Giáo viên Flowexam.com đang giảng về động từ trạng thái trên bảng đen kèm ví dụ để luyện thi TOEIC®

Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) trong tiếng Anh: Khi nào nên dùng (và khi nào nên tránh) trong kỳ thi TOEIC®

(Updated: 22 tháng 1, 2026)

Flow Exam team

Động từ trạng thái (Stative Verbs) tiếng Anh: Khi nào nên dùng (và khi nào nên tránh) trong bài thi TOEIC®

Động từ trạng thái (stative verbs) mô tả một trạng thái, ý kiến, sự sở hữu hoặc nhận thức, khác với động từ hành động mô tả một hoạt động.

Trong bài thi TOEIC®, chúng gây ra vấn đề vì chúng thường không được sử dụng ở thì tiếp diễn (be + V-ing).

Nhiều người mắc lỗi ở Phần 5: thấy các lựa chọn như "is understanding" hoặc "are knowing" và nghĩ rằng nó đúng vì ngữ cảnh dường như yêu cầu thì hiện tại tiếp diễn.

Các nhóm động từ trạng thái chính

Động từ trạng thái được chia thành năm nhóm lớn, mỗi nhóm có những đặc điểm riêng.

  • Sở hữu : have, own, belong, possess
  • Ý kiến và sở thích : believe, think, suppose, imagine, prefer, want, need
  • Nhận thức : see, hear, smell, taste, feel (khi chúng mô tả nhận thức không chủ ý)
  • Trạng thái tinh thần : know, understand, remember, forget, realize, recognize
  • Các trạng thái khác : be, seem, appear, cost, weigh, contain, consist

Việc sử dụng các động từ này ở thì tiếp diễn khi chúng mô tả một trạng thái cố định hoặc tạm thời chứ không phải hành động đang diễn ra là một lỗi sai. "I am knowing the answer" là sai. Ta dùng "I know the answer." (Tôi biết câu trả lời).

Bảng tóm tắt

Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option

Quy tắc quan trọng số 1: Không dùng ở dạng tiếp diễn (trừ trường hợp ngoại lệ)

Động từ trạng thái thường không được chia ở thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) hay quá khứ tiếp diễn (past continuous). Tại sao? Bởi vì chúng mô tả điều gì đó tĩnh tại, không phải hành động đang tiến triển.

Ví dụ 1:

  • Sai : "I am knowing the manager."
  • Đúng : "I know the manager."
    Tôi quen vị giám đốc.

Ví dụ 2:

  • Sai : "The document is containing important data."
  • Đúng : "The document contains important data."
    Tài liệu chứa dữ liệu quan trọng.

Ví dụ 3:

  • Sai : "She was understanding the problem yesterday."
  • Đúng : "She understood the problem yesterday."
    Hôm qua cô ấy đã hiểu vấn đề.

Trong Phần 5 của TOEIC®, người ra đề thường kiểm tra thí sinh về quy tắc này. Họ đưa ra một câu có ngữ cảnh dường như cần chia thì tiếp diễn (có "now", "at the moment", v.v.), và trong các lựa chọn có một động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn. Đó là một cái bẫy.

Quy tắc quan trọng số 2: Động từ có hai nghĩa (trạng thái HOẶC hành động)

Một số động từ có thể vừa là động từ trạng thái vừa là động từ hành động tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Think

Động từ trạng thái (ý kiến):

  • "I think this plan is excellent."
    Tôi nghĩ kế hoạch này tuyệt vời.

Động từ hành động (đang suy nghĩ):

  • "I am thinking about your proposal."
    Tôi đang suy nghĩ về đề xuất của bạn.

Have

Động từ trạng thái (sở hữu):

  • "The office has two meeting rooms."
    Văn phòng có hai phòng họp.

Động từ hành động (trải nghiệm):

  • "We are having a meeting right now."
    Chúng ta đang họp ngay bây giờ.

