Giáo viên flowexam.com giải thích ngữ pháp gerund và infinitive bằng tiếng Anh kèm ví dụ để luyện thi TOEIC®

Gerund hay Infinitive trong bài thi TOEIC®: Phương pháp đơn giản để bạn không còn nhầm lẫn

(Cập nhật: 23 tháng 3, 2026)

Flow Exam team

Quá khứ tiếp diễn (verb + -ING) và thể nguyên mẫu (TO + verb hoặc verb không có TO) tạo ra nhiều nhầm lẫn trong kỳ thi TOEIC®.

Sự khác biệt không phụ thuộc vào nghĩa, mà phụ thuộc vào động từ hoặc cấu trúc đứng trước nó. Ví dụ, "enjoy" luôn đi với quá khứ phân từ hiện tại ("enjoy working"), không bao giờ đi với thể nguyên mẫu.

Trong TOEIC®, sự phân biệt này xuất hiện rất thường xuyên ở Phần 5, nơi bạn phải chọn giữa các dạng thức khác nhau chỉ trong vài giây.

Cái bẫy chính là gì? Một số động từ chấp nhận cả hai dạng, nhưng với sự thay đổi về nghĩa ("stop doing" ≠ "stop to do").

Các động từ bắt buộc dùng Quá khứ phân từ hiện tại (Gerund)

Một số động từ chỉ hoạt động với dạng V-ing. Không có lựa chọn nào khác.

Danh sách các động từ thường gặp nhất trong TOEIC® (ngữ cảnh kinh doanh) :

  • enjoy, consider, recommend, suggest, avoid, finish, postpone, delay, practice, risk, mind, miss, deny

Ví dụ điển hình trong TOEIC® :

  • "The manager suggested postponing the meeting until next week."
    Người quản lý đã đề nghị hoãn cuộc họp đến tuần sau.
  • "We enjoyed working with your team on this project."
    Chúng tôi đã rất thích làm việc với nhóm của bạn trong dự án này.
  • "Please consider updating your contact information."
    Vui lòng xem xét việc cập nhật thông tin liên hệ của bạn.

Tại sao bẫy này lại hay xuất hiện

Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi với các thí sinh mà chúng tôi hỗ trợ, sự nhầm lẫn đến từ tiếng Pháp: người ta nói "suggérer de faire", "envisager de partir". Từ "de" gợi ý thể nguyên mẫu, nhưng trong tiếng Anh, những động từ này lại yêu cầu V-ing. Kết quả là nhiều người chọn "to postpone" hoặc "to work" theo phản xạ dịch thuật.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập cụ thể về chủ đề V-ing/Thể nguyên mẫu trong Phần 5, với các bài tập mô phỏng chính xác các cái bẫy của bài thi chính thức. Nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm tương tự nữa.

Các động từ bắt buộc dùng Thể nguyên mẫu (Infinitive)

Các động từ khác chỉ chấp nhận thể nguyên mẫu (có TO).

Danh sách thường gặp trong TOEIC® :

  • plan, decide, agree, offer, promise, refuse, fail, hope, expect, manage, arrange, afford

Ví dụ trong ngữ cảnh :

  • "The company decided to expand its operations in Asia." Công ty đã quyết định mở rộng hoạt động tại châu Á."
  • We hope to receive your feedback by Friday."
    Chúng tôi hy vọng nhận được phản hồi của bạn vào thứ Sáu."
  • The team agreed to meet every Monday morning."
    Đội đã đồng ý họp vào mỗi sáng thứ Hai.

Trường hợp đặc biệt: Thể nguyên mẫu không có TO

Sau các động từ tri giác (see, hear, watch, notice) và một số động từ khiến khiến (let, make, have), thể nguyên mẫu sẽ bỏ TO.

  • "I heard the phone ring three times."
    Tôi đã nghe điện thoại reo ba lần.
  • "The manager let us leave early on Friday."
    Người quản lý cho phép chúng tôi về sớm vào thứ Sáu.

Động từ chấp nhận cả hai dạng (có thay đổi nghĩa)

Đây là nơi TOEIC® đặt những cái bẫy khó nhất.

Động từQuá khứ phân từ (-ING)Thể nguyên mẫu (TO)Bẫy TOEIC®
stopNgừng một hành động đang diễn raDừng lại để làm việc khác"stop talking" ≠ "stop to talk"
rememberNhớ đã từng làm (quá khứ)Nhớ phải làm (tương lai)Ngữ cảnh thời gian quan trọng
forgetQuên đã từng làm (quá khứ)Quên làm (tương lai)Cùng logic với remember
tryThử, thí nghiệmNỗ lực để làm"try doing" = thử để xem
regretHối tiếc vì đã làmRất tiếc phải làm (trang trọng)Ít gặp, nhưng là bẫy kinh điển

Ví dụ cụ thể :

  • "He stopped smoking last year."
    Anh ấy đã bỏ hút thuốc năm ngoái. → Anh ấy không còn hút thuốc nữa.
  • "He stopped to smoke a cigarette."
    Anh ấy dừng lại để hút một điếu thuốc. → Anh ấy nghỉ giải lao để hút thuốc.
  • "I remember sending the report yesterday."
    Tôi nhớ đã gửi báo cáo ngày hôm qua. → Hành động quá khứ, đã hoàn thành.
  • "Remember to send the report before 5 PM."
    Hãy nhớ gửi báo cáo trước 17h. → Hành động tương lai, cần phải làm.

