giáo viên của flowexam.com đang giảng bằng tiếng Anh về các động từ bất quy tắc trên bảng đen kèm ví dụ để luyện thi TOEIC®

Động từ bất quy tắc TOEIC: quy tắc, danh sách và phương pháp tránh lỗi

(Cập nhật: 21 tháng 3, 2026)

Flow Exam team

Các động từ bất quy tắc không tuân theo quy tắc thêm "-ed" ở thì quá khứ.

Trong bài thi TOEIC®, chúng chiếm 40% các câu hỏi ngữ pháp ở Phần 5 và xuất hiện trong mọi ngữ cảnh chuyên môn của bài thi.

Khó khăn thực sự là gì? Đó là nhận ra ngay lập tức cần sử dụng dạng nào khi bạn đọc email, báo cáo hoặc một thông báo.

Ví dụ: "The supplier has sent the invoice" (chứ không phải "sended"). Việc sắp xếp các động từ này theo tình huống công việc (thay vì theo thứ tự bảng chữ cái) giúp bạn ghi nhớ chúng nhanh hơn gấp 3 lần.

Động từ dùng trong Cuộc họp và Thuyết trình

Các động từ này thường xuyên xuất hiện trong các đoạn hội thoại Nghe (Phần 3-4) và trong các email/thông báo về cuộc họp (Phần 7).

Nguyên mẫuQuá khứ đơnQuá khứ phân từNgữ cảnh TOEIC® điển hình
holdheldheldHold a meeting, conference (Tổ chức cuộc họp, hội nghị)
leadledledLead a team, discussion (Lãnh đạo nhóm, thảo luận)
speakspokespokenSpeak at an event (Phát biểu tại sự kiện)
beginbeganbegunBegin a presentation (Bắt đầu bài thuyết trình)
bringbroughtbroughtBring documents, materials (Mang tài liệu, học liệu)
meetmetmetMeet clients, colleagues (Gặp gỡ khách hàng, đồng nghiệp)
telltoldtoldTell about results (Nói về kết quả)
givegavegivenGive a presentation, feedback (Thuyết trình, đưa ra phản hồi)
showshowedshownShow data, slides (Trình bày dữ liệu, slide)
hearheardheardHear opinions, concerns (Lắng nghe ý kiến, mối quan ngại)
understandunderstoodunderstoodUnderstand the proposal (Hiểu đề xuất)
thinkthoughtthoughtThink about options (Suy nghĩ về các lựa chọn)
saysaidsaidSay during the meeting (Nói trong cuộc họp)
meanmeantmeantMean to clarify (Ý muốn làm rõ)
comecamecomeCome to the meeting (Đến cuộc họp)
sitsatsatSit in the conference room (Ngồi trong phòng họp)
standstoodstoodStand to present (Đứng lên thuyết trình)
leaveleftleftLeave the meeting early (Rời khỏi cuộc họp sớm)
forgetforgotforgottenForget to mention (Quên đề cập)
spendspentspentSpend time discussing (Dành thời gian thảo luận)

Ví dụ điển hình Phần 7 :

  • "The keynote speaker will give a presentation on market trends, and participants who come early can meet with industry experts."
    Diễn giả chính sẽ thuyết trình về xu hướng thị trường, và những người tham dự đến sớm có thể gặp gỡ các chuyên gia trong ngành.

Động từ dùng trong Email và Giao tiếp

Các động từ này chiếm ưu thế ở Phần 7 (email, thư tín) và Phần 5 (các câu về giao tiếp nội bộ).

Nguyên mẫuQuá khứ đơnQuá khứ phân từNgữ cảnh TOEIC® điển hình
writewrotewrittenWrite emails, reports (Viết email, báo cáo)
sendsentsentSend messages, files (Gửi tin nhắn, tệp)
receivereceivedreceivedReceive confirmation (Nhận xác nhận)
readreadreadRead the memo (Đọc thông báo)
replyrepliedrepliedReply to inquiries (Trả lời thắc mắc) (quy tắc nhưng hữu ích)
forwardforwardedforwardedForward information (Chuyển tiếp thông tin) (quy tắc)
makemademadeMake a request (Đưa ra yêu cầu)
letletletLet someone know (Cho ai đó biết)
telltoldtoldTell about changes (Thông báo về những thay đổi)
knowknewknownKnow the details (Biết chi tiết)
findfoundfoundFind attached (Thấy tệp đính kèm)
seesawseenSee below (Xem bên dưới)
hearheardheardHear from you soon (Sớm nhận được tin từ bạn)
getgotgot/gottenGet in touch (Liên lạc)
keepkeptkeptKeep informed (Giữ thông tin)
putputputPut in the subject line (Đặt vào tiêu đề)
understandunderstoodunderstoodUnderstand the instructions (Hiểu hướng dẫn)
feelfeltfeltFeel free to contact (Cứ tự nhiên liên hệ)
thinkthoughtthoughtThink it's important (Nghĩ rằng điều đó quan trọng)

Bẫy thường gặp Phần 5 :

  • "Please find the updated schedule attached." (chứ không phải "attach")
    Vui lòng xem lịch trình cập nhật đã được đính kèm.

