Động từ bất quy tắc TOEIC: quy tắc, danh sách và phương pháp tránh lỗi
Flow Exam team
Các động từ bất quy tắc không tuân theo quy tắc thêm "-ed" ở thì quá khứ.
Trong bài thi TOEIC®, chúng chiếm 40% các câu hỏi ngữ pháp ở Phần 5 và xuất hiện trong mọi ngữ cảnh chuyên môn của bài thi.
Khó khăn thực sự là gì? Đó là nhận ra ngay lập tức cần sử dụng dạng nào khi bạn đọc email, báo cáo hoặc một thông báo.
Ví dụ: "The supplier has sent the invoice" (chứ không phải "sended"). Việc sắp xếp các động từ này theo tình huống công việc (thay vì theo thứ tự bảng chữ cái) giúp bạn ghi nhớ chúng nhanh hơn gấp 3 lần.
Động từ dùng trong Cuộc họp và Thuyết trình
Các động từ này thường xuyên xuất hiện trong các đoạn hội thoại Nghe (Phần 3-4) và trong các email/thông báo về cuộc họp (Phần 7).
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Ngữ cảnh TOEIC® điển hình |
|---|---|---|---|
| hold | held | held | Hold a meeting, conference (Tổ chức cuộc họp, hội nghị) |
| lead | led | led | Lead a team, discussion (Lãnh đạo nhóm, thảo luận) |
| speak | spoke | spoken | Speak at an event (Phát biểu tại sự kiện) |
| begin | began | begun | Begin a presentation (Bắt đầu bài thuyết trình) |
| bring | brought | brought | Bring documents, materials (Mang tài liệu, học liệu) |
| meet | met | met | Meet clients, colleagues (Gặp gỡ khách hàng, đồng nghiệp) |
| tell | told | told | Tell about results (Nói về kết quả) |
| give | gave | given | Give a presentation, feedback (Thuyết trình, đưa ra phản hồi) |
| show | showed | shown | Show data, slides (Trình bày dữ liệu, slide) |
| hear | heard | heard | Hear opinions, concerns (Lắng nghe ý kiến, mối quan ngại) |
| understand | understood | understood | Understand the proposal (Hiểu đề xuất) |
| think | thought | thought | Think about options (Suy nghĩ về các lựa chọn) |
| say | said | said | Say during the meeting (Nói trong cuộc họp) |
| mean | meant | meant | Mean to clarify (Ý muốn làm rõ) |
| come | came | come | Come to the meeting (Đến cuộc họp) |
| sit | sat | sat | Sit in the conference room (Ngồi trong phòng họp) |
| stand | stood | stood | Stand to present (Đứng lên thuyết trình) |
| leave | left | left | Leave the meeting early (Rời khỏi cuộc họp sớm) |
| forget | forgot | forgotten | Forget to mention (Quên đề cập) |
| spend | spent | spent | Spend time discussing (Dành thời gian thảo luận) |
Ví dụ điển hình Phần 7 :
- "The keynote speaker will give a presentation on market trends, and participants who come early can meet with industry experts."
Diễn giả chính sẽ thuyết trình về xu hướng thị trường, và những người tham dự đến sớm có thể gặp gỡ các chuyên gia trong ngành.
Động từ dùng trong Email và Giao tiếp
Các động từ này chiếm ưu thế ở Phần 7 (email, thư tín) và Phần 5 (các câu về giao tiếp nội bộ).
