Some, any, much, many: Nắm vững các từ chỉ lượng trong bài thi TOEIC®
Flow Exam team
Some, any, much, many: nắm vững các từ hạn định số lượng trong bài thi TOEIC®
Các từ hạn định số lượng (quantifiers) là những từ dùng để diễn tả số lượng (much, many, few, little, some, any...).
Trong bài thi TOEIC®, chúng xuất hiện rất thường xuyên ở Phần 5 và Phần 6, trong các câu mà bạn phải lựa chọn giữa nhiều phương án có vẻ đều đúng.
Lỗi thường gặp: nhầm lẫn giữa các từ hạn định dùng cho danh từ đếm được (many, few) và danh từ không đếm được (much, little). Chỉ cần một lựa chọn sai là bạn sẽ bị mất điểm. Những câu hỏi này xuất hiện trong mọi bài thi.
Hai nhóm từ hạn định số lượng chính
Quy tắc cơ bản gói gọn trong một câu: một số từ hạn định chỉ dùng với danh từ đếm được (những thứ đếm được), số khác chỉ dùng với danh từ không đếm được (những thứ không đếm được).
Danh từ đếm được so với không đếm được: Phản xạ TOEIC®
Danh từ đếm được có thể thêm "s" ở dạng số nhiều: documents (tài liệu), employees (nhân viên), meetings (cuộc họp). Danh từ không đếm được luôn ở dạng số ít: information (thông tin), equipment (thiết bị), furniture (nội thất).
Trong TOEIC®, các danh từ không đếm được thường gặp nhất trong ngữ cảnh công việc là:
- information (không bao giờ có dạng "informations")
- equipment (không bao giờ có dạng "equipments")
- furniture (không bao giờ có dạng "furnitures")
- advice (không bao giờ có dạng "advices")
- research (không bao giờ có dạng "researches")
Điều chúng tôi thường thấy ở các thí sinh: lỗi sai xuất phát từ những từ mà chúng ta tự nhiên dùng ở dạng số nhiều trong tiếng mẹ đẻ, nhưng trong tiếng Anh chúng vẫn ở dạng số ít.
Bảng tổng hợp theo loại danh từ
| Loại danh từ | Các từ hạn định tương thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đếm được (số nhiều) | many, few, a few, several | many employees, few applicants |
| Không đếm được (số ít) | much, little, a little | much information, little equipment |
| Cả hai loại | some, any, a lot of, plenty of | some documents, some information |
Những cạm bẫy kinh điển trong Phần 5
Phần 5 rất thích đưa ra bốn từ hạn định khác nhau cho một chỗ trống duy nhất. Đây là cách nhận diện cạm bẫy trong hai giây.
Cạm bẫy "many vs much"
"The company received _____ feedback from customers."
Bốn lựa chọn: (A) many (B) much (C) several (D) few
Từ khóa ở đây là: feedback. Đây là danh từ không đếm được trong tiếng Anh (mặc dù trong tiếng Việt ta có thể nói "nhiều phản hồi"). Chỉ có một đáp án đúng: (B) much.
Đáp án đúng:
- "The company received much feedback from customers." Công ty đã nhận được rất nhiều phản hồi từ khách hàng.
Cạm bẫy "few vs little"
Hai từ này đều có nghĩa là "ít" nhưng cách dùng khác nhau.
- few = ít (với danh từ đếm được) → mang nghĩa phủ định, không đủ
- a few = một vài (với danh từ đếm được) → mang nghĩa tích cực, có đủ số lượng nhỏ
- little = ít (với danh từ không đếm được) → mang nghĩa phủ định, không đủ
- a little = một chút (với danh từ không đếm được) → mang nghĩa tích cực, có đủ số lượng nhỏ
Điều chúng tôi thường quan sát thấy ở học viên: mạo từ "a" làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. "Few people attended" (ít người tham dự, thật đáng thất vọng) so với "A few people attended" (vài người tham dự, điều đó tốt).
Ví dụ bẫy: "There is _____ time left before the deadline."
Đáp án: little (time là danh từ không đếm được).
Câu hoàn chỉnh: "There is little time left before the deadline." Chỉ còn ít thời gian trước hạn chót.