Động từ dùng trong Báo cáo và Phân tích

Bạn sẽ gặp chúng trong các đoạn văn phân tích (Phần 7) và các câu về kết quả tài chính (Phần 5-6).

Nguyên mẫuQuá khứ đơnQuá khứ phân từNgữ cảnh TOEIC® điển hình
showshowedshownShow results, trends (Trình bày kết quả, xu hướng)
findfoundfoundFind that sales increased (Nhận thấy doanh số tăng)
becomebecamebecomeBecome the leader (Trở thành người dẫn đầu)
growgrewgrownGrow by 15% (Tăng trưởng 15%)
riseroserisenRise significantly (Tăng đáng kể)
fallfellfallenFall below expectations (Giảm xuống dưới kỳ vọng)
gowentgoneGo up, go down (Tăng lên, giảm xuống)
costcostcostCost less than predicted (Chi phí ít hơn dự kiến)
loselostlostLose market share (Mất thị phần)
winwonwonWin new contracts (Giành được hợp đồng mới)
sellsoldsoldSell more units (Bán được nhiều đơn vị hơn)
buyboughtboughtBuy new equipment (Mua thiết bị mới)
spendspentspentSpend on marketing (Chi tiêu cho marketing)
paypaidpaidPay suppliers (Thanh toán cho nhà cung cấp)
setsetsetSet new records (Thiết lập kỷ lục mới)
breakbrokebrokenBreak even (Hòa vốn)
hithithitHit targets (Đạt mục tiêu)
meetmetmetMeet goals (Đạt được mục tiêu)
beatbeatbeatenBeat competitors (Đánh bại đối thủ)
cutcutcutCut costs (Cắt giảm chi phí)
forecastforecastforecastForecast revenues (Dự báo doanh thu)

Ví dụ Phần 6 :

  • "Sales have risen by 12% this quarter, and the company has set a new record for annual revenue."
    Doanh số đã tăng 12% trong quý này, và công ty đã lập kỷ lục mới về doanh thu hàng năm.

Động từ dùng cho Nhân sự và Tuyển dụng

Các động từ này xuất hiện trong các thông báo tuyển dụng, chính sách nhân sự (Phần 7) và các câu hỏi về nhân viên (Phần 5).

Nguyên mẫuQuá khứ đơnQuá khứ phân từNgữ cảnh TOEIC® điển hình
hirehiredhiredHire new employees (Tuyển nhân viên mới) (quy tắc)
choosechosechosenChoose candidates (Lựa chọn ứng viên)
becomebecamebecomeBecome a manager (Trở thành quản lý)
taketooktakenTake a position (Nhận một vị trí)
leaveleftleftLeave the company (Rời công ty)
beginbeganbegunBegin employment (Bắt đầu làm việc)
quitquitquitQuit the job (Nghỉ việc)
leadledledLead a department (Lãnh đạo một phòng ban)
buildbuiltbuiltBuild a team (Xây dựng đội ngũ)
teachtaughttaughtTeach new skills (Dạy kỹ năng mới)
learnlearned/learntlearned/learntLearn procedures (Học các quy trình)
traintrainedtrainedTrain staff (Đào tạo nhân viên) (quy tắc)
promotepromotedpromotedPromote to senior role (Thăng chức lên vai trò cao cấp) (quy tắc)
givegavegivenGive notice (Báo nghỉ)
getgotgot/gottenGet promoted (Được thăng chức)
makemademadeMake a decision (Đưa ra quyết định)
offerofferedofferedOffer a contract (Đề nghị hợp đồng) (quy tắc)
signsignedsignedSign an agreement (Ký thỏa thuận) (quy tắc)
understandunderstoodunderstoodUnderstand benefits (Hiểu các phúc lợi)
knowknewknownKnow company policies (Biết chính sách công ty)

Ví dụ Phần 7 :

  • "We have chosen three finalists and will make a hiring decision by Friday."
    Chúng tôi đã chọn ba ứng viên cuối cùng và sẽ đưa ra quyết định tuyển dụng trước thứ Sáu.

