Cấu trúc Causative (nhờ vả) trong TOEIC: Những cạm bẫy và mẹo cần biết để không còn làm sai
Flow Exam team
Cấu trúc câu khiến (causative form) dùng để diễn tả việc một người khiến người khác làm gì đó thay vì tự mình làm. Trong bài thi TOEIC®, cấu trúc này chủ yếu xuất hiện ở Phần 5 và 6 trong các ngữ cảnh công việc: sửa chữa, dịch vụ, ủy quyền.
Cái bẫy chính là gì? Nhầm lẫn giữa "have something done" (câu khiến bị động) với "have someone do" (câu khiến chủ động). Ý nghĩa và cấu trúc hoàn toàn thay đổi.
Hai cấu trúc câu khiến chính
Have + tân ngữ + phân từ hai (câu khiến bị động)
Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi ta khiến ai đó làm điều gì đó cho ta. Thường là một người chuyên nghiệp hoặc dịch vụ bên ngoài. Trọng tâm đặt vào hành động được thực hiện, chứ không phải người thực hiện nó.
Cấu trúc: chủ ngữ + have + tân ngữ + phân từ hai
- "We had the office renovated last month."
Tháng trước chúng tôi cho cải tạo văn phòng. - "She needs to have her laptop repaired before the presentation."
Cô ấy cần phải cho sửa chữa máy tính xách tay trước buổi thuyết trình. - "They are having the documents translated into Spanish."
Họ đang cho dịch tài liệu sang tiếng Tây Ban Nha.
Dạng này rất phổ biến trong ngữ cảnh TOEIC® vì nó phản ánh các tình huống công việc thực tế: bảo trì, sửa chữa, dịch vụ thuê ngoài.
Have + người + động từ nguyên mẫu (câu khiến chủ động)
Ở đây, ta yêu cầu ai đó làm gì đó. Trọng tâm đặt vào người thực hiện hành động.
Cấu trúc: chủ ngữ + have + người + động từ nguyên mẫu
- "The manager had his assistant send the report."
Người quản lý đã yêu cầu trợ lý của mình gửi báo cáo. - "Could you have John call me back?"
Bạn có thể nhờ John gọi lại cho tôi được không?
Bảng so sánh các cấu trúc câu khiến
| Cấu trúc | Dạng | Ví dụ | Ngữ cảnh TOEIC® điển hình |
|---|---|---|---|
| Câu khiến bị động | have + tân ngữ + phân từ hai | I had my car serviced. | Bảo trì, sửa chữa, dịch vụ |
| Câu khiến chủ động | have + người + động từ nguyên mẫu | I had Tom service my car. | Ủy quyền, yêu cầu trực tiếp |
| Get câu khiến | get + tân ngữ + phân từ hai | I got my car serviced. | Ngữ cảnh thân mật, sự nỗ lực cá nhân |
| Make câu khiến | make + người + động từ nguyên mẫu | She made him apologize. | Sự bắt buộc, ép buộc |
Get + tân ngữ + phân từ hai: biến thể thân mật
"Get + tân ngữ + phân từ hai" hoạt động giống như "have + tân ngữ + phân từ hai", nhưng mang sắc thái khác. Nó gợi ý một sự nỗ lực cá nhân hoặc thành công trong việc đạt được dịch vụ đó.
- "I finally got the printer fixed."
Cuối cùng tôi cũng sửa được máy in rồi. - "We need to get this contract reviewed by Friday."
Chúng ta cần cho người xem xét hợp đồng này trước thứ Sáu.
Trong TOEIC®, "get" xuất hiện ít thường xuyên hơn "have" trong các câu hỏi câu khiến, nhưng vẫn có mặt trong email và đoạn hội thoại ở Phần 3 và 4.
Các bẫy thường gặp ở Phần 5
Nhầm lẫn phân từ hai / động từ nguyên mẫu
Bẫy phổ biến nhất là gì? Do dự giữa phân từ hai và động từ nguyên mẫu sau "have".
Quy tắc đơn giản: nếu có một tân ngữ (vật) theo sau "have" ngay lập tức, hãy dùng phân từ hai. Nếu có một người theo sau "have", hãy dùng động từ nguyên mẫu.
- "We had the report send yesterday."-> Sai
- "We had the report sent yesterday."-> Đúng
Chúng tôi đã cho gửi báo cáo ngày hôm qua. - "She had her assistant checked the files."-> Sai
- "She had her assistant check the files."-> Đúng
Cô ấy đã yêu cầu trợ lý của mình kiểm tra các tập tin.
Hơn nữa, sự nhầm lẫn này tái diễn liên tục, ngay cả sau khi đã học thuộc quy tắc.
Tại sao? Bởi vì trong tiếng Pháp, "faire + infinitif" (làm gì đó) áp dụng cho cả hai trường hợp. Phản xạ cần có: trước tiên xác định xem cái gì theo sau "have" (vật hay người), sau đó chọn dạng động từ phù hợp.
