Từ vựng "This / these / its / it’s" trong TOEIC®: những cạm bẫy thường gặp và sai lầm cần tránh
Flow Exam team
This / these / its / it’s trong TOEIC®: tránh những bẫy khiến bạn mất điểm
Các tính từ sở hữu (my, your, his) và tính từ chỉ định (this, that, these, those) là những từ hạn định dùng để biểu thị sự sở hữu hoặc sự gần gũi của một sự vật, hiện tượng.
Trong bài thi TOEIC®, chúng thường xuất hiện ở Phần 5 và Phần 6, đặc biệt trong các câu hỏi yêu cầu bạn chọn giữa tính từ sở hữu và tính từ chỉ định, hoặc xác định sự hòa hợp đúng ngữ pháp.
Lỗi kinh điển: nhầm lẫn giữa "its" (sở hữu) và "it's" (viết tắt), hoặc không hòa hợp tính từ chỉ định với danh từ theo đúng số ít/số nhiều. Những lỗi nhỏ này khiến bạn mất điểm dễ dàng, vậy nên các nhà ra đề TOEIC® thường xuyên kiểm tra thí sinh về cái bẫy này ở Phần 5.
Tính từ sở hữu: quy tắc và các dạng trong tiếng Anh
Tính từ sở hữu cho biết sự vật thuộc về ai. Trong TOEIC®, có hai dạng tồn tại:
- tính từ sở hữu (my, your, his)
- và đại từ sở hữu (mine, yours, his).
Tính từ sở hữu luôn luôn đứng trước một danh từ. Đại từ sở hữu thay thế cho danh từ đó.
Tính từ sở hữu so với Đại từ sở hữu:
Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option
Ví dụ trong TOEIC®:
- "The company updated its policy last week."
Công ty đã cập nhật chính sách của mình vào tuần trước. - "This laptop is mine, not yours."
Chiếc máy tính xách tay này là của tôi, không phải của bạn.
Ngay cả với những thí sinh đã được học trên nền tảng luyện thi qua trường, việc nhầm lẫn giữa its và it’s vẫn xảy ra rất thường xuyên ở Phần 5.
Vấn đề không nằm ở quy tắc, mà ở việc thiếu luyện tập tập trung vào những điểm dễ gây nhầm lẫn này.
Khi các bạn luyện tập trực tiếp trên những bẫy này, kèm theo nhắc nhở về phương pháp và mẹo vào đúng thời điểm lỗi xảy ra, thí sinh sẽ làm bài ít sai hơn hẳn.
Đây chính xác là kiểu luyện tập bạn tìm thấy khi ôn luyện TOEIC® cùng Flow Exam.
Tính từ chỉ định: khoảng cách và sự hòa hợp
Tính từ chỉ định (this, that, these, those) biểu thị khoảng cách (vật ở gần vs vật ở xa) và phải hòa hợp về số (số ít vs số nhiều) với danh từ.
Ví dụ trong TOEIC®:
- "This report needs your approval by Friday."
Báo cáo này cần sự chấp thuận của bạn trước thứ Sáu. - "These documents were submitted yesterday."
Những tài liệu này đã được nộp ngày hôm qua. - "That meeting we had last month was productive."
Cuộc họp đó mà chúng ta đã có tháng trước thật hiệu quả. - "Those policies apply to all employees."
Những chính sách đó áp dụng cho tất cả nhân viên.
Bảng quyết định:
Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option
Hòa hợp với danh từ chính (chứ không phải từ gần nhất!)
Trong TOEIC®, sự hòa hợp giữa tính từ chỉ định và danh từ thường được kiểm tra thông qua các câu dài. Danh từ chính bị tách ra khỏi tính từ chỉ định bởi các cụm từ bổ nghĩa, tính từ hoặc mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc cổ điển:
- "This detailed analysis of the quarterly results show..." → Sai
"This detailed analysis of the quarterly results shows..." → Đúng
Tính từ chỉ định "this" hòa hợp với "analysis" (số ít), chứ không phải với "results" (số nhiều). Động từ phải theo chủ ngữ chính.
Một số học viên đôi khi bị bẫy bởi danh từ gần động từ nhất. Nhưng chủ ngữ thực sự nằm ở đầu câu, ngay sau tính từ chỉ định.
Tính từ chỉ định đứng một mình
Tính từ chỉ định cũng có thể đứng một mình, như vai trò đại từ, để thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó.
- "We reviewed several proposals. This is the most cost-effective." Chúng tôi đã xem xét nhiều đề xuất. Đề xuất này là tối ưu nhất về mặt chi phí.
