Giáo viên flowexam.com giải thích về thể giả định (subjunctive mood) bằng tiếng Anh để luyện thi TOEIC®

Thì giả định (Subjunctive) trong tiếng Anh tại kỳ thi TOEIC®: Phương pháp đơn giản giúp bạn tránh lỗi ở Phần 5

(Cập nhật: 21 tháng 3, 2026)

Flow Exam team

Thể giả định (subjunctive) trong tiếng Anh diễn tả một hành động được mong muốn, gợi ý hoặc giả định. Trong bài thi TOEIC®, nó chủ yếu xuất hiện trong Phần 5 và 6 sau một số động từ (suggest, recommend, demand) và các cụm từ (it is essential that, it is important that).

Ví dụ, trong một email công việc: "The manager suggests that the team submit the report by Friday" (chứ không phải "submits").

Cái bẫy kinh điển là gì ư? Thêm đuôi -s vào ngôi thứ ba trong khi thể giả định luôn giữ nguyên dạng nguyên mẫu của động từ (base form). Về lý thuyết thì đơn giản, nhưng lại khiến bạn mất những điểm đáng tiếc khi bị áp lực.

Hai dạng thể giả định bạn cần biết

Thể giả định tiếng Anh đơn giản hơn nhiều so với tiếng Pháp. Có hai dạng chính, và dạng đầu tiên xuất hiện nhiều nhất trong các câu hỏi TOEIC®.

Thể giả định thì hiện tại (mandative subjunctive)

Đây là dạng bạn gặp thường xuyên nhất trong các câu hỏi TOEIC®. Chúng ta luôn sử dụng dạng nguyên mẫu của động từ (to-infinitive không có "to"), bất kể chủ ngữ là gì.

  • The board recommends that she be present at the meeting.
    Hội đồng khuyến nghị rằng cô ấy có mặt tại cuộc họp.
  • It is crucial that every employee complete the training.
    Điều đó rất quan trọng để mọi nhân viên hoàn thành khóa đào tạo.
  • The policy requires that he submit his expenses monthly.
    Chính sách yêu cầu anh ấy nộp bảng kê chi phí hàng tháng.

Quy tắc rất đơn giản: sau các động từ chỉ sự gợi ý, khuyến nghị, yêu cầu hoặc bắt buộc, bạn sử dụng dạng nguyên mẫu. Không có -s, không có -ed, không có trợ động từ.

Thể giả định thì quá khứ (were-subjunctive)

Dạng này được sử dụng trong các câu điều kiện/giả định không có thật, đặc biệt với "if" và "wish". Nó sử dụng were cho tất cả các chủ ngữ (kể cả I, he, she, it).

  • If I were the manager, I would change the schedule.
    Nếu tôi là người quản lý, tôi sẽ thay đổi lịch trình.
  • She wishes she were able to attend the conference.
    Cô ấy ước gì mình có thể tham dự hội nghị.

Trong bài TOEIC®, dạng này xuất hiện ít thường xuyên hơn thể giả định hiện tại, nhưng nó tái xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng và chuyên nghiệp.

Khi nào sử dụng thể giả định: các yếu tố kích hoạt cần nhận diện

Một số từ và cụm từ tự động kích hoạt thể giả định. Nhận ra chúng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian ở Phần 5.

Các động từ yêu cầu thể giả định

Động từDịch nghĩaVí dụ TOEIC®
suggestgợi ýThe consultant suggests that the company reduce costs.
recommendkhuyến nghịWe recommend that all staff arrive early.
demandđòi hỏi/yêu cầuThe client demands that we deliver by Monday.
requestyêu cầuManagement requests that everyone attend the briefing.
requireyêu cầu/đòi hỏiThe law requires that businesses provide safety equipment.
insistnhấn mạnhHe insists that the invoice be corrected immediately.
proposeđề xuấtThey propose that the deadline be extended.

Các cụm từ vô nhân xưng kích hoạt thể giả định

Các cấu trúc này thường bắt đầu bằng "It is..." và thể hiện sự cần thiết, tầm quan trọng hoặc tính khẩn cấp.

  • It is essential that the report be submitted today.
    Điều đó là thiết yếu để báo cáo được gửi đi hôm nay.
  • It is important that she understand the policy.
    Điều quan trọng là cô ấy phải hiểu chính sách này.
  • It is necessary that all documents be signed.
    Điều cần thiết là tất cả các tài liệu phải được ký.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập cụ thể về chủ đề Điều kiện/Thể giả định trong Phần 5, với các bài tập mô phỏng chính xác các cái bẫy của bài thi chính thức. Nếu bạn vẫn còn nhầm lẫn giữa thể giả định và thể chỉ định (indicative), điều này sẽ nhanh chóng trở thành phản xạ.

Những cái bẫy TOEIC® về thể giả định

Phần 5 rất thích kiểm tra sự cảnh giác của bạn về thể giả định, đặc biệt khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.

Bẫy số 1: Thêm đuôi -s của ngôi thứ ba

Đây là lỗi phổ biến nhất. Thể giả định KHÔNG BAO GIỜ có đuôi -s, ngay cả với he/she/it.

  • Sai : "The director suggests that he submits the proposal."
  • Đúng : "The director suggests that he submit the proposal."
    Giám đốc đề nghị rằng anh ấy trình bày đề xuất.

Cái bẫy này đặc biệt hiệu quả khi động từ mở đầu (suggest, recommend) bị tách xa khỏi động từ ở thể giả định. Càng có nhiều từ nằm giữa hai động từ này, nguy cơ sai càng cao.

Bẫy số 2: Nhầm lẫn thể giả định và thể nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive)

Một số động từ chấp nhận hai cấu trúc. TOEIC® kiểm tra khả năng phân biệt của bạn.