Thì của động từ và câu khiến
Cấu trúc câu khiến có thể chia ở tất cả các thì. Chỉ có "have" hoặc "get" mang dấu hiệu của thì, tuyệt đối không phải phân từ hai.
- "They have had their website updated three times this year."
Họ đã cho cập nhật trang web của họ ba lần trong năm nay. - "We will have the equipment installed next week."
Tuần tới chúng tôi sẽ cho lắp đặt thiết bị. - "She is having her office painted right now."
Ngay bây giờ cô ấy đang cho sơn văn phòng của mình.
Bảng lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Sửa lại | Tại sao lại là bẫy TOEIC® |
|---|---|---|
| have something did | have something done | Nhầm lẫn giữa thì quá khứ đơn và phân từ hai |
| have someone to do | have someone do | Thêm "to" không cần thiết sau "have" |
| get something do | get something done | Quên phân từ hai với "get" |
| had repaired my car | had my car repaired | Sai thứ tự từ (tân ngữ đứng trước phân từ) |
Make và let: câu khiến mang tính bắt buộc và cho phép
Make + người + động từ nguyên mẫu (bắt buộc)
"Make" diễn tả sự bắt buộc hoặc ép buộc. Ai đó buộc người khác phải làm gì đó.
- "The new policy makes employees wear ID badges."
Chính sách mới buộc nhân viên phải đeo thẻ nhận dạng. - "His mistake made us redo the entire project."
Sai lầm của anh ấy đã buộc chúng tôi phải làm lại toàn bộ dự án.
Let + người + động từ nguyên mẫu (cho phép)
"Let" diễn tả sự cho phép hoặc cấp phép.
- "The company lets employees work from home on Fridays."
Công ty cho phép nhân viên làm việc tại nhà vào thứ Sáu.
Lưu ý: với "make" và "let", chúng ta luôn dùng động từ nguyên mẫu (không có "to"), giống hệt như với "have + người".
Checklist cho Phần 5
Đây là phương pháp nhanh để chọn cấu trúc đúng trong 5 giây:
| Gợi ý trong câu | Cấu trúc cần dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| have + danh từ chỉ vật + ? | phân từ hai | have the report sent |
| have + danh từ chỉ người + ? | động từ nguyên mẫu | have John send it |
| get + danh từ chỉ vật + ? | phân từ hai | get the door fixed |
| make + người + ? | động từ nguyên mẫu | make them wait |
| let + người + ? | động từ nguyên mẫu | let him leave |
Checklist này hoạt động trong 95% các câu hỏi câu khiến của TOEIC®. Ngay cả khi chịu áp lực, bạn vẫn có thể áp dụng nó nhanh chóng nếu ôn tập trước kỳ thi.
Các ngữ cảnh công việc điển hình
Trong TOEIC®, cấu trúc câu khiến xuất hiện trong các tình huống cụ thể:
Bảo trì và sửa chữa
- "The facility manager had the air conditioning serviced before summer."
Người quản lý cơ sở vật chất đã cho bảo dưỡng điều hòa trước mùa hè.
Dịch vụ hành chính
- "Please have the contracts reviewed by the legal department."
Vui lòng cho bộ phận pháp lý xem xét các hợp đồng.
Thay đổi và cải tiến
- "We're getting the conference room upgraded with new technology."
Chúng tôi đang cho nâng cấp phòng hội nghị với công nghệ mới.
Ủy quyền công việc
- "I'll have my assistant schedule a meeting for next Tuesday."
Tôi sẽ nhờ trợ lý của mình lên lịch một cuộc họp cho thứ Ba tuần tới.
Qua những học viên mà chúng tôi đồng hành, chúng tôi thấy rằng việc nhận biết các ngữ cảnh này giúp ích rất nhiều trong Phần 6 và 7. Cấu trúc câu khiến xuất hiện trong email và các thông báo. Nếu bạn nhận thấy từ "have" theo sau là một danh từ, hãy nghĩ ngay đến "câu khiến" và kiểm tra cấu trúc đi kèm.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Cấu trúc câu khiến là một điểm ngữ pháp cụ thể thường xuyên xuất hiện trong TOEIC®, đặc biệt ở Phần 5. Tin tốt là gì? Một khi bạn nắm vững sự khác biệt giữa "have + vật + phân từ hai" và "have + người + động từ nguyên mẫu", bạn sẽ không bao giờ nhầm lẫn nữa.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Cấu trúc Câu khiến Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi cùng định dạng với đề thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm tương tự nữa.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền được đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác thực thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp trên các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào các câu hỏi và chủ đề khiến bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự phát triển trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi thật (đọc hướng dẫn phần Listening, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards tự động tạo ra từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) giúp ghi nhớ bền vững và không quên sót.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn tiền toàn bộ.