Giáo viên Flow Exam giải thích các loại và danh mục danh từ bằng tiếng Anh, kèm ví dụ, để luyện thi TOEIC®

Các loại danh từ trong tiếng Anh TOEIC®: hướng dẫn toàn diện để tránh sai sót

(Cập nhật: 31 tháng 3, 2026)

Flow Exam team

Các danh từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại tùy theo chức năng và bản chất của chúng.

Trong kỳ thi TOEIC®, bạn cần nhanh chóng xác định danh từ đó là đếm được, không đếm được, danh từ riêng hay danh từ chung. Tại sao? Bởi vì điều này quyết định mạo từ và dạng động từ cần sử dụng.

Ví dụ, "information" là danh từ không đếm được và không bao giờ thêm "s", trong khi "detail" có thể trở thành "details".

Bẫy phổ biến nhất trong Phần 5 và 6? Nhầm lẫn những danh từ có vẻ đếm được nhưng thực chất lại không đếm được: "advice", "equipment" hoặc "furniture".

Bốn loại danh từ chính trong TOEIC®

Danh từ riêng (Proper Nouns) vs Danh từ chung (Common Nouns)

--> Danh từ riêng dùng để chỉ một thực thể duy nhất và luôn được viết hoa.

--> Danh từ chung dùng để chỉ một danh mục tổng quát.

  • Smith Industries announced its quarterly results yesterday.
    Smith Industries đã công bố kết quả kinh doanh hàng quý của họ vào ngày hôm qua.
  • The company will expand its operations next quarter.
    Công ty sẽ mở rộng hoạt động vào quý tới.

Trong TOEIC®, danh từ riêng xuất hiện rất thường xuyên trong Phần 7: tên công ty, tên người, tên địa điểm. Ngược lại, Phần 5 và 6 hiếm khi kiểm tra trực tiếp điểm này. Ngoại trừ việc kiểm tra xem bạn có sử dụng đúng đại từ hoặc sự hòa hợp sau một danh từ riêng của công ty hay không (hầu hết là số ít).

Danh từ đếm được (Countable Nouns)

Những danh từ này có thể đếm được và có dạng số nhiều. Chúng chấp nhận mạo từ "a/an" ở dạng số ít và các từ chỉ số lượng như "many", "few", "several".

  • We received three applications for the position.
    Chúng tôi đã nhận được ba hồ sơ ứng tuyển cho vị trí này.
  • The manager reviewed several proposals before making a decision.
    Người quản lý đã xem xét một vài đề xuất trước khi đưa ra quyết định.

Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Những danh từ này chỉ một khối lượng, một chất liệu hoặc một khái niệm trừu tượng mà chúng ta không thể đếm được. Chúng luôn ở dạng số ít và không bao giờ đi kèm trực tiếp với "a/an".

  • The team needs more information about the project.
    Đội ngũ cần thêm thông tin về dự án.
  • Our department ordered new equipment for the lab.
    Bộ phận của chúng tôi đã đặt mua thiết bị mới cho phòng thí nghiệm.

Bẫy TOEIC® thường gặp: các danh từ không đếm được trông giống số nhiều hoặc người nói tiếng Pháp thường dùng ở dạng số nhiều. "News" là số ít ("the news is good"), cũng như "advice", "research", "progress" và "staff" (khi mang nghĩa tập thể).

Danh từ tập thể (Collective Nouns)

Những danh từ này chỉ một nhóm các phần tử nhưng thường hoạt động như danh từ số ít trong tiếng Anh Mỹ (tiêu chuẩn TOEIC®).

  • The staff is attending a training session this afternoon.
    Nhân viên sẽ tham dự một buổi đào tạo chiều nay.
  • Management has approved the budget proposal.
    Ban quản lý đã thông qua đề xuất ngân sách.

Trong tiếng Anh Anh, những danh từ này có thể đi với động từ số nhiều. Nhưng trong TOEIC®, bạn gần như luôn thấy sự hòa hợp ở dạng số ít.

Bảng tóm tắt các loại danh từ

Loại danh từĐặc điểmVí dụ TOEIC®Bẫy thường gặp
Đếm đượcSố ít/số nhiều, chấp nhận "a/an"employee/employeesQuên 's' ở dạng số nhiều khi dùng với "many"
Không đếm đượcLuôn số ít, không bao giờ dùng "a/an"information, adviceThêm 's' (informations ✗)
RiêngViết hoa, thực thể duy nhấtMicrosoft, TokyoQuên viết hoa
Tập thểNhóm, hòa hợp số ít (Mỹ)staff, managementSử dụng động từ số nhiều

Những bẫy phổ biến nhất trong Phần 5

Nhầm lẫn Đếm được/Không đếm được

Thực tế, đây là phần khiến hầu hết thí sinh mất điểm. Các lỗi thường gặp nhất liên quan đến khoảng mười danh từ mà chúng ta sử dụng khác biệt trong tiếng Pháp.

Danh từ không đếm đượcLỗi thường gặpDạng đúng
advicean advice ✗some advice, a piece of advice
equipmentequipments ✗equipment (luôn số ít)
furniturefurnitures ✗furniture, a piece of furniture
luggageluggages ✗luggage, a piece of luggage
researchresearches ✗research, a research project
progressprogresses ✗progress (luôn số ít)
  • Please send me any relevant information about the merger.
    Vui lòng gửi cho tôi bất kỳ thông tin liên quan nào về vụ sáp nhập.
  • The HR department provides advice to new employees.
    Bộ phận Nhân sự cung cấp lời khuyên cho nhân viên mới.

Danh từ thay đổi nghĩa tùy theo ngữ cảnh

Một số danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được tùy thuộc vào nghĩa của chúng.

