Giáo viên Flowexam.com giải thích ngữ pháp bị động bằng tiếng Anh kèm ví dụ để luyện thi TOEIC®

Thì bị động trong TOEIC®: Phương pháp đơn giản giúp bạn không còn mắc lỗi

(Cập nhật: 2 tháng 4, 2026)

Flow Exam team

Thể bị động cho phép nhấn mạnh vào hành động hoặc người chịu tác động của hành động đó, thay vì người thực hiện hành động.

Trong bài thi TOEIC®, nó xuất hiện trong 60 đến 70% câu hỏi Phần 5 kiểm tra chia động từ.

Cấu trúc cơ bản rất đơn giản: Động từ TO BE + phân từ hai (past participle). Bẫy chính là gì? Nhầm lẫn giữa phân từ hai với tính từ, hoặc chọn sai dạng của TO BE theo thì được yêu cầu.

Tại sao thể bị động lại phổ biến trong bài thi TOEIC®

TOEIC® đánh giá khả năng hiểu tiếng Anh chuyên nghiệp của bạn. Trong bối cảnh này, thể bị động thường được sử dụng để giữ tính trung lập và khách quan.

Một số tình huống điển hình bạn sẽ gặp thể bị động:

  • Email thông báo (The meeting has been rescheduled - Cuộc họp đã được dời lịch)
  • Quy định công ty (Employees are required to... - Nhân viên được yêu cầu phải...)
  • Mô tả quy trình (The report will be reviewed by... - Báo cáo sẽ được xem xét bởi...)
  • Biên bản sự cố (The issue was resolved yesterday - Vấn đề đã được giải quyết ngày hôm qua)

Trong Phần 5, các câu hỏi kiểm tra khả năng xác định đúng dạng của TO BE dựa trên thì động từ.

Trong Phần 6 và 7, chúng kiểm tra xem bạn có hiểu ai thực hiện hành động và ai chịu tác động hay không, ngay cả khi người thực hiện hành động không được đề cập.

Trong số các thí sinh được chúng tôi hỗ trợ, phần lớn lỗi sai xuất phát từ việc nhầm lẫn về thì, chứ không phải do không hiểu thể bị động. Ví dụ, nhiều người chọn "was sent" trong khi ngữ cảnh yêu cầu "has been sent" do có các dấu hiệu thời gian như "recently" (gần đây).

5 cấu trúc bị động cần nhớ tuyệt đối

Dưới đây là bảng tóm tắt các dạng bị động phổ biến nhất trong bài thi TOEIC®:

ThìCấu trúc bị độngVí dụ
Hiện tại đơnam/is/are + phân từ haiThe reports are reviewed every Monday.
Quá khứ đơnwas/were + phân từ haiThe contract was signed last week.
Hiện tại hoàn thànhhas/have been + phân từ haiThe policy has been updated recently.
Tương lai đơnwill be + phân từ haiThe results will be announced tomorrow.
Động từ khuyết thiếu (Modal)modal + be + phân từ haiThe invoice should be paid by Friday.

5 dạng này bao quát khoảng 90% các câu hỏi bị động trong Phần 5.

Trường hợp đặc biệt: Thể bị động với động từ khuyết thiếu

Các động từ khuyết thiếu (can, must, should, may, v.v.) kết hợp với BE ở dạng nguyên mẫu, không bao giờ là một dạng chia thì.

  • "All employees must be notified before the event."
    Tất cả nhân viên phải được thông báo trước sự kiện.
  • "The documents can be downloaded from the portal."
    Tài liệu có thể được tải xuống từ cổng thông tin.

Lưu ý: Nhiều thí sinh hay viết "must been" hoặc "can been". Luôn luôn là "modal + BE", không bao giờ là "modal + BEEN".

Các bẫy thể bị động trong Phần 5 (và cách tránh)

Bẫy 1: Nhầm lẫn phân từ hai và tính từ

Một số phân từ hai trông giống như tính từ. Sự khác biệt là gì? Thể bị động mô tả một hành động bị tác động, còn tính từ mô tả một trạng thái.

  • "The door is locked." (bị động: ai đó đã khóa cửa)
    Cửa đang bị khóa.
  • "The door is blue." (tính từ: trạng thái cố định)
    Cửa màu xanh lam.

Trong bài thi TOEIC®, bẫy này chủ yếu xuất hiện với các động từ như: interested, excited, concerned, located, situated.

Bẫy 2: Quên BY khi có người thực hiện hành động

Để chỉ rõ ai thực hiện hành động trong câu bị động, bạn dùng BY.

  • "The proposal was approved by the board."
    Đề xuất đã được hội đồng phê duyệt.

Nhưng lưu ý: Trong 80% các câu bị động của TOEIC®, người thực hiện hành động KHÔNG được đề cập. Điều này là bình thường và có chủ đích.

  • "The meeting has been postponed." (không nói ai đã hoãn nó)
    Cuộc họp đã bị hoãn lại.

