Thì quá khứ trong TOEIC®: Phương pháp giúp bạn không còn nhầm lẫn
Flow Exam team
Các thì Quá khứ trong TOEIC®: Phương pháp để không còn nhầm lẫn
Các thì quá khứ trong tiếng Anh (thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn) dùng để đặt các hành động đã kết thúc hoặc đang diễn ra trong quá khứ vào bối cảnh thời gian.
Trong bài thi TOEIC®, các thì này xuất hiện rất thường xuyên trong Phần 5 và Phần 6, đặc biệt là để kiểm tra khả năng nhận biết các dấu hiệu thời gian và hiểu trình tự các sự kiện của bạn.
Ví dụ, "The manager had reviewed the report before the meeting started" (Người quản lý đã xem xét báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu) sử dụng thì quá khứ hoàn thành để chỉ ra rằng một hành động (việc xem xét) đã xảy ra trước một hành động khác (cuộc họp).
TOEIC® kiểm tra khả năng của bạn trong việc không nhầm lẫn các dạng trợ động từ (did/was/had) và không bỏ qua các dấu hiệu thời gian cho biết nên sử dụng thì nào.
Bốn thì Quá khứ: Cấu trúc và Cách dùng
Mỗi thì quá khứ đều có một vai trò xác định rõ ràng:
- Thì Quá khứ đơn diễn tả hành động đơn lẻ đã kết thúc (yesterday, last week).
- Thì Quá khứ tiếp diễn biểu thị hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ (at 3 PM yesterday).
- Thì Quá khứ hoàn thành thiết lập tính trước đó (hành động A xảy ra trước hành động B).
- Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra của hành động trước một mốc thời gian trong quá khứ.
Past Simple (Thì Quá khứ đơn)
Thể khẳng định: Chủ ngữ + động từ cột 2/ed (hoặc dạng bất quy tắc)
- “The manager reviewed the proposal yesterday.”
Người quản lý đã xem xét đề xuất ngày hôm qua.
Thể phủ định: Chủ ngữ + did not + động từ nguyên mẫu
- “The team did not submit the report on time.”
Đội ngũ đã không nộp báo cáo đúng hạn.
Thể nghi vấn: Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ?
- “Did the CEO approve the budget last week?”
CEO đã phê duyệt ngân sách tuần trước phải không?
Khi nào sử dụng? Hành động phải đã kết thúc, gắn liền với một mốc thời gian hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Past Continuous (Thì Quá khứ tiếp diễn)
Thể khẳng định: Chủ ngữ + was / were + V-ing
- “The accountant was reviewing the files at 10 AM.”
Kế toán viên đang xem xét các hồ sơ lúc 10 giờ sáng.
Thể phủ định: Chủ ngữ + was / were not + V-ing
- “The employees were not attending the meeting at that time.”
Các nhân viên đã không tham dự cuộc họp vào thời điểm đó.
Thể nghi vấn: Was / Were + chủ ngữ + V-ing ?
- “Were you working on the project yesterday afternoon?”
Chiều qua bạn có đang làm việc cho dự án không?
Khi nào sử dụng? Hành động phải đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
Past Perfect (Thì Quá khứ hoàn thành)
Thể khẳng định: Chủ ngữ + had + V3/ed (Past Participle)
- “The director had prepared the slides before the presentation began.”
Giám đốc đã chuẩn bị các slide trước khi bài thuyết trình bắt đầu.
Thể phủ định: Chủ ngữ + had not + V3/ed
- “The team had not finished the analysis before the deadline.”
Đội ngũ đã không hoàn thành việc phân tích trước thời hạn.
Thể nghi vấn: Had + chủ ngữ + V3/ed ?
- “Had the client signed the contract before the meeting?”
Khách hàng đã ký hợp đồng trước cuộc họp chưa?
Khi nào sử dụng? Hành động phải xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Past Perfect Continuous (Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
Thể khẳng định: Chủ ngữ + had been + V-ing
- “She had been working on the project for three months before the deadline.”
Cô ấy đã làm việc cho dự án được ba tháng trước thời hạn.
