Trạng từ trong bài thi TOEIC®: tránh bẫy (hard vs hardly, tính từ hay trạng từ)
Flow Exam team
Trạng từ (adverbs) bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác.
Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cách thức (how), thời gian (when), địa điểm (where) hoặc mức độ (degree). Trong bài thi TOEIC®, chúng xuất hiện ở khắp mọi nơi, nhưng đặc biệt nhiều trong Phần 5, nơi bạn phải lựa chọn giữa trạng từ và tính từ.
Mẹo bẫy thường gặp: nhầm lẫn giữa "hardly" (hầu như không/gần như không) và "hard" (chăm chỉ/mạnh mẽ). Hai dạng này có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, trái với những gì hình thức bên ngoài gợi ý.
Các Loại Trạng Từ Cần Nhận Biết Trong Bài Thi TOEIC®
Trạng Từ Chỉ Cách Thức (Adverbs of Manner)
Chúng trả lời câu hỏi "như thế nào?" và thường kết thúc bằng "-ly".
Vị trí: sau động từ hoặc tân ngữ.
- "She completed the report quickly."
Cô ấy đã hoàn thành báo cáo một cách nhanh chóng. - "The team worked efficiently on the project."
Đội ngũ đã làm việc hiệu quả trong dự án.
Chú ý vị trí: trạng từ KHÔNG BAO GIỜ đứng giữa động từ và tân ngữ trực tiếp của nó. Bạn không thể nói "She completed quickly the report."
Trạng Từ Chỉ Tần Suất (Adverbs of Frequency)
Chúng cho biết mức độ thường xuyên của hành động: always, usually, often, sometimes, rarely, never. Vị trí của chúng khá nghiêm ngặt: trước động từ chính, nhưng sau động từ 'to be'.
- "We always check the inventory on Mondays."
Chúng tôi luôn kiểm tra hàng tồn kho vào thứ Hai. - "The manager is rarely late for meetings."
Quản lý hiếm khi đến họp muộn.
Trạng Từ Chỉ Mức Độ (Adverbs of Degree)
Chúng làm rõ mức độ: very, quite, extremely, almost, nearly. Chúng đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà chúng bổ nghĩa.
- "The presentation was extremely well-prepared."
Bài thuyết trình đã được chuẩn bị cực kỳ tốt.
Những Cạm Bẫy Thường Gặp Trong Phần 5
Phần 5 của TOEIC® kiểm tra trực tiếp khả năng phân biệt trạng từ và tính từ của bạn. Dưới đây là những nhầm lẫn thường xuất hiện nhất.
| Lỗi Thường Gặp | Sửa Lại | Lý Do |
|---|---|---|
| The system works perfect. | The system works perfectly. | Sau động từ, cần dùng trạng từ |
| She is highly skilled. | ✓ Correct | "Highly" bổ nghĩa cho tính từ "skilled" |
| They hardly have time. | ✓ Correct | "Hardly" = hầu như không (≠ "hard") |
| The deadline is near. | ✓ Correct | "Near" có thể là trạng từ hoặc tính từ |
| He arrived late to work. | ✓ Correct | "Late" không thêm đuôi '-ly' |
Cạm bẫy "hardly": từ này đánh lừa hàng trăm thí sinh mỗi tháng. "Hardly" không có nghĩa là "một cách vất vả" mà là "hầu như không" hoặc "gần như không có". Nếu bạn muốn nói "một cách vất vả", hãy dùng "hard" (vừa là tính từ VỪA là trạng từ).
- "She worked hard all week."
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả tuần. - "She hardly worked last week."
Tuần trước cô ấy hầu như không làm việc.
Trạng Từ Bất Quy Tắc và Trường Hợp Đặc Biệt
Một số trạng từ không tuân theo quy tắc thêm "-ly" và giữ nguyên dạng giống như tính từ. Một số khác thay đổi hoàn toàn ý nghĩa tùy thuộc vào việc chúng có hậu tố "-ly" hay không.
| Tính Từ | Trạng Từ (cùng dạng) | Trạng Từ thêm -ly (ý nghĩa khác) |
|---|---|---|
| fast | fast (nhanh) | - |
| hard | hard (chăm chỉ/mạnh mẽ) | hardly (hầu như không) |
| late | late (muộn) | lately (gần đây) |
| high | high (cao) | highly (cực kỳ) |
| near | near (gần) | nearly (gần như) |
- "The company has expanded fast."
Công ty đã phát triển nhanh chóng. - "We have lately received many complaints."
Chúng tôi gần đây đã nhận được nhiều khiếu nại.
Tầm Quan Trọng của Vị Trí Đặt Trạng Từ Trong Câu
Vị trí của trạng từ đôi khi làm thay đổi ý nghĩa câu. Trong bài thi TOEIC®, đặt sai vị trí có thể biến một câu đúng thành câu sai.
Trạng từ tần suất: chúng luôn đứng trước động từ chính (trừ khi đi với động từ "be" thì chúng đứng sau).
