Giáo viên của flowexam.com đang giảng giải thì quá khứ đơn bằng tiếng Anh trên bảng đen với các ví dụ để luyện thi TOEIC®

Thì quá khứ đơn trong TOEIC®: Hướng dẫn chi tiết giúp bạn tránh 90% cạm bẫy

(Cập nhật: 6 tháng 2, 2026)

Flow Exam team

Thì quá khứ đơn (hay past simple) dùng để chỉ một hành động đã kết thúc trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể.
Trong bài thi TOEIC®, thì này xuất hiện trong phần lớn các câu hỏi ở Phần 5 liên quan đến các thì động từ. Ví dụ:

  • "The manager approved the budget yesterday"
    Người quản lý đã phê duyệt ngân sách ngày hôm qua.

Cạm bẫy thường gặp nhất? Nhầm lẫn giữa thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành khi câu có dấu hiệu thời gian cụ thể.

Cách chia thì quá khứ đơn trong tiếng Anh

Thì quá khứ đơn tuân theo các quy tắc đơn giản, nhưng những động từ bất quy tắc đòi hỏi sự chú ý đặc biệt trong bài TOEIC®.

Động từ có quy tắc: thêm -ed

Đối với đại đa số các động từ, bạn thêm -ed vào dạng nguyên thể. Dạng này giống nhau cho tất cả các chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) :

  • "She worked late on the project last Monday."
    Cô ấy đã làm việc muộn cho dự án vào thứ Hai tuần trước."
  • They launched the new product in June."
    Họ đã ra mắt sản phẩm mới vào tháng Sáu.

Lưu ý về các thay đổi chính tả:

  • Động từ tận cùng bằng -e → chỉ thêm -d: close → closed
  • Động từ một âm tiết (phụ âm-nguyên âm-phụ âm) → nhân đôi phụ âm cuối: stop → stopped
  • Động từ tận cùng bằng -y theo sau là một phụ âm → đổi y thành -ied: study → studied

Động từ bất quy tắc: danh sách cần ghi nhớ

Khoảng 200 động từ tiếng Anh có dạng bất quy tắc ở thì quá khứ đơn. Và bạn đoán xem? Chính xác là những động từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh công việc của bài TOEIC®.

  • "The CEO went to Singapore for the conference."
    CEO đã tới Singapore tham dự hội nghị.
  • "We sent the documents to all stakeholders."
    Chúng tôi đã gửi tài liệu cho tất cả các bên liên quan.

Các động từ bất quy tắc được kiểm tra nhiều nhất trong TOEIC®: go/went, send/sent, make/made, take/took, have/had, come/came, see/saw, write/wrote, get/got, give/gave.

Bạn có thể tìm thấy danh sách tất cả các động từ bất quy tắc tại đây.

Thể phủ định và nghi vấn

Để cấu tạo câu phủ định hoặc nghi vấn, bạn sử dụng did (trợ động từ) + dạng nguyên thể của động từ (không có -ed).

  • "The supplier did not deliver the order on time."
    Nhà cung cấp đã không giao đơn hàng đúng giờ.
  • "Did the team meet the deadline?"
    Liệu đội nhóm có đáp ứng được thời hạn không?

Cạm bẫy thường gặp trong Phần 5 của TOEIC®: thí sinh thường chọn "didn't delivered" thay vì "didn't deliver". Trợ động từ did đã mang dấu hiệu quá khứ nên động từ chính vẫn giữ nguyên dạng nguyên thể.

Các dấu hiệu thời gian của thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn luôn đi kèm với các dấu hiệu thời gian xác định hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Những từ khóa này là tín hiệu quyết định trong Phần 5.

Dấu hiệu thời gianVí dụ TOEIC®
YesterdayThe board met yesterday.
Last + khoảng thời gian (week, month, year)She resigned last week.
Ago (cách đây)They opened the branch two years ago.
In + năm cụ thểThe company expanded in 2018.
When (trong câu kể chuyện)When I arrived, the meeting had already started.
  • "The sales team exceeded targets last quarter."
    Đội ngũ bán hàng đã vượt mục tiêu quý trước.
  • "He joined the company three years ago."
    Anh ấy gia nhập công ty cách đây ba năm.