Thể phủ định: Chủ ngữ + had not been + V-ing
- “The consultant had not been reviewing the data before the error was found.”
Tư vấn viên đã không xem xét dữ liệu trước khi lỗi được tìm thấy.
Thể nghi vấn: Had + chủ ngữ + been + V-ing ?
- “Had they been negotiating for weeks before the deal closed?”
Họ đã đàm phán hàng tuần trước khi thỏa thuận kết thúc phải không?
Khi nào sử dụng? Khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động trước một mốc thời gian trong quá khứ.
Các dấu hiệu thời gian quyết định thì
Trong TOEIC®, các dấu hiệu thời gian là đồng minh tốt nhất của bạn.
Một số từ khóa bắt buộc sử dụng một thì cụ thể. Nếu bạn nhận ra chúng, bạn sẽ tiết kiệm được 5 giây cho mỗi câu hỏi ở Phần 5.
Yesterday, last week, ago, in 2019 → Bắt buộc dùng Quá khứ đơn
- "The company launched its new product last quarter."
Công ty đã ra mắt sản phẩm mới quý trước.
While, at that moment, at 9 AM yesterday → Quá khứ tiếp diễn
- "The accountant was reviewing the files at 10 AM."
Kế toán viên đang xem xét các hồ sơ lúc 10 giờ sáng.
Before, after, by the time, already, just → Quá khứ hoàn thành
- "By the time the CEO arrived, the meeting had started."
Vào lúc CEO đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi.
For + khoảng thời gian + before → Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- "She had been working on the project for three months before the deadline."
Cô ấy đã làm việc cho dự án được ba tháng trước thời hạn.
Điều thường thấy: thí sinh đọc quá nhanh và bỏ qua các từ như "before" hay "already", vốn là những tín hiệu rất rõ ràng. Bạn cần tập thói quen nhận ra các dấu hiệu này khi nghe các đoạn ghi âm.
Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option
Checklist: Chọn thì trong 3 giây
Khi gặp câu hỏi Phần 5 về các thì quá khứ, hãy tự hỏi theo thứ tự sau:
- Bước 1: Có dấu hiệu thời gian cụ thể nào không (yesterday, last year, ago)? → Dùng Quá khứ đơn
- Bước 2: Có thời gian cụ thể nào hoặc từ "while" không? → Dùng Quá khứ tiếp diễn
- Bước 3: Có hai hành động có trình tự xảy ra (before, after, by the time) không? → Dùng Quá khứ hoàn thành
- Bước 4: Có cụm từ "for + khoảng thời gian + before" hoặc có sự nhấn mạnh về thời gian diễn ra không? → Dùng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- Bước 5: Nếu không có gì nổi bật, hãy xem xét bối cảnh chung.
Những thí sinh tiến bộ nhanh đều có một điểm chung: họ nhận ra các dấu hiệu trong vài giây.
So sánh: Past Simple vs Past Perfect
Hai thì này được kiểm tra nhiều nhất ở Phần 5. Bạn có thể phân biệt chúng theo cách sau:
Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option
Sẵn sàng hành động?
Các thì quá khứ chiếm một phần quan trọng trong các câu hỏi ngữ pháp ở TOEIC®. Nắm vững các dấu hiệu thời gian và trình tự hành động sẽ giúp bạn kiếm điểm nhanh chóng ở Phần 5. Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Các thì Quá khứ trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như trong phòng thi thật.
Một số siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo (tips) độc quyền thực sự đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đã đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập phù hợp với hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp những chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả $\rightarrow$ tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm $\rightarrow$ điều chỉnh liên tục để phù hợp với sự thay đổi trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế giống hệt Ngày thi Chính thức (đọc lướt đề Listening, đồng hồ bấm giờ, v.v.) $\rightarrow$ Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards tự động tạo ra từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp ngắt quãng (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không quên bất cứ điều gì.
- Đảm bảo tăng +300 điểm TOEIC®. Nếu không, được ôn luyện không giới hạn miễn phí.