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Ngữ cảnh TOEIC® điển hình |
|---|---|---|---|
| write | wrote | written | Write emails, reports (Viết email, báo cáo) |
| send | sent | sent | Send messages, files (Gửi tin nhắn, tệp) |
| receive | received | received | Receive confirmation (Nhận xác nhận) |
| read | read | read | Read the memo (Đọc thông báo) |
| reply | replied | replied | Reply to inquiries (Trả lời thắc mắc) (quy tắc nhưng hữu ích) |
| forward | forwarded | forwarded | Forward information (Chuyển tiếp thông tin) (quy tắc) |
| make | made | made | Make a request (Đưa ra yêu cầu) |
| let | let | let | Let someone know (Cho ai đó biết) |
| tell | told | told | Tell about changes (Thông báo về những thay đổi) |
| know | knew | known | Know the details (Biết chi tiết) |
| find | found | found | Find attached (Thấy tệp đính kèm) |
| see | saw | seen | See below (Xem bên dưới) |
| hear | heard | heard | Hear from you soon (Sớm nhận được tin từ bạn) |
| get | got | got/gotten | Get in touch (Liên lạc) |
| keep | kept | kept | Keep informed (Giữ thông tin) |
| put | put | put | Put in the subject line (Đặt vào tiêu đề) |
| understand | understood | understood | Understand the instructions (Hiểu hướng dẫn) |
| feel | felt | felt | Feel free to contact (Cứ tự nhiên liên hệ) |
| think | thought | thought | Think it's important (Nghĩ rằng điều đó quan trọng) |
Bẫy thường gặp Phần 5 :
- "Please find the updated schedule attached." (chứ không phải "attach")
Vui lòng xem lịch trình cập nhật đã được đính kèm.
Động từ dùng trong Báo cáo và Phân tích
Bạn sẽ gặp chúng trong các đoạn văn phân tích (Phần 7) và các câu về kết quả tài chính (Phần 5-6).
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Ngữ cảnh TOEIC® điển hình |
|---|---|---|---|
| show | showed | shown | Show results, trends (Trình bày kết quả, xu hướng) |
| find | found | found | Find that sales increased (Nhận thấy doanh số tăng) |
| become | became | become | Become the leader (Trở thành người dẫn đầu) |
| grow | grew | grown | Grow by 15% (Tăng trưởng 15%) |
| rise | rose | risen | Rise significantly (Tăng đáng kể) |
| fall | fell | fallen | Fall below expectations (Giảm xuống dưới kỳ vọng) |
| go | went | gone | Go up, go down (Tăng lên, giảm xuống) |
| cost | cost | cost | Cost less than predicted (Chi phí ít hơn dự kiến) |
| lose | lost | lost | Lose market share (Mất thị phần) |
| win | won | won | Win new contracts (Giành được hợp đồng mới) |
| sell | sold | sold | Sell more units (Bán được nhiều đơn vị hơn) |
| buy | bought | bought | Buy new equipment (Mua thiết bị mới) |
| spend | spent | spent | Spend on marketing (Chi tiêu cho marketing) |
| pay | paid | paid | Pay suppliers (Thanh toán cho nhà cung cấp) |
| set | set | set | Set new records (Thiết lập kỷ lục mới) |
| break | broke | broken | Break even (Hòa vốn) |
| hit | hit | hit | Hit targets (Đạt mục tiêu) |
| meet | met | met | Meet goals (Đạt được mục tiêu) |
| beat | beat | beaten | Beat competitors (Đánh bại đối thủ) |
| cut | cut | cut | Cut costs (Cắt giảm chi phí) |
| forecast | forecast | forecast | Forecast revenues (Dự báo doanh thu) |
Ví dụ Phần 6 :
- "Sales have risen by 12% this quarter, and the company has set a new record for annual revenue."
Doanh số đã tăng 12% trong quý này, và công ty đã lập kỷ lục mới về doanh thu hàng năm.
Động từ dùng cho Nhân sự và Tuyển dụng
Các động từ này xuất hiện trong các thông báo tuyển dụng, chính sách nhân sự (Phần 7) và các câu hỏi về nhân viên (Phần 5).