See

Động từ trạng thái (nhận thức không chủ ý):

  • "I see the problem."
    Tôi thấy vấn đề.

Động từ hành động (cuộc hẹn đã lên lịch):

  • "I am seeing the client tomorrow."
    Tôi sẽ gặp khách hàng vào ngày mai.

Taste / Smell

Động từ trạng thái (đặc tính):

  • "This coffee tastes bitter."
    Cà phê này có vị đắng.

Động từ hành động (hành động có chủ ý):

  • "The chef is tasting the sauce."
    Đầu bếp đang nếm nước sốt.

Dựa trên dữ liệu quan sát được từ nhiều thí sinh luyện tập trên nền tảng TOEIC® của chúng tôi, sự nhầm lẫn giữa hai cách dùng này tự nó đã giải thích cho khoảng một phần ba lỗi sai liên quan đến động từ trạng thái trong bài thi.

Bảng: Các động từ hai nghĩa thường gặp

Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option

Ví dụ về các bẫy thường gặp:

Trong bài thi TOEIC®, các câu hỏi về động từ trạng thái hiếm khi đứng một mình. Chúng thường được kết hợp với các bẫy ngữ pháp khác để tăng độ khó.

Bẫy 1: Sự xuất hiện của dấu hiệu thời gian "tiếp diễn"

Bẫy này khiến thí sinh chọn thì tiếp diễn, mặc dù động từ chỉ mô tả một trạng thái.

  • "The manager ______ the new policy right now."
    (A) is understanding (B) understands (C) understood (D) has understood

Đáp án: (B) understands. Mặc dù "right now" gợi ý thì hiện tại tiếp diễn, "understand" là động từ trạng thái không chia ở dạng tiếp diễn. Thì hiện tại đơn hoàn toàn phù hợp cho một trạng thái hiện tại.

Bẫy 2: Động từ trạng thái + ngữ cảnh hành động

Ngữ cảnh tạo cảm giác hành động đang diễn ra, nhưng động từ vẫn giữ nguyên trạng thái.

  • "All employees ______ the benefits package."
    (A) are knowing (B) know (C) have known (D) knew

Đáp án: (B) know. "Know" luôn là động từ trạng thái, ngay cả trong ngữ cảnh mà người ta có thể tưởng tượng ra một hành động liên tục.

Bẫy 3: Nhận diện sai động từ hai nghĩa

Ở đây, mọi thứ phụ thuộc vào ý nghĩa chính xác của động từ trong câu.

  • "The team ______ a conference call at 3 p.m."
    (A) has (B) is having (C) have (D) had

Đáp án: (B) is having. Ở đây, "have" có nghĩa là "tổ chức/tiến hành" (động từ hành động), do đó thì hiện tại tiếp diễn là chính xác. Đây là điều ngược lại với cái bẫy thông thường.

Bẫy 4: Nhầm lẫn với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Bẫy này xuất hiện ngay khi có đề cập đến một khoảng thời gian và thúc đẩy chọn sai dạng của động từ.

  • "I ______ this colleague for five years."
    (A) am knowing (B) know (C) have known (D) knew

Đáp án: (C) have known. Với một khoảng thời gian ("for five years"), ta dùng thì hiện tại hoàn thành, ngay cả với động từ trạng thái. Nhưng không bao giờ dùng dạng tiếp diễn "have been knowing".

Một mẹo hữu ích: nếu bạn phân vân giữa dạng đơn và dạng tiếp diễn, hãy tự hỏi liệu động từ đó có mô tả một hành động có chủ ý mà người đó đang thực hiện, hay một trạng thái tĩnh. Nếu là trạng thái, hãy tự động loại bỏ tất cả các dạng có đuôi -ing.

Động từ trạng thái và thì hiện tại hoàn thành: chú ý bẫy

Động từ trạng thái có thể được sử dụng ở thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ), nhưng tuyệt đối không ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + V-ing).

