Đại từ trong bài thi TOEIC®: Hiểu rõ, tránh bẫy và dễ dàng ăn điểm
Flow Exam team
Đại từ thay thế cho danh từ để tránh lặp từ (I, you, he, she, it, we, they, myself, who, which, v.v.). Trong bài thi TOEIC®, chúng chủ yếu xuất hiện ở Phần 5 và Phần 6, nơi bạn phải chọn đại từ đúng theo ngữ cảnh (chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, phản thân).
Ví dụ, trong một email công việc, bạn sẽ thấy "The manager asked her to review the report" (chứ không phải "she"). Bẫy phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa tính từ sở hữu (its, their) và từ viết tắt (it's, they're).
Các loại đại từ và chức năng của chúng
Đại từ được chia thành nhiều nhóm, mỗi nhóm có một chức năng cụ thể trong câu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ: dùng để thay thế chủ ngữ thực hiện hành động (I, you, he, she, it, we, they).
- "She submitted the proposal on time."
Cô ấy đã nộp đề xuất đúng hạn.
Đại từ nhân xưng tân ngữ: dùng để thay thế tân ngữ nhận hành động (me, you, him, her, it, us, them).
- "The director called them for a meeting."
Giám đốc đã gọi họ vào một cuộc họp.
Đại từ sở hữu: chỉ sự sở hữu và thay thế một danh từ đã được đề cập (mine, yours, his, hers, ours, theirs).
- "This laptop is mine, not yours."
Máy tính xách tay này là của tôi, không phải của bạn.
Trong TOEIC®, Phần 5 kiểm tra khả năng xác định nhanh loại đại từ cần sử dụng dựa trên vị trí trong câu. Nếu đại từ đứng trước động từ, đó có lẽ là chủ ngữ. Nếu nó đứng sau động từ hoặc giới từ, đó là tân ngữ.
| Loại đại từ | Chức năng | Ví dụ TOEIC® |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | Thực hiện hành động | I, you, he, she, it, we, they |
| Tân ngữ | Nhận hành động | me, you, him, her, it, us, them |
| Sở hữu | Thay thế danh từ + sự sở hữu | mine, yours, his, hers, ours, theirs |
| Tính từ sở hữu | Đứng trước danh từ | my, your, his, her, its, our, their |
Đại từ phản thân: khi nào và làm thế nào để sử dụng
Đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves) được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người.
- "The team organized the event itself."
Đội ngũ đã tự mình tổ chức sự kiện.
Trong TOEIC®, có hai cách dùng phổ biến:
-> Hành động phản thân: chủ ngữ tự tác động lên chính mình.
- "She introduced herself to the new employees."
Cô ấy đã tự giới thiệu mình với các nhân viên mới.
-> Nhấn mạnh: để nhấn mạnh rằng chính người đó (chứ không phải người khác) đã thực hiện.
- "The CEO himself approved the budget."
Chính CEO đã phê duyệt ngân sách.
Lỗi kinh điển trong Phần 5: nếu bạn thấy "by" theo sau là một đại từ quy chiếu về chủ ngữ, thì luôn phải dùng dạng phản thân.
- "I completed the report by myself." (chứ không phải "by me")
Tôi đã hoàn thành báo cáo một mình.
Đại từ quan hệ: liên kết thông tin
Đại từ quan hệ (who, whom, whose, which, that) nối hai phần của câu và tránh lặp từ. Trong TOEIC®, chúng xuất hiện ở Phần 6 và Phần 7, trong các email hoặc chính sách công ty.
Who: dùng cho người (làm chủ ngữ).
- "The candidate who has the most experience will get the position."
Ứng viên có kinh nghiệm nhất sẽ nhận được vị trí này.
Whom: dùng cho người (làm tân ngữ, sau giới từ).
- "The manager to whom I reported has retired."
Người quản lý mà tôi báo cáo đã nghỉ hưu.
Which: dùng cho vật hoặc con vật.
- "The policy which was updated applies to all departments."
Chính sách đã được cập nhật áp dụng cho tất cả các phòng ban.
That: dùng cho người hoặc vật (mang tính giới hạn).
- "The document that you requested is attached."
Tài liệu bạn yêu cầu đã được đính kèm.
Điều thường thấy ở các thí sinh: sự nhầm lẫn giữa "who" và "whom" gây ra nhiều do dự. Logic rất đơn giản: nếu bạn có thể thay thế bằng "he/she", hãy dùng "who". Nếu bạn có thể thay thế bằng "him/her", hãy dùng "whom".
| Đại từ quan hệ | Sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | Người (chủ ngữ) | The employee who joined last month |
| whom | Người (tân ngữ) | The person whom we hired |
| whose | Sở hữu | The client whose order was delayed |
| which | Vật/con vật | The report which was submitted |
| that | Người/vật (giới hạn) | The project that we completed |
Các bẫy TOEIC® với đại từ sở hữu
Bẫy phổ biến nhất trong TOEIC®: nhầm lẫn giữa tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) và đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs).