Bẫy 3: Chọn sai thì động từ

Thì của thể bị động phải phù hợp với ngữ cảnh thời gian của câu. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn quyết định:

Dấu hiệu thời gianThì bị động cần dùngVí dụ
every week, usually, alwaysHiện tại đơn (is/are + PP)Reports are sent every Friday.
yesterday, last month, in 2020Quá khứ đơn (was/were + PP)The event was held last year.
recently, already, just, yetHiện tại hoàn thành (has/have been + PP)The data has been analyzed recently.
tomorrow, next week, soonTương lai đơn (will be + PP)The decision will be made tomorrow.

Bảng này là danh sách kiểm tra tinh thần của bạn cho Phần 5. Nếu bạn thấy "recently" trong câu, hãy tìm dạng có "has/have been + phân từ hai".

Chủ động hay Bị động? Phương pháp lựa chọn

Trong bài thi TOEIC®, một số câu hỏi yêu cầu bạn chọn giữa câu chủ động và câu bị động. Đây là cách quyết định trong 3 giây.

Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu

Nếu chủ ngữ thực hiện hành động, bạn chọn câu chủ động. Nếu chủ ngữ chịu tác động của hành động, bạn chọn câu bị động.

Ví dụ:

  • "The manager ______ the report yesterday."

--> Người quản lý thực hiện hành động → chủ động → "sent"

  • "The report ______ by the manager yesterday."

--> Báo cáo chịu tác động của hành động → bị động → "was sent"

Bước 2: Kiểm tra xem có tân ngữ trực tiếp (COD) không

Nếu câu có COD (cái gì đó hoặc ai đó nhận hành động), bạn có thể dùng câu bị động.

  • "The team completed the project."

--> COD = the project → có thể dùng bị động → "The project was completed by the team."

  • "The meeting occurred yesterday."

--> không có COD → không thể dùng bị động

Thực tế, những người tiến bộ nhanh nhất hiểu rằng trong TOEIC®, thể bị động là một phản xạ trung lập trong môi trường chuyên nghiệp, chứ không phải một sự phức tạp về ngữ pháp. Họ không còn tự hỏi "tôi có nên dùng thể bị động không?", mà tự hỏi "chủ ngữ đang làm hay đang chịu hành động?".

Checklist chống lỗi sai cho Phần 5

Đây là quy trình tư duy 4 bước của bạn để không còn nhầm lẫn:

1. Đọc toàn bộ câu (không chỉ phần khuyết)

Các dấu hiệu thời gian thường nằm sau động từ. Nếu bạn chỉ đọc phần đầu, bạn có nguy cơ chọn sai thì.

2. Xác định chủ ngữ và tự hỏi: nó làm hay nó chịu?

Chủ ngữ = tác nhân → chủ động / Chủ ngữ = đối tượng chịu tác động → bị động

3. Tìm dấu hiệu thời gian và chọn đúng động từ BE

Dấu hiệu → thì → dạng của BE (is/was/has been/will be/modal + be)

4. Kiểm tra xem phân từ hai (PP) có đúng không

Đặc biệt với các động từ bất quy tắc (written, không phải writed / chosen, không phải choosed).

5 lỗi thường gặp KHÔNG BAO GIỜ lặp lại

Dưới đây là bảng các lỗi thường thấy ở các thí sinh, cùng với cách sửa và bẫy TOEIC® liên quan:

Lỗi thường gặpSửa lạiBẫy TOEIC®
The report was send yesterday.The report was sent yesterday.Nhầm lẫn giữa dạng gốc và phân từ hai.
The meeting has postponed.The meeting has been postponed.Quên động từ BE trong cấu trúc bị động.
The documents are been reviewed.The documents are being reviewed.Nhầm lẫn giữa bị động đơn và bị động tiếp diễn (be + being + PP).
The contract will signed tomorrow.The contract will be signed tomorrow.Quên BE sau động từ khuyết thiếu.
Employees must been informed.Employees must be informed.Sử dụng BEEN thay vì BE sau động từ khuyết thiếu.

Các thí sinh làm chủ được thể bị động không phải là những người học thuộc lòng mọi quy tắc. Họ là những người đã tự động hóa việc phát hiện các dấu hiệu nhận biết: chủ ngữ + thì + ngữ cảnh.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Thể bị động là một trong những chủ đề được kiểm tra nhiều nhất trong bài thi TOEIC®, và cũng là một trong những chủ đề tiến bộ nhanh nhất khi bạn đã nắm vững logic. Điều cốt yếu là bạn phải luyện tập trên các câu hỏi thực tế tái hiện chính xác các bẫy của bài thi.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Thể Chủ Động/Bị Động trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng y hệt câu hỏi của TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo độc quyền thực sự được đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm nghiệm và xác nhận thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp trên các chủ đề mà bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn bị mất điểm → điều chỉnh liên tục để phù hợp với sự thay đổi trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi (đọc hướng dẫn trong phần Nghe, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards tự động tạo ra từ những lỗi sai của chính bạn, được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không quên sót.
  • Đảm bảo tăng +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.
Bắt đầu