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Ngữ cảnh TOEIC® điển hình |
|---|---|---|---|
| hire | hired | hired | Hire new employees (Tuyển nhân viên mới) (quy tắc) |
| choose | chose | chosen | Choose candidates (Lựa chọn ứng viên) |
| become | became | become | Become a manager (Trở thành quản lý) |
| take | took | taken | Take a position (Nhận một vị trí) |
| leave | left | left | Leave the company (Rời công ty) |
| begin | began | begun | Begin employment (Bắt đầu làm việc) |
| quit | quit | quit | Quit the job (Nghỉ việc) |
| lead | led | led | Lead a department (Lãnh đạo một phòng ban) |
| build | built | built | Build a team (Xây dựng đội ngũ) |
| teach | taught | taught | Teach new skills (Dạy kỹ năng mới) |
| learn | learned/learnt | learned/learnt | Learn procedures (Học các quy trình) |
| train | trained | trained | Train staff (Đào tạo nhân viên) (quy tắc) |
| promote | promoted | promoted | Promote to senior role (Thăng chức lên vai trò cao cấp) (quy tắc) |
| give | gave | given | Give notice (Báo nghỉ) |
| get | got | got/gotten | Get promoted (Được thăng chức) |
| make | made | made | Make a decision (Đưa ra quyết định) |
| offer | offered | offered | Offer a contract (Đề nghị hợp đồng) (quy tắc) |
| sign | signed | signed | Sign an agreement (Ký thỏa thuận) (quy tắc) |
| understand | understood | understood | Understand benefits (Hiểu các phúc lợi) |
| know | knew | known | Know company policies (Biết chính sách công ty) |
Ví dụ Phần 7 :
- "We have chosen three finalists and will make a hiring decision by Friday."
Chúng tôi đã chọn ba ứng viên cuối cùng và sẽ đưa ra quyết định tuyển dụng trước thứ Sáu.
Động từ dùng cho Du lịch và Công tác
Thường gặp trong các thông báo du lịch (Phần 7), các đoạn hội thoại tại sân bay/khách sạn (Phần 3) và các ghi chú về chi phí công tác.
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Ngữ cảnh TOEIC® điển hình |
|---|---|---|---|
| go | went | gone | Go on a business trip (Đi công tác) |
| come | came | come | Come back from abroad (Trở về từ nước ngoài) |
| fly | flew | flown | Fly to the conference (Bay đến hội nghị) |
| leave | left | left | Leave for Tokyo (Khởi hành đến Tokyo) |
| take | took | taken | Take a flight (Bắt một chuyến bay) |
| drive | drove | driven | Drive to the site (Lái xe đến địa điểm) |
| ride | rode | ridden | Ride the shuttle (Đi xe đưa đón) |
| catch | caught | caught | Catch a train (Bắt tàu hỏa) |
| miss | missed | missed | Miss a connection (Bỏ lỡ chuyến nối chuyến) (quy tắc) |
| arrive | arrived | arrived | Arrive at the hotel (Đến khách sạn) (quy tắc) |
| depart | departed | departed | Depart on time (Khởi hành đúng giờ) (quy tắc) |
| bring | brought | brought | Bring luggage (Mang hành lý) |
| forget | forgot | forgotten | Forget passport (Quên hộ chiếu) |
| lose | lost | lost | Lose baggage (Mất hành lý) |
| find | found | found | Find accommodation (Tìm chỗ ở) |
| book | booked | booked | Book a room (Đặt phòng) (quy tắc) |
| stay | stayed | stayed | Stay overnight (Ở lại qua đêm) (quy tắc) |
| choose | chose | chosen | Choose a hotel (Chọn khách sạn) |
| spend | spent | spent | Spend two nights (Ở lại hai đêm) |
| meet | met | met | Meet overseas clients (Gặp gỡ khách hàng ở nước ngoài) |
Ví dụ Phần 3 (Hội thoại) :
- "I flew to Seoul last week and met with our partners there."
Tôi đã bay đến Seoul tuần trước và gặp gỡ các đối tác của chúng ta ở đó.