Theo kinh nghiệm của chúng tôi với các thí sinh mà chúng tôi hỗ trợ, sự nhầm lẫn giữa "ago" và "for/since" xảy ra liên tục.
Ago bắt buộc dùng quá khứ đơn, for/since bắt buộc dùng hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, sự phân biệt này được kiểm tra trong hầu hết mọi bài thi chính thức.

Quá khứ đơn vs Hiện tại hoàn thành: những cạm bẫy của TOEIC®

Nhiều thí sinh bị lừa ở điểm này. Sự khác biệt nằm ở một tiêu chí: có mối liên hệ với hiện tại hay hoàn toàn tách biệt.

Khi nào chọn thì quá khứ đơn?

Bạn sử dụng thì quá khứ đơn khi hành động đã hoàn toàn kết thúc, không còn liên quan đến hiện tại.

Thời điểm diễn ra hành động được xác định (hoặc ngụ ý rõ ràng).

  • "The director announced the restructuring plan yesterday."
    Giám đốc đã thông báo kế hoạch tái cơ cấu ngày hôm qua.

Ở đây, "yesterday" đánh dấu một sự ngắt quãng rõ ràng với hiện tại. Việc thông báo đã diễn ra trong quá khứ đã qua.

Khi nào chọn thì hiện tại hoàn thành?

Bạn sử dụng thì hiện tại hoàn thành (have/has + phân từ hai) khi hành động có liên quan đến hiện tại hoặc khi không có thời điểm cụ thể nào được đề cập.

  • "The director has announced several changes this year."
    Giám đốc đã thông báo một vài thay đổi trong năm nay."

"This year" là một khoảng thời gian bao gồm cả hiện tại (chúng ta vẫn đang ở năm 2026), do đó bắt buộc phải dùng thì hiện tại hoàn thành.

Bảng so sánh: những lỗi thường gặp

Lỗi saiCách sửaGiải thích
I have seen him yesterday.I saw him yesterday.Yesterday bắt buộc dùng quá khứ đơn.
She worked here for five years. (ngữ cảnh: cô ấy vẫn đang làm việc ở đây)She has worked here for five years.For chỉ khoảng thời gian tiếp diễn, do đó dùng hiện tại hoàn thành.
We didn't received the invoice.We didn't receive the invoice.Didn't đã mang dấu hiệu quá khứ, động từ giữ nguyên dạng nguyên thể.
The meeting started already.The meeting has already started.Already chỉ sự liên quan đến hiện tại (kết quả của hành động quá khứ vẫn còn ở hiện tại).

Thì quá khứ đơn trong Phần 6 và 7: nhận diện ngữ cảnh kể chuyện

Trong Phần 6 (điền từ vào chỗ trống) và Phần 7 (đọc hiểu), thì quá khứ đơn dùng để xây dựng mạch kể về các sự kiện đã qua. Hãy xác định bối cảnh thời gian chung của đoạn văn.

Ví dụ điển hình Phần 6

  • "Last month, our company launched a new training program. The HR department organized three sessions. More than 50 employees participated in the workshops."
    Tháng trước, công ty chúng tôi đã ra mắt một chương trình đào tạo mới. Bộ phận Nhân sự đã tổ chức ba buổi. Hơn 50 nhân viên đã tham gia các buổi workshop.

Tất cả các động từ đều ở thì quá khứ đơn vì đoạn văn kể về một sự kiện đã kết thúc (tháng trước). Nếu một câu trong đoạn văn đề cập đến một hệ quả hiện tại, nó sẽ chuyển sang thì hiện tại hoàn thành.

Bẫy: sự pha trộn các thì trong cùng một đoạn văn

Ngay cả với những thí sinh đã có quyền truy cập vào nền tảng luyện thi thông qua trường học của họ, sự nhầm lẫn giữa thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành vẫn xảy ra rất thường xuyên ở Phần 5.

Lý do rất đơn giản: các công cụ này nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi hình thành phản xạ cần có dưới áp lực.