Những gì chúng tôi quan sát được trên thực tế

Nói chung, sự khác biệt giữa "stop doing" và "stop to do" được nắm rõ trong lớp học, nhưng khi bị áp lực ở Phần 5, phản xạ sẽ mất đi. Tại sao? Bởi vì TOEIC® thêm từ ngữ xen vào giữa động từ và dạng từ để gây nhiễu.

Ví dụ: "The technician stopped briefly to check the equipment" → từ "briefly" tạo ra khoảng cách khiến cái bẫy khó nhận ra hơn.

Giới từ theo sau là Quá khứ phân từ hiện tại

Sau giới từ, luôn luôn là V-ing.

Cấu trúc thường gặp trong TOEIC® :

  • be interested in + -ING
  • be good at + -ING
  • thank you for + -ING
  • apologize for + -ING
  • look forward to + -ING (bẫy: "to" ở đây là giới từ, không phải thể nguyên mẫu)
  • in addition to + -ING
  • prior to + -ING

Ví dụ:

  • "We look forward to hearing from you soon."
    Chúng tôi mong sớm nhận được tin từ bạn.
  • "Thank you for attending the conference."
    Cảm ơn bạn đã tham dự hội nghị.
  • "She is good at managing large teams."
    Cô ấy giỏi quản lý các đội nhóm lớn.

Bẫy cụ thể: "to" giới từ so với "to" thể nguyên mẫu

Chữ "to" trong "look forward to" là giới từ, vì vậy phải theo sau là V-ing. Nhưng nhiều thí sinh lại viết "look forward to receive" theo phản xạ. TOEIC® rất thích cái bẫy này.

Danh sách kiểm tra để chọn dạng đúng trong Phần 5

Hãy sử dụng phương pháp 3 bước này, theo thứ tự:

1. Xác định động từ hoặc cấu trúc đứng trước → Chính nó quy định dạng từ, chứ không phải ý nghĩa của câu.

2. Kiểm tra xem có giới từ nào ngay trước đó không → Nếu có, bắt buộc dùng V-ing.

3. Nếu động từ chấp nhận cả hai dạng, hãy tìm manh mối về thời gian → Quá khứ/đã làm xong = V-ing / Tương lai/cần làm = Thể nguyên mẫu

Bảng các lỗi thường gặp và cách sửa

LỗiSửa chữaLý do
We suggest to meet tomorrowWe suggest meeting tomorrow"suggest" + chỉ dùng V-ing
Thank you for organize this eventThank you for organizing this eventSau giới từ = V-ing
I look forward to receive your replyI look forward to receiving your reply"to" = giới từ, không phải thể nguyên mẫu
The company plans expandingThe company plans to expand"plan" + chỉ dùng thể nguyên mẫu
He stopped to smokeHe stopped smokingNgữ cảnh: anh ấy đã bỏ hẳn

Chiến lược ghi nhớ cho kỳ thi TOEIC®

Các thí sinh tiến bộ nhanh nhất có một điểm chung: họ không ôn luyện các danh sách dài dằng dặc. Họ ghi nhớ 10 đến 15 động từ cực kỳ thường gặp trong mỗi loại, sau đó luyện tập trong điều kiện thi thực tế.

Top 5 V-ing (phải học thuộc lòng) :

  • enjoy, consider, recommend, avoid, finish

Top 5 Thể nguyên mẫu (phải học thuộc lòng) :

  • decide, plan, agree, hope, manage

Top 3 thay đổi nghĩa (bẫy TOEIC®) :

  • stop, remember, try

Trái với những gì thường thấy, kinh nghiệm của chúng tôi cho thấy việc nhân các danh sách lên 50 động từ là vô ích. TOEIC® luôn tái sử dụng 15-20 động từ quen thuộc trong Phần 5. Tốt hơn là nắm vững chúng hoàn toàn thay vì lướt qua 100 từ.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

V-ing và Thể nguyên mẫu là một trong những bẫy ngữ pháp lặp lại thường xuyên nhất trong TOEIC®, nhưng cũng là một trong những bẫy dễ nắm bắt nhất một khi bạn đã biết các động từ chính và các giới từ bẫy.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp về chủ đề V-ing/Thể nguyên mẫu trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như bài thi TOEIC® chính thức. Nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm tương tự nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam :

  • 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận qua thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp trên các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất → Kết quả là tiến độ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề khiến bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi (đọc hướng dẫn trong Listening, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards được tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không bao giờ quên.
  • Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.
Bắt đầu