Động từ dùng cho Sản xuất và Vận hành
Bạn sẽ thấy chúng trong các văn bản về sản xuất, hậu cần và quy trình (Phần 6-7).
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Ngữ cảnh TOEIC® điển hình |
|---|---|---|---|
| make | made | made | Make products (Sản xuất sản phẩm) |
| build | built | built | Build facilities (Xây dựng cơ sở vật chất) |
| design | designed | designed | Design new models (Thiết kế mẫu mới) (quy tắc) |
| create | created | created | Create prototypes (Tạo mẫu thử) (quy tắc) |
| produce | produced | produced | Produce goods (Sản xuất hàng hóa) (quy tắc) |
| manufacture | manufactured | manufactured | Manufacture components (Sản xuất linh kiện) (quy tắc) |
| develop | developed | developed | Develop solutions (Phát triển giải pháp) (quy tắc) |
| build | built | built | Build infrastructure (Xây dựng hạ tầng) |
| set | set | set | Set up equipment (Thiết lập thiết bị) |
| run | ran | run | Run operations (Điều hành hoạt động) |
| begin | began | begun | Begin production (Bắt đầu sản xuất) |
| shut | shut | shut | Shut down temporarily (Ngừng hoạt động tạm thời) |
| speed | sped | sped | Speed up delivery (Tăng tốc giao hàng) |
| deal | dealt | dealt | Deal with issues (Xử lý vấn đề) |
| handle | handled | handled | Handle logistics (Xử lý hậu cần) (quy tắc) |
| ship | shipped | shipped | Ship orders (Gửi đơn hàng) (quy tắc) |
| send | sent | sent | Send shipments (Gửi lô hàng) |
| bring | brought | brought | Bring supplies (Mang vật tư) |
| take | took | taken | Take inventory (Kiểm kê hàng tồn kho) |
| keep | kept | kept | Keep stock levels (Duy trì mức tồn kho) |
| hold | held | held | Hold materials (Giữ vật liệu) |
| put | put | put | Put in storage (Đặt vào kho) |
| lay | laid | laid | Lay foundations (Đặt nền móng) |
| wear | wore | worn | Wear safety gear (Mặc đồ bảo hộ) |
| break | broke | broken | Break down (machinery) (Hỏng hóc (máy móc)) |
| fix | fixed | fixed | Fix equipment (Sửa chữa thiết bị) (quy tắc) |
| repair | repaired | repaired | Repair tools (Sửa chữa dụng cụ) (quy tắc) |
Động từ dùng cho Quyết định và Lập kế hoạch
Thiết yếu cho Phần 5-6 (ngữ cảnh chiến lược) và Phần 7 (ghi nhớ về chiến lược).
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Ngữ cảnh TOEIC® điển hình |
|---|---|---|---|
| choose | chose | chosen | Choose a strategy (Lựa chọn chiến lược) |
| decide | decided | decided | Decide on actions (Quyết định hành động) (quy tắc) |
| make | made | made | Make decisions (Đưa ra quyết định) |
| take | took | taken | Take measures (Thực hiện các biện pháp) |
| set | set | set | Set objectives (Thiết lập mục tiêu) |
| plan | planned | planned | Plan initiatives (Lập kế hoạch sáng kiến) (quy tắc) |
| think | thought | thought | Think about options (Suy nghĩ về các lựa chọn) |
| consider | considered | considered | Consider proposals (Xem xét các đề xuất) (quy tắc) |
| agree | agreed | agreed | Agree on terms (Đồng ý về các điều khoản) (quy tắc) |
| approve | approved | approved | Approve budgets (Phê duyệt ngân sách) (quy tắc) |
| recommend | recommended | recommended | Recommend changes (Đề xuất thay đổi) (quy tắc) |
| propose | proposed | proposed | Propose solutions (Đề xuất giải pháp) (quy tắc) |