  • We recommend that you submit the form. (thể giả định)
    Chúng tôi khuyến nghị rằng bạn nộp mẫu đơn.
  • We recommend you to submit the form." (thể nguyên mẫu có 'to')
    Chúng tôi khuyên bạn nên nộp mẫu đơn.

Cả hai đều đúng, nhưng cấu trúc thay đổi. Với "that", bạn dùng thể giả định. Nếu không có "that" và có tân ngữ trực tiếp, bạn dùng thể nguyên mẫu có 'to'.

Bẫy số 3: Dùng "should" thay vì dạng nguyên mẫu

Trong tiếng Anh-Anh, đôi khi bạn bắt gặp "should + động từ". Trong TOEIC®, vốn ưu tiên tiếng Anh-Mỹ trang trọng, bạn cần ưu tiên dạng nguyên mẫu trực tiếp.

  • It is essential that he should attend. (Sai trong TOEIC®)
  • It is essential that he attend. (Đúng trong TOEIC®)
    Điều đó là thiết yếu để anh ấy tham dự.

Phương pháp phát hiện thể giả định trong 3 giây

Đây là danh sách kiểm tra nhanh cho các câu hỏi Phần 5 mà bạn phân vân giữa các dạng động từ:

Dấu hiệu cần tìmHành động cần thực hiệnVí dụ
Động từ gợi ý/yêu cầu trong câuTìm "that" + sử dụng dạng nguyên mẫusuggest that you go
Cụm từ "It is essential/important/necessary"Tìm "that" + sử dụng dạng nguyên mẫuIt is vital that he be informed
Chủ ngữ ngôi thứ 3 + ngữ cảnh trang trọngKiểm tra xem có động từ kích hoạt nào đứng trước khôngThe CEO insists that she participate
Sự hiện diện của "if" + ngữ cảnh giả địnhSử dụng "were" cho tất cả các chủ ngữIf the budget were larger

Những thí sinh tiến bộ nhanh nhất về điểm này là những người đã ngừng suy nghĩ về bản dịch tiếng Pháp. Họ đã tự động hóa việc phát hiện các động từ kích hoạt. Trong Phần 5, bạn chỉ có khoảng 30 giây cho mỗi câu hỏi. Việc nhận ra "suggest", "recommend" hoặc "it is essential" phải trở thành phản xạ tức thì.

Những lỗi khiến bạn mất điểm (và cách tránh)

Dưới đây là bảng các lỗi thường gặp cùng với cách sửa và ngữ cảnh TOEIC® điển hình.

LỗiSửa chữaNgữ cảnh TOEIC®
It is important that he understands the risks.It is important that he understand the risks.Email tuân thủ hoặc chính sách nội bộ
The manager suggests that the team works overtime.The manager suggests that the team work overtime.Họp nhóm hoặc lập kế hoạch
We demand that she is present at the audit.We demand that she be present at the audit.Ngữ cảnh pháp lý hoặc kiểm toán
If the company was larger, we could expand.If the company were larger, we could expand.Giả định không có thật về công ty
The policy requires that employees are punctual.The policy requires that employees be punctual.Nội quy lao động

Ngay cả với những thí sinh đã có quyền truy cập vào nền tảng luyện thi thông qua trường học của họ, sự nhầm lẫn giữa thể chỉ định và thể giả định vẫn thường tái diễn ở Phần 5. Lý do rất đơn giản: các công cụ này nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh vào phản xạ cần áp dụng khi bị áp lực.

Với Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp về chủ đề Điều kiện/Thể giả định với định dạng chính xác như trong bài thi TOEIC®. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.

Các trường hợp đặc biệt cần biết cho Ngày thi

Thể giả định với "whether"

Một số cụm từ sử dụng "whether" thay vì "if" trong văn phong trang trọng.

  • It is essential that we determine whether the contract be valid.
    Điều đó là thiết yếu để chúng tôi xác định liệu hợp đồng có hiệu lực hay không.

Cấu trúc này hiếm gặp nhưng có thể xuất hiện trong Phần 6 và 7, trong các tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng.

Thể giả định trong mệnh đề mục đích

Với các cụm từ như "lest" hoặc "for fear that" (rất trang trọng), thể giả định có thể xuất hiện.

  • The company updated the policy lest employees be confused.
    Công ty đã cập nhật chính sách vì sợ nhân viên bị nhầm lẫn.

Các dạng này hiếm gặp trong TOEIC®, nhưng chúng có thể xuất hiện trong các văn bản trang trọng ở Phần 7.

Thể giả định hay thể chỉ định sau "hope"?

Trái ngược với "wish", động từ "hope" KHÔNG kích hoạt thể giả định. Đây là một cái bẫy kinh điển.

  • I hope that he be on time. (Sai)
  • I hope that he is on time. (Đúng)
    Tôi hy vọng anh ấy sẽ đến đúng giờ.

Với "hope", bạn sử dụng thể chỉ định thông thường vì hành động được coi là có thể xảy ra, không phải là giả định.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Thể giả định là một trong những điểm ngữ pháp có vẻ đơn giản trên lý thuyết, nhưng lại khiến bạn mất những điểm ngớ ngẩn trong điều kiện thi thực tế. Sự khác biệt giữa "he submit" và "he submits" không phải lúc nào cũng dễ nhận ra ngay lập tức, đặc biệt khi bạn đang bị áp lực thời gian.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp về chủ đề Điều kiện/Thể giả định trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như trong bài thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền rút ra từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận trên thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và rèn luyện trực tiếp những chủ đề mà bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế chính xác như Ngày thi (đọc hướng dẫn phần Listening, bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards tạo tự động từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để ghi nhớ lâu dài và không quên bất cứ điều gì.
  • Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.
Bắt đầu