Giáo viên Flowexam.com giảng về tính từ sở hữu và đại từ chỉ định trong tiếng Anh trên bảng đen kèm ví dụ ôn luyện thi TOEIC®

Từ vựng "This / these / its / it’s" trong TOEIC®: những cạm bẫy thường gặp và sai lầm cần tránh

(Cập nhật: 21 tháng 1, 2026)

Flow Exam team

Các tính từ sở hữu (my, your, his) và tính từ chỉ định (this, that, these, those) là những từ hạn định dùng để chỉ sự sở hữu hoặc sự gần gũi của một đối tượng.

Trong kỳ thi TOEIC®, chúng chủ yếu xuất hiện ở Phần 5 và 6, thường trong các câu hỏi yêu cầu bạn chọn giữa tính từ sở hữu và tính từ chỉ định, hoặc xác định sự hòa hợp đúng.

Lỗi kinh điển: nhầm lẫn giữa “its” (sở hữu) và “it’s” (viết tắt), hoặc không chia tính từ chỉ định đúng với danh từ. Những lỗi nhỏ này khiến bạn mất điểm dễ dàng, và các nhà thiết kế TOEIC® thường xuyên kiểm tra thí sinh về bẫy này ở Phần 5.

Tính từ sở hữu: Quy tắc và các dạng trong tiếng Anh

Tính từ sở hữu cho biết ai đó sở hữu cái gì. Trong TOEIC®, có hai dạng tồn tại:

  • tính từ sở hữu (my, your, his)
  • và đại từ sở hữu (mine, yours, his).

Tính từ sở hữu luôn đứng trước một danh từ. Đại từ sở hữu thay thế cho danh từ đó.

Tính từ sở hữu so với Đại từ sở hữu:

Tính từ sở hữuĐại từ sở hữuCách dùng
mymineMy report / The report is mine (Báo cáo của tôi / Báo cáo là của tôi)
youryoursYour deadline / This deadline is yours (Hạn chót của bạn / Hạn chót này là của bạn)
hishisHis proposal / The proposal is his (Đề xuất của anh ấy / Đề xuất là của anh ấy)
herhersHer contract / The contract is hers (Hợp đồng của cô ấy / Hợp đồng là của cô ấy)
itsIts performance (Hiệu suất của nó - không có dạng đại từ)
ouroursOur budget / The budget is ours (Ngân sách của chúng tôi / Ngân sách là của chúng tôi)
theirtheirsTheir office / The office is theirs (Văn phòng của họ / Văn phòng là của họ)

Ví dụ trong TOEIC®:

  • "The company updated its policy last week."
    Công ty đã cập nhật chính sách của mình vào tuần trước.
  • "This laptop is mine, not yours."
    Chiếc máy tính xách tay này là của tôi, không phải của bạn.

Ngay cả với những thí sinh đã có quyền truy cập nền tảng luyện thi qua trường học, sự nhầm lẫn giữa itsit’s vẫn xảy ra rất thường xuyên ở Phần 5.

Vấn đề không nằm ở bản thân quy tắc, mà là do thiếu bài tập luyện tập có mục tiêu về những lỗi dễ gây nhầm lẫn này.

Khi luyện tập trực tiếp trên những bẫy này, với các nhắc nhở về phương pháp và mẹo vặt ngay khi lỗi xảy ra, các thí sinh mắc lỗi ít hơn đáng kể.
Đây chính xác là loại hình luyện tập bạn tìm thấy khi ôn luyện TOEIC® với Flow Exam.

Các tính từ chỉ định: Khoảng cách và sự hòa hợp

Các tính từ chỉ định (this, that, these, those) biểu thị khoảng cách (vật ở gần so với vật ở xa) và phải hòa hợp về số lượng (số ít so với số nhiều) với danh từ.

Ví dụ trong TOEIC®:

  • "This report needs your approval by Friday."
    Báo cáo này cần sự chấp thuận của bạn trước thứ Sáu.
  • "These documents were submitted yesterday."
    Những tài liệu này đã được nộp ngày hôm qua.
  • "That meeting we had last month was productive."
    Cuộc họp đó mà chúng ta đã có tháng trước thật hiệu quả.
  • "Those policies apply to all employees."
    Những chính sách đó áp dụng cho tất cả nhân viên.

Bảng quyết định:

Khoảng cáchSố ítSố nhiều
Gần (ở đây, bây giờ)thisthese
Xa (ở đằng kia, quá khứ)thatthose

Hòa hợp với danh từ chính (chứ không phải từ gần nhất!)