Động từ dùng cho Du lịch và Công tác

Thường gặp trong các thông báo du lịch (Phần 7), các đoạn hội thoại tại sân bay/khách sạn (Phần 3) và các ghi chú về chi phí công tác.

Nguyên mẫuQuá khứ đơnQuá khứ phân từNgữ cảnh TOEIC® điển hình
gowentgoneGo on a business trip (Đi công tác)
comecamecomeCome back from abroad (Trở về từ nước ngoài)
flyflewflownFly to the conference (Bay đến hội nghị)
leaveleftleftLeave for Tokyo (Khởi hành đến Tokyo)
taketooktakenTake a flight (Bắt một chuyến bay)
drivedrovedrivenDrive to the site (Lái xe đến địa điểm)
rideroderiddenRide the shuttle (Đi xe đưa đón)
catchcaughtcaughtCatch a train (Bắt tàu hỏa)
missmissedmissedMiss a connection (Bỏ lỡ chuyến nối chuyến) (quy tắc)
arrivearrivedarrivedArrive at the hotel (Đến khách sạn) (quy tắc)
departdeparteddepartedDepart on time (Khởi hành đúng giờ) (quy tắc)
bringbroughtbroughtBring luggage (Mang hành lý)
forgetforgotforgottenForget passport (Quên hộ chiếu)
loselostlostLose baggage (Mất hành lý)
findfoundfoundFind accommodation (Tìm chỗ ở)
bookbookedbookedBook a room (Đặt phòng) (quy tắc)
staystayedstayedStay overnight (Ở lại qua đêm) (quy tắc)
choosechosechosenChoose a hotel (Chọn khách sạn)
spendspentspentSpend two nights (Ở lại hai đêm)
meetmetmetMeet overseas clients (Gặp gỡ khách hàng ở nước ngoài)

Ví dụ Phần 3 (Hội thoại) :

  • "I flew to Seoul last week and met with our partners there."
    Tôi đã bay đến Seoul tuần trước và gặp gỡ các đối tác của chúng ta ở đó.

Động từ dùng cho Sản xuất và Vận hành

Bạn sẽ thấy chúng trong các văn bản về sản xuất, hậu cần và quy trình (Phần 6-7).

Nguyên mẫuQuá khứ đơnQuá khứ phân từNgữ cảnh TOEIC® điển hình
makemademadeMake products (Sản xuất sản phẩm)
buildbuiltbuiltBuild facilities (Xây dựng cơ sở vật chất)
designdesigneddesignedDesign new models (Thiết kế mẫu mới) (quy tắc)
createcreatedcreatedCreate prototypes (Tạo mẫu thử) (quy tắc)
produceproducedproducedProduce goods (Sản xuất hàng hóa) (quy tắc)
manufacturemanufacturedmanufacturedManufacture components (Sản xuất linh kiện) (quy tắc)
developdevelopeddevelopedDevelop solutions (Phát triển giải pháp) (quy tắc)
buildbuiltbuiltBuild infrastructure (Xây dựng hạ tầng)
setsetsetSet up equipment (Thiết lập thiết bị)
runranrunRun operations (Điều hành hoạt động)
beginbeganbegunBegin production (Bắt đầu sản xuất)
shutshutshutShut down temporarily (Ngừng hoạt động tạm thời)
speedspedspedSpeed up delivery (Tăng tốc giao hàng)
dealdealtdealtDeal with issues (Xử lý vấn đề)
handlehandledhandledHandle logistics (Xử lý hậu cần) (quy tắc)
shipshippedshippedShip orders (Gửi đơn hàng) (quy tắc)
sendsentsentSend shipments (Gửi lô hàng)
bringbroughtbroughtBring supplies (Mang vật tư)
taketooktakenTake inventory (Kiểm kê hàng tồn kho)
keepkeptkeptKeep stock levels (Duy trì mức tồn kho)
holdheldheldHold materials (Giữ vật liệu)
putputputPut in storage (Đặt vào kho)
laylaidlaidLay foundations (Đặt nền móng)
wearworewornWear safety gear (Mặc đồ bảo hộ)
breakbrokebrokenBreak down (machinery) (Hỏng hóc (máy móc))
fixfixedfixedFix equipment (Sửa chữa thiết bị) (quy tắc)
repairrepairedrepairedRepair tools (Sửa chữa dụng cụ) (quy tắc)

Động từ dùng cho Quyết định và Lập kế hoạch

Thiết yếu cho Phần 5-6 (ngữ cảnh chiến lược) và Phần 7 (ghi nhớ về chiến lược).

Nguyên mẫuQuá khứ đơnQuá khứ phân từNgữ cảnh TOEIC® điển hình
choosechosechosenChoose a strategy (Lựa chọn chiến lược)
decidedecideddecidedDecide on actions (Quyết định hành động) (quy tắc)
makemademadeMake decisions (Đưa ra quyết định)
taketooktakenTake measures (Thực hiện các biện pháp)
setsetsetSet objectives (Thiết lập mục tiêu)
planplannedplannedPlan initiatives (Lập kế hoạch sáng kiến) (quy tắc)
thinkthoughtthoughtThink about options (Suy nghĩ về các lựa chọn)
considerconsideredconsideredConsider proposals (Xem xét các đề xuất) (quy tắc)
agreeagreedagreedAgree on terms (Đồng ý về các điều khoản) (quy tắc)
approveapprovedapprovedApprove budgets (Phê duyệt ngân sách) (quy tắc)
recommendrecommendedrecommendedRecommend changes (Đề xuất thay đổi) (quy tắc)
proposeproposedproposedPropose solutions (Đề xuất giải pháp) (quy tắc)
suggestsuggestedsuggestedSuggest improvements (Gợi ý cải tiến) (quy tắc)
discussdiscusseddiscussedDiscuss plans (Thảo luận kế hoạch) (quy tắc)
reviewreviewedreviewedReview options (Xem xét các lựa chọn) (quy tắc)
evaluateevaluatedevaluatedEvaluate results (Đánh giá kết quả) (quy tắc)
determinedetermineddeterminedDetermine priorities (Xác định mức ưu tiên) (quy tắc)
establishestablishedestablishedEstablish guidelines (Thiết lập hướng dẫn) (quy tắc)
knowknewknownKnow the risks (Biết các rủi ro)
understandunderstoodunderstoodUnderstand implications (Hiểu các hàm ý)
meanmeantmeantMean to implement (Ý định thực hiện)
seeksoughtsoughtSeek approval (Tìm kiếm sự chấp thuận)
bringbroughtbroughtBring ideas (Mang lại ý tưởng)
putputputPut forward proposals (Đưa ra các đề xuất)
comecamecomeCome up with solutions (Nảy ra các giải pháp)
feelfeltfeltFeel confident about (Cảm thấy tự tin về)

Động từ dùng cho Mua hàng và Hợp đồng

Thường gặp trong đơn đặt hàng, hóa đơn và các cuộc đàm phán (Phần 7).

Nguyên mẫuQuá khứ đơnQuá khứ phân từNgữ cảnh TOEIC® điển hình
buyboughtboughtBuy supplies (Mua vật tư)
sellsoldsoldSell products (Bán sản phẩm)
paypaidpaidPay invoices (Thanh toán hóa đơn)
costcostcostCost $5000 (Trị giá 5000 đô la)
spendspentspentSpend budget (Chi tiêu ngân sách)
chargechargedchargedCharge fees (Tính phí) (quy tắc)
bidbidbidBid on contracts (Chào thầu hợp đồng)
winwonwonWin the tender (Thắng thầu)
loselostlostLose the deal (Mất giao dịch)
getgotgot/gottenGet a discount (Được giảm giá)
givegavegivenGive a quote (Đưa ra báo giá)
offerofferedofferedOffer terms (Đưa ra điều khoản) (quy tắc)
negotiatenegotiatednegotiatedNegotiate prices (Đàm phán giá cả) (quy tắc)
signsignedsignedSign contracts (Ký hợp đồng) (quy tắc)
makemademadeMake an offer (Đưa ra đề nghị)
orderorderedorderedOrder materials (Đặt hàng vật liệu) (quy tắc)
deliverdelivereddeliveredDeliver goods (Giao hàng hóa) (quy tắc)
sendsentsentSend payment (Gửi thanh toán)
receivereceivedreceivedReceive shipment (Nhận lô hàng) (quy tắc)
oweowedowedOwe money (Nợ tiền) (quy tắc)
lendlentlentLend resources (Cho mượn nguồn lực)
borrowborrowedborrowedBorrow equipment (Mượn thiết bị) (quy tắc)

3 Lỗi chí mạng (và cách tránh chúng)

Trong số các học viên chúng tôi theo dõi, có ba lỗi xuất hiện liên tục và làm mất tổng cộng từ 20 đến 50 điểm.