  • "The company hired 20 new employees in March. Since then, productivity has increased by 15%."
    Công ty đã tuyển dụng 20 nhân viên mới vào tháng Ba. Kể từ đó, năng suất đã tăng 15%.

Câu đầu tiên: quá khứ đơn (thời điểm cụ thể: March).

Câu thứ hai: hiện tại hoàn thành (since = điểm khởi đầu trong quá khứ có ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại).

Checklist quyết định: Quá khứ đơn hay thì khác?

Hãy tự hỏi 3 câu hỏi này theo thứ tự để không bao giờ còn phân vân.

Câu hỏiTrả lời CÓ → ThìTrả lời KHÔNG → Tiếp tục
Có dấu hiệu thời gian cụ thể nào không (yesterday, last week, in 2020, ago)?Quá khứ đơnChuyển sang câu hỏi 2
Hành động đó có mối liên hệ nào với hiện tại không (kết quả hiện tại, kéo dài liên tục) ?Hiện tại hoàn thànhChuyển sang câu 3
Hành động đó đã diễn ra tại một thời điểm nào đó trong quá khứ (mô tả, bối cảnh) ?Quá khứ tiếp diễn (was/were + -ing)Quá khứ đơn mặc định nếu là hành động đơn giản và đã kết thúc
  • "When the phone rang, I was preparing the report."
    Khi điện thoại reo, tôi đang chuẩn bị báo cáo.

Rang → quá khứ đơn (hành động ngắn và đã kết thúc).

Was preparing → quá khứ tiếp diễn (hành động đang diễn ra tại thời điểm đó).

Những lỗi điển hình trong bài TOEIC®

Ngôn ngữ mẹ đẻ của thí sinh đôi khi sử dụng thì quá khứ trong các ngữ cảnh mà tiếng Anh yêu cầu thì quá khứ đơn. Và chúng ta thấy điều này liên tục ở các thí sinh.

Không phải lúc nào cũng dịch "Tôi đã làm" thành "I have done"

Ví dụ, trong một số ngôn ngữ, "Hôm qua tôi đã gửi mail" là chính xác.

Trong tiếng Anh, "I have sent the email yesterday" là sai.

Sự hiện diện của "yesterday" bắt buộc phải dùng thì quá khứ đơn."

  • I sent the email yesterday."
    Hôm qua tôi đã gửi mail.

Thì quá khứ đơn là đủ để diễn tả một hành động đã qua đơn giản

Bạn không cần thì hiện tại hoàn thành nếu bạn đề cập đến một thời điểm cụ thể.

  • "The conference took place last Friday."
    Hội nghị đã diễn ra vào thứ Sáu tuần trước.

Không cần dùng "has taken place" ở đây. Quá khứ đơn tự nhiên và chính xác hơn.

Cẩn thận với các động từ bất quy tắc ẩn trong các cụm từ thông dụng

Các động từ như "meet" (gặp), "deal with" (giải quyết), "hold" (tổ chức) là bất quy tắc và rất thường gặp trong ngữ cảnh TOEIC®.

  • "The manager held a meeting to address the issue."
    Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp để giải quyết vấn đề.

Không phải "holded", mà là "held".

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Thì quá khứ đơn là thì được kiểm tra nhiều nhất trong Phần 5 của TOEIC®, thường bị trộn lẫn với thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ tiếp diễn để tạo bẫy.

Nếu bạn nắm vững sự khác biệt giữa các thì này, bạn sẽ dễ dàng bảo toàn được từ 20 đến 30 điểm.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp về chủ đề Các thì Quá khứ trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như bài TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn đang gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm tương tự nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo (tips) thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp cho bạn những chủ đề mà bạn mắc lỗi nhiều nhất → Kết quả là tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự phát triển trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế chính xác như Ngày thi (đọc hướng dẫn trong phần Listening, bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards tự động tạo ra từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng - spaced repetition) để ghi nhớ bền vững và không bao giờ quên.
  • Cam kết +300 điểm TOEIC®. Nếu không đạt, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.
Bắt đầu