Ví dụ 1:

  • Sai : "I have been knowing her since 2015."
  • Đúng : "I have known her since 2015." Tôi quen cô ấy từ năm 2015.

Ví dụ 2:

  • Sai : "The office has been belonging to the company for ten years."
  • Đúng : "The office has belonged to the company for ten years." Văn phòng này thuộc sở hữu của công ty được mười năm rồi.

Trong Phần 5, bẫy này thường xuất hiện với các dấu hiệu khoảng thời gian (for, since, over the past, in recent years). Ngữ cảnh hướng tới thì hiện tại hoàn thành, nhưng trong các lựa chọn lại có một phương án dạng tiếp diễn. Đó là một cái bẫy.

Danh sách nhanh: các động từ trạng thái thường gặp nhất trong TOEIC®

Đây là 20 động từ trạng thái bạn sẽ gặp thường xuyên nhất trong các ngữ cảnh kinh doanh của TOEIC®. Hãy học thuộc lòng chúng.

Luôn là động từ trạng thái (không bao giờ có dạng tiếp diễn):

  • know, understand, realize, recognize
  • believe, suppose
  • own, belong, possess
  • need, want, require
  • consist, contain, include
  • mean, matter
  • cost, weigh, measure

Động từ hai nghĩa (kiểm tra ngữ cảnh):

  • have (sở hữu so với hành động)
  • think (ý kiến so với suy nghĩ)
  • see (nhận thức so với gặp gỡ)
  • taste, smell, feel (đặc tính so với hành động có chủ ý)

Sự khác biệt giữa điểm 800 và 950 trong TOEIC® là gì? Thường thì đó là khả năng nhận biết những sắc thái này trong vòng chưa đầy 10 giây cho mỗi câu hỏi.

Phương pháp thực hành: 3 câu hỏi cần tự hỏi trong Phần 5

Khi bạn thấy một động từ trong câu hỏi Phần 5, hãy áp dụng phương pháp này.

  • Câu hỏi 1: Động từ này mô tả trạng thái hay hành động? Trạng thái: ý kiến, sở hữu, nhận thức không chủ ý, trạng thái tinh thần. Hành động: hoạt động có chủ ý, quá trình đang diễn ra.
  • Câu hỏi 2: Có dấu hiệu thời gian "tiếp diễn" nào trong câu không? (now, at the moment, currently, these days) Nếu có, VÀ đó là động từ trạng thái thuần túy, hãy loại bỏ tất cả các dạng có đuôi -ing.
  • Câu hỏi 3: Đây có phải là động từ hai nghĩa không? Nếu có, hãy đọc lại câu để xác định ý nghĩa chính xác. Ví dụ: "have a meeting" = hành động (tổ chức họp), "have a car" = sở hữu (có xe hơi).

Sử dụng kỹ thuật này cho phép bạn trả lời 95% các câu hỏi về động từ trạng thái trong TOEIC®. Một khi phản xạ đã hình thành, bạn sẽ tăng được 5 đến 10 điểm chỉ riêng nhờ chủ đề này.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Động từ trạng thái xuất hiện thường xuyên trong TOEIC®, đặc biệt là ở Phần 5, nơi chúng thường được kết hợp với các bẫy về thì của động từ.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp các chủ đề về Thì Hiện tại và Lựa chọn dạng Ngữ pháp ở Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi cùng định dạng như bài thi TOEIC® chính thức.

Các bài tập tái hiện chính xác các bẫy chúng ta vừa xem: các dạng tiếp diễn không chính xác, động từ hai nghĩa, các dấu hiệu thời gian gây nhầm lẫn.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền xuất phát từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, được kiểm chứng và xác nhận thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, tự điều chỉnh bài tập phù hợp với hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả: tiến độ nhanh hơn gấp 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn bị mất điểm, điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối, v.v.)
  • Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Nghe, tính giờ, v.v.). Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards được tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không quên bất cứ điều gì.
  • Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, được ôn luyện không giới hạn miễn phí.