| suggest | suggested | suggested | Suggest improvements (Gợi ý cải tiến) (quy tắc) |
| discuss | discussed | discussed | Discuss plans (Thảo luận kế hoạch) (quy tắc) |
| review | reviewed | reviewed | Review options (Xem xét các lựa chọn) (quy tắc) |
| evaluate | evaluated | evaluated | Evaluate results (Đánh giá kết quả) (quy tắc) |
| determine | determined | determined | Determine priorities (Xác định mức ưu tiên) (quy tắc) |
| establish | established | established | Establish guidelines (Thiết lập hướng dẫn) (quy tắc) |
| know | knew | known | Know the risks (Biết các rủi ro) |
| understand | understood | understood | Understand implications (Hiểu các hàm ý) |
| mean | meant | meant | Mean to implement (Ý định thực hiện) |
| seek | sought | sought | Seek approval (Tìm kiếm sự chấp thuận) |
| bring | brought | brought | Bring ideas (Mang lại ý tưởng) |
| put | put | put | Put forward proposals (Đưa ra các đề xuất) |
| come | came | come | Come up with solutions (Nảy ra các giải pháp) |
| feel | felt | felt | Feel confident about (Cảm thấy tự tin về) |
Động từ dùng cho Mua hàng và Hợp đồng
Thường gặp trong đơn đặt hàng, hóa đơn và các cuộc đàm phán (Phần 7).
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Ngữ cảnh TOEIC® điển hình |
|---|---|---|---|
| buy | bought | bought | Buy supplies (Mua vật tư) |
| sell | sold | sold | Sell products (Bán sản phẩm) |
| pay | paid | paid | Pay invoices (Thanh toán hóa đơn) |
| cost | cost | cost | Cost $5000 (Trị giá 5000 đô la) |
| spend | spent | spent | Spend budget (Chi tiêu ngân sách) |
| charge | charged | charged | Charge fees (Tính phí) (quy tắc) |
| bid | bid | bid | Bid on contracts (Chào thầu hợp đồng) |
| win | won | won | Win the tender (Thắng thầu) |
| lose | lost | lost | Lose the deal (Mất giao dịch) |
| get | got | got/gotten | Get a discount (Được giảm giá) |
| give | gave | given | Give a quote (Đưa ra báo giá) |
| offer | offered | offered | Offer terms (Đưa ra điều khoản) (quy tắc) |
| negotiate | negotiated | negotiated | Negotiate prices (Đàm phán giá cả) (quy tắc) |
| sign | signed | signed | Sign contracts (Ký hợp đồng) (quy tắc) |
| make | made | made | Make an offer (Đưa ra đề nghị) |
| order | ordered | ordered | Order materials (Đặt hàng vật liệu) (quy tắc) |
| deliver | delivered | delivered | Deliver goods (Giao hàng hóa) (quy tắc) |
| send | sent | sent | Send payment (Gửi thanh toán) |
| receive | received | received | Receive shipment (Nhận lô hàng) (quy tắc) |
| owe | owed | owed | Owe money (Nợ tiền) (quy tắc) |
| lend | lent | lent | Lend resources (Cho mượn nguồn lực) |
| borrow | borrowed | borrowed | Borrow equipment (Mượn thiết bị) (quy tắc) |
3 Lỗi chí mạng (và cách tránh chúng)
Trong số các học viên chúng tôi theo dõi, có ba lỗi xuất hiện liên tục và làm mất tổng cộng từ 20 đến 50 điểm.
Lỗi 1: Nhầm lẫn các dạng A-B-C
Các động từ như write/wrote/written hay choose/chose/chosen là gây nhầm lẫn nhất.
- The contract was wrote last month. ✗
- The contract was written last month. ✓
Hợp đồng đã được soạn thảo tháng trước.
Sau "was/were", bạn LUÔN LUÔN sử dụng quá khứ phân từ (cột thứ 3), không bao giờ dùng quá khứ đơn (cột thứ 2).
Lỗi 2: Quên "have/has" trong thì hiện tại hoàn thành (present perfect)
- The supplier sent the invoice three times this week. (quá khứ đơn)
- The supplier has sent the invoice three times this week. (hiện tại hoàn thành) ✓
Nhà cung cấp đã gửi hóa đơn ba lần trong tuần này.
Với các cụm như "this week/month/year" (khoảng thời gian chưa kết thúc), bạn phải sử dụng "has/have + quá khứ phân từ".
Lỗi 3: Áp dụng "-ed" một cách phản xạ
Sau nhiều năm học tiếng Anh, não bạn tự động hóa việc thêm "-ed". Kết quả là: "choosed", "sended", "builded".
Phản xạ: khi bạn phân vân về một động từ thông dụng (go, make, take, send, write, know), rất có thể đó là động từ bất quy tắc.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Động từ Bất quy tắc với định dạng y hệt như trong bài thi TOEIC®. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm tương tự nữa.
Phương pháp học tập theo ngữ cảnh (thực sự hiệu quả)
Ngay cả với những học viên đã có quyền truy cập vào nền tảng luyện thi thông qua trường học của họ, việc ghi nhớ theo danh sách bảng chữ cái vẫn thất bại.
Lý do rất đơn giản: các công cụ đó nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh vào phản xạ cần áp dụng dưới áp lực.
- Bước 1: Chọn MỘT ngữ cảnh (ví dụ: "emails"). Tập trung vào 15-20 động từ của danh mục này trong 3 ngày.
- Bước 2: Tạo 5 câu TOEIC® thực tế mỗi ngày với các động từ này. Ví dụ: "I have sent the report and attached the financial data."
- Bước 3: Luyện tập với các câu hỏi Phần 5 được nhắm mục tiêu (4 lựa chọn, 10 giây cho mỗi câu). Nhận biết thụ động là không đủ.
- Bước 4: Trong 6 tuần, bạn sẽ bao quát tất cả các ngữ cảnh công việc với khả năng ghi nhớ lâu dài.
Những học viên tiến bộ nhanh nhất có một điểm chung: họ phân loại lỗi của mình (theo ngữ cảnh + loại nhầm lẫn) thay vì chỉ làm lại các bài tập ngẫu nhiên.
Bảng kiểm nhanh theo Ngữ cảnh Câu
| Loại văn bản TOEIC® | Động từ bất quy tắc thường gặp | Bẫy chính |
|---|---|---|
| Email/Thông báo | send, write, receive, find, get, let, know | Nhầm lẫn "sent" và "send" sau "was" |
| Báo cáo tài chính | show, grow, rise, fall, sell, cost, meet, set | Quên "have" trước "risen/grown" |
| Thông báo tuyển dụng | choose, become, take, lead, give, make | Trộn lẫn "chose" và "chosen" |
| Công tác | go, fly, leave, take, bring, meet | "Gone" so với "went" tùy ngữ cảnh |
| Cuộc họp | hold, give, speak, begin, bring, meet | Quên "held" sau "was" |
| Sản xuất | make, build, run, set, shut, break | Quá khứ phân từ sau "been" |
| Hợp đồng | buy, sell, pay, win, sign, send | "Bought" so với "brought" (nhầm lẫn phổ biến) |
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Động từ bất quy tắc theo ngữ cảnh công việc là chiến lược hiệu quả hơn gấp 3 lần so với việc học thuộc lòng theo bảng chữ cái.
Lỗi cổ điển: học các danh sách không liên quan đến tình huống TOEIC® và bị vỡ trận dưới áp lực trong ngày thi.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Động từ Bất quy tắc ở Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như TOEIC® chính thức.
Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm tương tự nữa.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 điểm TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm nghiệm và xác nhận thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất → Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế y hệt như Ngày thi (đọc hướng dẫn Nghe, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards được tạo tự động từ chính những lỗi của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ lâu dài và không quên bất cứ điều gì.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền.