch của cụm từ tiếng Pháp "solution de" | giải pháp cho | Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề nhân sự. |
| tác động hơn | So sánh ví von không phù hợp với 'power over' | tác động đến | Cơn bão đã ảnh hưởng đến các đợt giao hàng. |
| quan tâm đến | Dịch cụm từ "sự quan tâm đến" | sự quan tâm đến | Khách hàng đã bày tỏ sự quan tâm đến các dịch vụ của chúng tôi. |
| quyền truy cập | Nhầm lẫn với "possession of" | accès à | Nhân viên có thể truy cập vào cơ sở dữ liệu. |
| Lý do | Bản dịch từ cụm từ tiếng Pháp "raison de" | lý do | Lý do hủy lịch thi là do thời tiết. |
| mối quan tâm về | Phép so sánh/tương đồng sai với "tác động đến" | mối lo ngại | Mọi người đang lo lắng về thời hạn. |
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Các giới từ đi với danh từ chiếm từ 10 đến 15% số câu hỏi trong Phần 5. Nếu bạn nắm vững các cụm từ phổ biến nhất và nhận ra các bẫy kinh điển, bạn sẽ biến những câu hỏi này thành những điểm dễ dàng ghi điểm chỉ trong chưa đầy 10 giây.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Giới từ (Prépositions) trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt đề thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn đang gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm cũ nữa.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc đáo đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và áp dụng thành công thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, tự động điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và giúp bạn luyện tập trực tiếp những phần bạn mắc nhiều lỗi nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa : chỉ tập trung luyện tập vào những câu hỏi và chủ đề khiến bạn bị trừ điểm → liên tục điều chỉnh để phù hợp với sự thay đổi trình độ của bạn.
- Thống kê chuyên sâu về hơn 200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ thi thật y hệt ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Listening, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcard tự động tạo từ những lỗi sai của bạn, được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) giúp ghi nhớ bền vững và không còn quên kiến thức.
- +300 điểm TOEIC® được đảm bảo. Nếu không đạt, chúng tôi hoàn lại toàn bộ học phí cho bạn.