- "He often arrives early." -> Đúng
Anh ấy thường đến sớm. - "He arrives often early." -> Sai
Trạng từ cách thức: chúng đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ, không bao giờ nằm giữa hai thành phần này.
- "She answered the question correctly." -> Đúng
Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách chính xác. - "She answered correctly the question." -> Sai
Trạng từ mức độ: chúng đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà chúng bổ nghĩa.
- "The project is almost complete." -> Đúng
Dự án gần hoàn thành.
Đây chính là chỗ nhiều người bị lừa trong Phần 5. Việc nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ là một trong những lỗi phổ biến nhất.
Tại sao? Bởi vì trong nhiều ngôn ngữ, người ta có thể sử dụng dạng ngắn sau động từ. Nhưng trong tiếng Anh, quy tắc rất nghiêm ngặt. Bạn phải nói "she speaks clearly", không phải "she speaks clear".
Tính Từ Hay Trạng Từ?
Phương pháp đơn giản để lựa chọn giữa hai dạng này trong bài thi TOEIC®.
| Câu Hỏi Cần Tự Hỏi | Trả Lời | Dạng Cần Dùng |
|---|---|---|
| Từ đó bổ nghĩa cho danh từ? | Có | Tính từ |
| Từ đó bổ nghĩa cho động từ? | Có | Trạng từ |
| Từ đó bổ nghĩa cho tính từ? | Có | Trạng từ |
| Từ đó bổ nghĩa cho một trạng từ khác? | Có | Trạng từ |
| Từ đó theo sau động từ nối (be, seem, look)? | Có | Tính từ |
Động từ nối (Linking verbs): chúng đòi hỏi một tính từ, không phải trạng từ. Các động từ nối thường gặp nhất trong TOEIC® là: be, seem, appear, look, sound, feel, taste, smell, remain, become.
- "The proposal sounds reasonable."
Đề xuất có vẻ hợp lý. - "She feels confident about the presentation."
Cô ấy cảm thấy tự tin về bài thuyết trình.
Trạng Từ Liên Kết (Linking Adverbs)
Những trạng từ này dùng để kết nối hai ý tưởng và thường xuyên xuất hiện trong Phần 6 và 7. Chúng thường bị nhầm lẫn với liên từ.
Các trạng từ liên kết thường gặp: however, therefore, moreover, furthermore, consequently, nevertheless, otherwise.
- "The budget is limited. However, we can still hire two interns."
Ngân sách bị hạn chế. Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể thuê hai thực tập sinh. - "Sales increased last quarter. Therefore, bonuses will be distributed."
Doanh số đã tăng trong quý trước. Do đó, tiền thưởng sẽ được phân phát.
Quy tắc dấu câu: một trạng từ liên kết đứng giữa hai câu hoàn chỉnh, được đặt sau dấu chấm (hoặc dấu chấm phẩy), và theo sau là dấu phẩy. Đừng nhầm lẫn nó với liên từ kết hợp (coordinating conjunction) dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu.
Ngay cả đối với những thí sinh đã có nền tảng luyện thi qua trường học, sự nhầm lẫn giữa "however" (trạng từ) và "but" (liên từ) vẫn thường xảy ra ở Phần 6. Sự khác biệt nằm ở cấu trúc: "but" nối hai mệnh đề với dấu phẩy, "however" tách hai câu hoàn chỉnh bằng dấu chấm.
Chiến Lược Áp Dụng Trong Phần 5
Khi bạn gặp một câu hỏi mà phải chọn giữa bốn dạng gần giống nhau (quick/quickly/quickness/quicken), hãy áp dụng phương pháp này trong 5 giây:
- Nhìn vào từ đứng sau chỗ trống
- Nếu đó là danh từ → chọn tính từ
- Nếu đó là động từ, tính từ hoặc trạng từ → chọn trạng từ có đuôi -ly
- Nếu đó là động từ nối (be, seem, look) → chọn tính từ
- Kiểm tra các trường hợp bất quy tắc (hard/hardly, late/lately, high/highly)
Phương pháp này hoạt động trong 95% các trường hợp ở Phần 5. Các trường hợp ngoại lệ liên quan đến trạng từ bất quy tắc và thành ngữ cố định, nhưng chúng ít phổ biến hơn nhiều.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Trạng từ được kiểm tra trong hầu hết mọi bài thi TOEIC®. Sự khác biệt giữa mức điểm 800 và 900+ thường nằm ở việc làm chủ được những từ nhỏ bé này.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chuyên đề Trạng từ trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi cùng định dạng như đề thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn về chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.
Một số siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và áp dụng thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập phù hợp với hồ sơ của bạn và tập trung luyện tập trực tiếp vào các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn gấp 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề khiến bạn bị mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế giống hệt Ngày thi (nghe hướng dẫn Listening, đồng hồ đếm ngược, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards tạo tự động dựa trên chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp Khoảng cách lặp lại (spaced repetition) để ghi nhớ lâu dài và không bị quên.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn tiền đầy đủ cho bạn.