- "I prefer those to the previous models."
Tôi thích những cái đó hơn các mẫu trước.
Trong TOEIC®, dạng này thường xuất hiện ở Phần 6 (điền vào chỗ trống), nơi bạn phải chọn tính từ chỉ định đúng dựa trên ngữ cảnh và số lượng.
Các lỗi thường gặp và cách tránh
Rõ ràng, đây là nơi nhiều thí sinh ngớ ngẩn mất điểm.
Bảng các lỗi kinh điển:
Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option
Bẫy "its" vs "it's" chi tiết
Trong TOEIC®, bẫy này lặp lại trong 1 trên 3 câu liên quan đến tính từ sở hữu ở Phần 5. Quy tắc này phải trở thành phản xạ:
- its = sở hữu (của nó, của công ty)
- it's = viết tắt của "it is" hoặc "it has"
Kiểm tra nhanh: thử thay thế bằng "it is". Nếu câu có nghĩa, đó là "it's". Nếu không, là "its".
- "The company announced its new strategy." → it is new strategy ? Không có nghĩa. Vậy dùng its.
- "It's important to review the guidelines." → It is important ? Có nghĩa. Vậy dùng it's.
Hòa hợp phức tạp: tính từ chỉ định + bổ ngữ
Khi một cụm từ bổ nghĩa tách tính từ chỉ định khỏi danh từ chính, các nhà ra đề TOEIC® kiểm tra khả năng nhận biết chủ ngữ thực sự của bạn.
- "This series of workshops is designed for managers."
Chuỗi hội thảo này được thiết kế cho các quản lý.
"Series" = số ít (cùng dạng với số nhiều, nhưng ở đây là số ít nhờ "this").
- "These types of contracts require legal review."
Các loại hợp đồng này cần được xem xét pháp lý.
"Types" = số nhiều, nên dùng "these" và động từ chia số nhiều.
Thí sinh thành công áp dụng một phương pháp đơn giản: tách chủ ngữ chính (ngay sau tính từ chỉ định) và kiểm tra sự hòa hợp.
Không cần phải ghi nhớ vô ích các danh sách quy tắc, điều quan trọng là thực sự hiểu nghĩa của câu để xác định chủ ngữ và các tính từ chỉ định theo sau.
Checklist cho Ngày Thi
Vào Ngày Q, bạn sẽ có rất ít thời gian cho mỗi câu ở Phần 5. Dưới đây là phương pháp nhanh cho tính từ sở hữu và tính từ chỉ định.
Bước 1: Xác định loại từ
- Đây là tính từ sở hữu? Kiểm tra xem có danh từ ngay sau không. Nếu có, là tính từ sở hữu. Nếu không, là đại từ sở hữu.
- Đây là tính từ chỉ định? Kiểm tra số của danh từ (ít/nhiều).
Bước 2: Áp dụng quy tắc
- Tính từ sở hữu: "its" hay "it's"? Thử thay thế bằng "it is".
- Tính từ chỉ định: số ít hay số nhiều? Tìm danh từ chính, không phải từ bổ nghĩa.
Bước 3: Kiểm tra sự hòa hợp
- Động từ hòa hợp với chủ ngữ chính, không phải với bổ ngữ gần nhất.
Gợi ý để trả lời trong bối cảnh TOEIC®:
Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option
Ở Phần 6, tính từ chỉ định thường xuất hiện ở đầu câu, để ám chỉ thông tin đã đề cập trong đoạn văn trước. Bạn cần xác định danh từ mà chúng quy chiếu đến.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Bây giờ, bạn đã nắm vững các quy tắc về tính từ sở hữu và tính từ chỉ định, đồng thời biết các bẫy kinh điển của TOEIC®.
Bước tiếp theo: luyện tập trong điều kiện thực tế, với các câu hỏi mô phỏng chính xác định dạng của Bài thi chính thức.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Từ Hạn Định ở Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi cùng định dạng như đề thi TOEIC® chính thức. Bạn sẽ làm việc cụ thể về các tính từ sở hữu, tính từ chỉ định và các từ hạn định khác xuất hiện trong bài thi.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam bạn có thể dùng thử ngay:
- 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 ứng viên đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác thực trong thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp những chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề khiến bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối, v.v.)
- Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày Thi (đọc hướng dẫn phần Nghe, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards được tạo tự động từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không quên sót.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, được ôn luyện miễn phí không giới hạn.