Trong TOEIC®, sự hòa hợp giữa tính từ chỉ định và danh từ thường được kiểm tra bằng các câu dài. Danh từ bị tách khỏi tính từ chỉ định bởi các bổ ngữ, tính từ, hoặc mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc cổ điển:

  • "This detailed analysis of the quarterly results show..." → Sai
    "This detailed analysis of the quarterly results shows..." → Đúng

Tính từ chỉ định "this" hòa hợp với "analysis" (số ít), chứ không phải với "results" (số nhiều). Động từ phải theo chủ ngữ chính.

Một số sinh viên đôi khi bị bẫy bởi danh từ gần động từ nhất. Nhưng chủ ngữ thực sự nằm ở đầu câu, ngay sau tính từ chỉ định.

Tính từ chỉ định đứng một mình

Các tính từ chỉ định cũng có thể đứng một mình, như đại từ, để thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến.

  • "We reviewed several proposals. This is the most cost-effective." Chúng tôi đã xem xét nhiều đề xuất. Đề xuất này là hiệu quả về chi phí nhất.
  • "I prefer those to the previous models."
    Tôi thích những cái đó hơn các mẫu trước.

Trong TOEIC®, dạng này thường xuất hiện ở Phần 6 (điền vào chỗ trống), nơi bạn phải chọn tính từ chỉ định phù hợp dựa trên ngữ cảnh và số lượng.

Những lỗi thường gặp và cách tránh

Rõ ràng, rất nhiều thí sinh mất điểm một cách đáng tiếc vì những bẫy này.

Bảng các lỗi kinh điển:

LỗiSửa lạiBẫy TOEIC®
It's performance improvedIts performance improvedNhầm lẫn sở hữu/viết tắt
This documents are readyThese documents are readyHòa hợp số ít/số nhiều
The report is our'sThe report is oursDấu nháy đơn không chính xác trên đại từ sở hữu
That policies apply hereThose policies apply hereHòa hợp tính từ chỉ định ở xa
This is their's officeThis is their officeLỗi kép: their's không tồn tại
Mines is betterMine is betterThêm 's' không cần thiết

Bẫy “its” vs “it’s” chi tiết

Trong TOEIC®, bẫy này xuất hiện trong 1/3 câu hỏi liên quan đến tính từ sở hữu ở Phần 5. Quy tắc này cần phải là phản xạ:

  • its = tính từ sở hữu (của nó)
  • it’s = viết tắt của "it is" hoặc "it has"

Kiểm tra nhanh: Thay thế bằng "it is". Nếu câu vẫn có nghĩa, đó là "it’s". Nếu không, là "its".

  • "The company announced its new strategy." → it is new strategy? Sai. Vậy dùng its.
  • "It’s important to review the guidelines." → It is important? Đúng. Vậy dùng it’s.

Hòa hợp phức tạp: Tính từ chỉ định + bổ ngữ

Khi một bổ ngữ tách tính từ chỉ định khỏi danh từ chính, các nhà thiết kế TOEIC® kiểm tra khả năng nhận biết chủ ngữ thực sự của bạn.

  • "This series of workshops is designed for managers."
    Chuỗi hội thảo này được thiết kế cho các nhà quản lý.

"Series" = số ít (viết giống số nhiều, nhưng ở đây là số ít nhờ "this").

  • "These types of contracts require legal review."
    Các loại hợp đồng này cần được xem xét pháp lý.

"Types" = số nhiều, vì vậy dùng "these" và động từ chia số nhiều.

Các thí sinh thành công áp dụng một phương pháp đơn giản: tách chủ ngữ chính (ngay sau tính từ chỉ định) và kiểm tra sự hòa hợp.

Không cần ghi nhớ những danh sách quy tắc không cần thiết, điều quan trọng là phải thực sự hiểu ý nghĩa của câu để biết đâu là chủ ngữ và các tính từ chỉ định tương ứng.

Checklist cho Ngày thi

Vào ngày thi, bạn sẽ có rất ít thời gian cho mỗi câu ở Phần 5. Dưới đây là phương pháp nhanh cho tính từ sở hữu và chỉ định.

Bước 1: Xác định loại từ

  • Đó là tính từ sở hữu? Kiểm tra xem có danh từ ngay sau đó không. Nếu có, là tính từ sở hữu. Nếu không, là đại từ sở hữu.
  • Đó là tính từ chỉ định? Kiểm tra số lượng của danh từ (số ít/số nhiều).

Bước 2: Áp dụng quy tắc

  • Tính từ sở hữu: Chọn "its" hay "it's"? Thử thay thế bằng "it is".
  • Tính từ chỉ định: Số ít hay số nhiều? Tìm danh từ chính, không phải bổ ngữ.

Bước 3: Kiểm tra sự hòa hợp

  • Động từ hòa hợp với chủ ngữ chính, không phải với bổ ngữ gần nhất.

Gợi ý để trả lời trong bối cảnh TOEIC®:

Gợi ý trong câuHành động
Bắt đầu