Lỗi 1: Nhầm lẫn các dạng A-B-C

Các động từ như write/wrote/written hay choose/chose/chosen là gây nhầm lẫn nhất.

  • The contract was wrote last month.
  • The contract was written last month.
    Hợp đồng đã được soạn thảo tháng trước.

Sau "was/were", bạn LUÔN LUÔN sử dụng quá khứ phân từ (cột thứ 3), không bao giờ dùng quá khứ đơn (cột thứ 2).

Lỗi 2: Quên "have/has" trong thì hiện tại hoàn thành (present perfect)

  • The supplier sent the invoice three times this week. (quá khứ đơn)
  • The supplier has sent the invoice three times this week. (hiện tại hoàn thành) ✓
    Nhà cung cấp đã gửi hóa đơn ba lần trong tuần này.

Với các cụm như "this week/month/year" (khoảng thời gian chưa kết thúc), bạn phải sử dụng "has/have + quá khứ phân từ".

Lỗi 3: Áp dụng "-ed" một cách phản xạ

Sau nhiều năm học tiếng Anh, não bạn tự động hóa việc thêm "-ed". Kết quả là: "choosed", "sended", "builded".

Phản xạ: khi bạn phân vân về một động từ thông dụng (go, make, take, send, write, know), rất có thể đó là động từ bất quy tắc.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Động từ Bất quy tắc với định dạng y hệt như trong bài thi TOEIC®. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm tương tự nữa.

Phương pháp học tập theo ngữ cảnh (thực sự hiệu quả)

Ngay cả với những học viên đã có quyền truy cập vào nền tảng luyện thi thông qua trường học của họ, việc ghi nhớ theo danh sách bảng chữ cái vẫn thất bại.
Lý do rất đơn giản: các công cụ đó nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh vào phản xạ cần áp dụng dưới áp lực.

  • Bước 1: Chọn MỘT ngữ cảnh (ví dụ: "emails"). Tập trung vào 15-20 động từ của danh mục này trong 3 ngày.
  • Bước 2: Tạo 5 câu TOEIC® thực tế mỗi ngày với các động từ này. Ví dụ: "I have sent the report and attached the financial data."
  • Bước 3: Luyện tập với các câu hỏi Phần 5 được nhắm mục tiêu (4 lựa chọn, 10 giây cho mỗi câu). Nhận biết thụ động là không đủ.
  • Bước 4: Trong 6 tuần, bạn sẽ bao quát tất cả các ngữ cảnh công việc với khả năng ghi nhớ lâu dài.

Những học viên tiến bộ nhanh nhất có một điểm chung: họ phân loại lỗi của mình (theo ngữ cảnh + loại nhầm lẫn) thay vì chỉ làm lại các bài tập ngẫu nhiên.

Bảng kiểm nhanh theo Ngữ cảnh Câu

Loại văn bản TOEIC®Động từ bất quy tắc thường gặpBẫy chính
Email/Thông báosend, write, receive, find, get, let, knowNhầm lẫn "sent" và "send" sau "was"
Báo cáo tài chínhshow, grow, rise, fall, sell, cost, meet, setQuên "have" trước "risen/grown"
Thông báo tuyển dụngchoose, become, take, lead, give, makeTrộn lẫn "chose" và "chosen"
Công tácgo, fly, leave, take, bring, meet"Gone" so với "went" tùy ngữ cảnh
Cuộc họphold, give, speak, begin, bring, meetQuên "held" sau "was"
Sản xuấtmake, build, run, set, shut, breakQuá khứ phân từ sau "been"
Hợp đồngbuy, sell, pay, win, sign, send"Bought" so với "brought" (nhầm lẫn phổ biến)

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Động từ bất quy tắc theo ngữ cảnh công việc là chiến lược hiệu quả hơn gấp 3 lần so với việc học thuộc lòng theo bảng chữ cái.

Lỗi cổ điển: học các danh sách không liên quan đến tình huống TOEIC® và bị vỡ trận dưới áp lực trong ngày thi.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Động từ Bất quy tắc ở Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như TOEIC® chính thức.

Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm tương tự nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 điểm TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm nghiệm và xác nhận thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất → Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế y hệt như Ngày thi (đọc hướng dẫn Nghe, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards được tạo tự động từ chính những lỗi của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ lâu dài và không quên bất cứ điều gì.
  • Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền.
Bắt đầu