Bảng lỗi thường gặp
| Lỗi | Cách sửa | Tại sao là bẫy TOEIC® |
|---|---|---|
| much employees | many employees | employees là danh từ đếm được |
| many information | much information | information là danh từ không đếm được |
| few equipment | little equipment | equipment là danh từ không đếm được |
| a little questions | a few questions | questions là danh từ đếm được |
| several advice | some advice / a piece of advice | advice là danh từ không đếm được |
Phương pháp 3 bước để không bao giờ sai nữa
Bước 1: Xác định danh từ
Tìm danh từ đứng ngay sau từ hạn định. Trong bước đầu tiên, hãy bỏ qua phần còn lại của câu.
Bước 2: Đếm được hay không đếm được?
Tự hỏi: Tôi có thể đặt số đằng trước nó không? Nó có thể thêm "s" không?
- Nếu có → đếm được (many, few, a few, several)
- Nếu không → không đếm được (much, little, a little)
Bước 3: Kiểm tra ngữ cảnh (tích cực hay tiêu cực)
- Nếu ngữ cảnh mang tính tiêu cực hoặc không đủ: few / little
- Nếu ngữ cảnh mang tính tích cực hoặc đủ: a few / a little
Những thí sinh luôn làm đúng những câu này không hẳn là nhớ hết tất cả các danh từ không đếm được. Họ chỉ có một phản xạ: họ tự hỏi "tôi có thể nói two, three, four... trước từ này không?". Nếu có, đó là danh từ đếm được.
Các từ hạn định phổ quát (tương thích với mọi thứ)
Một số từ hạn định hoạt động tốt với cả hai loại danh từ. Đây là đồng minh của bạn trong kỳ thi TOEIC® khi bạn phân vân.
Danh sách các từ phổ quát:
- some (trong câu khẳng định)
- any (trong câu phủ định và nghi vấn)
- a lot of / lots of
- plenty of
- no
Ví dụ theo ngữ cảnh:
- "We have some contracts to review." (đếm được)
Chúng tôi có vài hợp đồng cần xem xét. - "We have some work to do." (không đếm được)
Chúng tôi có việc phải làm. - "There isn't any space available." (không đếm được)
Không có chỗ trống nào. - "There aren't any rooms available." (đếm được)
Không có phòng nào còn trống.
Trường hợp đặc biệt - Phần 6
Ở Phần 6, các từ hạn định thường xuất hiện trong các câu dài hơn, với các cụm từ xen vào làm từ hạn định và danh từ bị tách xa nhau.
Ví dụ bẫy: "Despite receiving _____ of applications for the position, the HR team selected only two candidates."
Lựa chọn: (A) many (B) much (C) a number (D) an amount
Từ khóa là applications (đếm được). Nhưng nó bị ngăn cách với chỗ trống bởi "of".
Đáp án: (C) a number → "a number of applications" là cụm từ chính xác.
Câu hoàn chỉnh:
- "Despite receiving a number of applications for the position, the HR team selected only two candidates."
Mặc dù nhận được rất nhiều hồ sơ ứng tuyển cho vị trí này, đội ngũ nhân sự chỉ chọn hai ứng viên.
Checklist nhanh
| Dấu hiệu trong câu | Loại danh từ | Từ hạn định ưu tiên |
|---|---|---|
| Danh từ + "s" có thể nhìn thấy | Đếm được | many, few, a few, several |
| Danh từ không thể có "s" | Không đếm được | much, little, a little |
| Ngữ cảnh tiêu cực/không đủ | Cả hai | few (đếm được) / little (không đếm được) |
| Ngữ cảnh tích cực/đủ | Cả hai | a few (đếm được) / a little (không đếm được) |
| Câu phủ định hoặc nghi vấn | Cả hai | any |
| Câu khẳng định | Cả hai | some |
Sẵn sàng thực hành chưa?
Bây giờ bạn đã nắm được những cạm bẫy chính về các từ hạn định số lượng và phương pháp để tránh chúng. Nhưng sự tiến bộ thực sự đến từ việc lặp lại: nhìn thấy những cạm bẫy này hết lần này đến lần khác, cho đến khi phản xạ trở nên tự động.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Quantifiers (Các từ hạn định số lượng) trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi cùng định dạng như đề thi TOEIC® chính thức. Mỗi lỗi sai sẽ tự động tạo ra một flashcard để bạn không bao giờ mắc lại lỗi tương tự.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp những chủ đề mà bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,...)
- Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Listening, chế độ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards được tạo tự động từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không quên sót.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, được luyện tập không giới hạn miễn phí.