  • We need to make a decision soon. (đếm được, một quyết định cụ thể)
    Chúng ta cần đưa ra một quyết định sớm.
  • Experience is required for this position. (không đếm được, kinh nghiệm nói chung)
    Cần có kinh nghiệm cho vị trí này.
  • She has three experiences in project management. (đếm được, những cơ hội cụ thể)
    Cô ấy có ba kinh nghiệm trong quản lý dự án.

Điều gì thường xảy ra? Những danh từ có hai chức năng này gây ra sự do dự khi bị áp lực. Chìa khóa là xác định ngữ cảnh: chúng ta đang nói về một yếu tố có thể đếm được và cụ thể, hay một khái niệm trừu tượng và chung chung?

Từ chỉ số lượng tùy theo loại danh từ

Việc lựa chọn từ chỉ lượng phụ thuộc trực tiếp vào loại danh từ. Trong Phần 5, các câu hỏi thường kiểm tra sự tương ứng này.

Với danh từ đếm đượcVới danh từ không đếm đượcVới cả hai
many, few, several, a fewmuch, little, a littlesome, any, a lot of, plenty of
number ofamount ofmost, all, no
  • Many employees attended the conference last week.
    Nhiều nhân viên đã tham dự hội nghị tuần trước.
  • We don't have much time before the deadline.
    Chúng ta không còn nhiều thời gian trước hạn chót.
  • The company received a lot of applications for the new position.
    Công ty đã nhận được nhiều hồ sơ ứng tuyển cho vị trí mới.

Bẫy kinh điển: nhầm lẫn giữa "less" (dùng với không đếm được) và "fewer" (dùng với đếm được). Trong TOEIC®, bạn sẽ thấy "fewer employees" nhưng "less equipment".

Checklist thực tế để xác định loại danh từ

Khi bạn phân vân trong Phần 5 hoặc 6, hãy tự hỏi những câu hỏi này theo thứ tự:

1. Tôi có thể đếm được danh từ này không?

Nếu CÓ → đếm được (chấp nhận "a/an", có thể thêm "s") Nếu KHÔNG → không đếm được (không có "a/an" trực tiếp, luôn số ít)

2. Có mạo từ nào trong câu không?

"a/an" → danh từ phải là số ít đếm được "much/little" → danh từ phải là không đếm được "many/few" → danh từ phải là số nhiều đếm được

3. Động từ là số ít hay số nhiều?

Nếu là số ít và danh từ có vẻ là số nhiều → có thể là không đếm được hoặc tập thể Nếu là số nhiều → danh từ phải là số nhiều đếm được

4. Có từ chỉ số lượng cụ thể nào không?

"piece of", "item of" → danh từ theo sau là không đếm được Số đếm trực tiếp → danh từ phải là đếm được

Các trường hợp đặc biệt cần biết cho TOEIC®

Danh từ luôn ở dạng số nhiều

Một số danh từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều và đi với động từ số nhiều.

  • The scissors are on the desk.
    Cái kéo đang ở trên bàn.
  • Our headquarters are located in Boston.
    Trụ sở chính của chúng tôi đặt tại Boston.

Các ví dụ phổ biến khác: "glasses" (kính mắt), "trousers" (quần tây), "goods" (hàng hóa), "proceeds" (tiền thu được), "earnings" (thu nhập).

Danh từ trông như số nhiều nhưng thực chất là số ít

  • The news is encouraging for our department.
    Tin tức này rất đáng khích lệ cho bộ phận của chúng tôi.
  • Economics remains a popular major at the university.
    Kinh tế học vẫn là một chuyên ngành phổ biến tại trường đại học.

Ngay cả những thí sinh đã sử dụng nền tảng luyện thi thông qua trường học, sự nhầm lẫn giữa "news" số ít và vẻ ngoài số nhiều của nó vẫn xảy ra rất thường xuyên ở Phần 5.

Tại sao? Các công cụ này nhấn mạnh quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh phản xạ cần có khi chịu áp lực.

Danh từ ghép

Các danh từ ghép trong TOEIC® tuân theo quy tắc số nhiều cụ thể.

  • Passersby noticed the new store opening.
    Những người qua đường đã nhận thấy việc khai trương cửa hàng mới.
  • The company hired three assistant managers.
    Công ty đã thuê ba trợ lý giám đốc.

Quy tắc chung: thêm số nhiều vào thành phần chính (passerby → passersby). Đối với các danh từ ghép hiện đại viết liền, chữ "s" được thêm vào cuối (spoonfuls, not spoonsful).

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Nắm vững các loại danh từ tạo nên sự khác biệt giữa mức 750 và 900+ trong TOEIC®. Điều này tác động trực tiếp đến điểm số Phần 5 (ngữ pháp), Phần 6 (điền vào chỗ trống) và khả năng hiểu của bạn trong Phần 7. Các bẫy về đếm được/không đếm được và từ chỉ lượng chiếm một phần đáng kể các câu hỏi ngữ pháp trong bài thi.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp các chủ đề về Mạo từ và Từ chỉ lượng trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống như bài thi TOEIC® chính thức.

Hệ thống tự động xác định xem bạn có nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được hay không, và đề xuất lộ trình tùy chỉnh để sửa chữa lỗi lầm của bạn. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền rút ra từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác thực trong thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp những chủ đề mà bạn mắc nhiều lỗi nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → liên tục điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối, mạo từ, từ chỉ lượng…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế chính xác như Ngày thi thật (đọc hướng dẫn phần Listening, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards được tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không bao giờ quên.
  • Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn tiền toàn bộ cho bạn.
Bắt đầu