Tính từ sở hữu: luôn đi kèm với danh từ.
- "This is my office."
Đây là văn phòng của tôi.
Đại từ sở hữu: thay thế danh từ, nên không bao giờ đi kèm danh từ.
- "This office is mine."
Văn phòng này là của tôi.
Trong Phần 5, nếu bạn thấy một khoảng trống theo sau là một danh từ, bạn cần một tính từ sở hữu. Nếu khoảng trống ở cuối câu hoặc theo sau là một động từ, bạn cần một đại từ sở hữu.
Bẫy thường gặp khác: its (tính từ sở hữu) so với it's (viết tắt của "it is").
- "The company updated its policy." (sở hữu)
Công ty đã cập nhật chính sách của mình. - "It's important to follow the guidelines." (viết tắt)
Điều quan trọng là phải tuân theo các hướng dẫn.
Đó là nơi nhiều người bị mắc bẫy. Ngay cả những thí sinh đã sử dụng nền tảng luyện thi thông qua trường học của họ cũng liên tục mắc lỗi này.
Lý do: các công cụ này nhấn mạnh quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh phản xạ cần có khi bị áp lực.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Đại từ trong Phần 5, với định dạng giống hệt bài thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự.
| Lỗi thường gặp | Sửa lại | Lý do |
|---|---|---|
| This is their's report | This is their report | "Their" đã là tính từ sở hữu |
| The laptop is her's | The laptop is hers | Không có dấu nháy đơn đối với đại từ sở hữu |
| It's color is blue | Its color is blue | "Its" = sở hữu, "it's" = it is |
| The team finished they work | The team finished their work | Tính từ sở hữu đứng trước danh từ |
Đại từ bất định và từ hạn định
Đại từ bất định (someone, anyone, everyone, no one, something, anything, everything, nothing) thay thế cho người hoặc vật không xác định cụ thể. Trong TOEIC®, chúng xuất hiện trong bối cảnh công ty để nói về các tình huống chung.
- "Everyone must attend the training session."
Mọi người đều phải tham dự buổi đào tạo. - "If anyone has questions, please contact HR."
Nếu có bất kỳ ai có câu hỏi, vui lòng liên hệ Bộ phận Nhân sự.
Các đại từ này luôn ở số ít, do đó luôn đi kèm động từ ở dạng số ít.
- "Everyone is invited to the meeting." (chứ không phải "are")
Mọi người đều được mời tham dự cuộc họp.
Đối với các đại từ có chứa "some", "any", "every", "no":
- Some: dùng trong các câu khẳng định hoặc lời mời.
- Any: dùng trong các câu phủ định hoặc câu hỏi.
- Every: chỉ toàn bộ, tất cả không ngoại lệ.
- No: phủ định hoàn toàn.
Ví dụ:
- "Someone left their bag in the conference room."
Ai đó đã để quên túi xách của họ trong phòng hội thảo.
Mặc dù "someone" về mặt ngữ pháp là số ít, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại và chuyên nghiệp, người ta thường dùng "their" (số nhiều trung tính) để tránh dùng "his or her".
Checklist thực hành để chọn đúng đại từ
Đây là phương pháp nhanh chóng để tránh sai sót trong Phần 5.
Bước 1: Xác định chức năng của đại từ trong câu.
- Đứng trước động từ chính → Chủ ngữ (I, he, she, we, they)
- Đứng sau động từ hoặc giới từ → Tân ngữ (me, him, her, us, them)
- Đứng trước danh từ → Tính từ sở hữu (my, his, her, their)
- Đứng một mình, không có danh từ theo sau → Đại từ sở hữu (mine, his, hers, theirs)
Bước 2: Kiểm tra xem có hành động phản thân không.
- Chủ ngữ = Tân ngữ → Đại từ phản thân (myself, yourself, himself, v.v.)
Bước 3: Nhận diện các dấu hiệu về ngữ cảnh hoặc thời gian.
- Đại từ quan hệ đứng sau danh từ → who/which/that tùy thuộc vào đối tượng (người/vật)
Bước 4: Chú ý đến các từ viết tắt.
- Có dấu nháy đơn → Từ viết tắt (it's = it is, they're = they are)
- Không có dấu nháy đơn → Sở hữu (its, their)
Điều chúng tôi quan sát thấy ở học viên: những người áp dụng checklist này trước khi trả lời sẽ cải thiện được độ chính xác và tốc độ. Bài thi TOEIC® kiểm tra khả năng nhận diện các dấu hiệu này trong vài giây, chứ không phải kiến thức lý thuyết của bạn.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Đại từ là một trong những chủ đề được kiểm tra nhiều nhất trong Phần 5, với các bẫy cụ thể liên quan đến sở hữu, phản thân và quan hệ.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Đại từ trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt bài thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự.