Chinh phục thì Perfect trong TOEIC®: Hiện tại, Quá khứ và Tương lai đơn giản, không nhầm lẫn
Flow Exam team
Thì Perfect (hoàn thành) là nhóm các thì được hình thành với trợ động từ "have" + phân từ hai (past participle).
Trong bài thi TOEIC®, bạn sẽ gặp nó dưới ba dạng: present perfect (have done), past perfect (had done) và future perfect (will have done).
Sự nhầm lẫn số một? Đó là do dự giữa present perfect và simple past khi có một từ/cụm từ chỉ thời gian xuất hiện trong câu.
Ba dạng của thì Perfect và logic đằng sau chúng
Mỗi dạng của thì Perfect đều kết nối hai thời điểm trong dòng thời gian. Đây chính là logic cốt lõi của nó.
Present Perfect
Nó nối quá khứ với hiện tại. Chúng ta dùng thì này cho hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn quan trọng ở hiện tại, hoặc cho kinh nghiệm chưa xác định rõ thời gian cụ thể.
- "The manager has reviewed the report."
Người quản lý đã xem xét báo cáo rồi. - "We have worked together for three years."
Chúng tôi đã làm việc cùng nhau được ba năm rồi.
Past Perfect
Nó nối hai thời điểm trong quá khứ. Nó cho thấy một hành động đã kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ. Đây gọi là sự tiền diễn (antériorité).
- "The meeting had started when I arrived."
Cuộc họp đã bắt đầu khi tôi đến.
Future Perfect
Nó nối một thời điểm trong tương lai với một thời điểm xa hơn trong tương lai. Nó diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể nào đó trong tương lai.
- "By next Friday, we will have completed the audit."
Đến thứ Sáu tuần tới, chúng ta sẽ hoàn thành việc kiểm toán.
| Dạng | Cấu trúc | Khi nào sử dụng |
|---|---|---|
| Present perfect | have/has + participe passé | Hành động quá khứ còn liên quan đến hiện tại, kinh nghiệm chưa rõ thời gian |
| Past perfect | had + participe passé | Hành động quá khứ kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ |
| Future perfect | will have + participe passé | Hành động tương lai kết thúc trước một thời điểm cụ thể trong tương lai |
Các bẫy thường gặp của TOEIC® về thì Perfect
Trong Phần 5, các câu hỏi về thì Perfect kiểm tra khả năng nhận diện các dấu hiệu thời gian và hiểu mối quan hệ giữa hai mốc thời gian.
Bẫy 1: Các từ nhận biết thời gian mơ hồ
Một số từ như "recently", "already", "just" thường đi với present perfect. Nhưng bạn có thể phân vân nếu một mốc thời gian cụ thể xuất hiện ở chỗ khác.
- "The company has launched its new product recently." -> đúng
Công ty vừa cho ra mắt sản phẩm mới gần đây. - "The company launched its new product in March." -> cũng đúng, nhưng dùng simple past
Công ty đã cho ra mắt sản phẩm mới vào tháng Ba.
Quy tắc: Mốc thời gian cụ thể = simple past. Không có mốc thời gian hoặc khoảng thời gian chưa kết thúc = present perfect.
Bẫy 2: Nhầm lẫn giữa past perfect và simple past
Past perfect chỉ được sử dụng khi có hai hành động trong quá khứ mà một hành động rõ ràng xảy ra trước hành động kia. Nếu hai hành động chỉ xảy ra nối tiếp nhau, simple past là đủ.
- "After the presentation ended, we discussed the results." -> đúng, hai hành động nối tiếp
Sau khi bài thuyết trình kết thúc, chúng tôi đã thảo luận về kết quả. - "The presentation had ended before the client arrived." -> đúng, có sự tiền diễn rõ ràng
Bài thuyết trình đã kết thúc trước khi khách hàng đến.
Bẫy 3: "for" và "since" với present perfect
Hai từ này thường đi kèm với present perfect để diễn tả một khoảng thời gian kéo dài đến tận hiện tại.
- "She has been the director for five years." -> khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại
Cô ấy đã làm giám đốc được năm năm rồi. - "She has been the director since 2020." -> điểm bắt đầu kéo dài đến hiện tại
Cô ấy làm giám đốc kể từ năm 2020.
Nhưng chú ý: nếu khoảng thời gian đó đã kết thúc, bạn dùng simple past.
- "She was the director for five years." -> cô ấy không còn là giám đốc nữa
Cô ấy đã từng là giám đốc trong năm năm.
Checklist nhanh để chọn đúng thì
Một phương pháp đơn giản để quyết định giữa các thì động từ khác nhau trong bài thi TOEIC®.
| Dấu hiệu trong câu | Thì nên dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mốc thời gian cụ thể (in 2020, last Monday, yesterday) | Simple past | "We hired him in March." |
| Recently, just, already, yet (không có mốc thời gian) | Present perfect | "She has already replied." |
| Hai hành động quá khứ với before/after/when | Past perfect (cho hành động xảy ra trước) | "He had left when I called." |
| By + mốc thời gian tương lai | Future perfect | "By June, we will have finished." |
| For/since + khoảng thời gian hiện tại | Present perfect | "I have lived here since 2019." |
Checklist này bao hàm hầu hết các câu hỏi về thì Perfect trong Phần 5. Phản xạ cần rèn luyện: trước hết hãy tìm các dấu hiệu thời gian, sau đó kiểm tra xem có một hay hai hành động.
Những lỗi bạn không được phép mắc nữa
Chúng tôi thường thấy những lỗi này ở các thí sinh chúng tôi hỗ trợ. Thường thì đây là nơi mất điểm một cách đáng tiếc.
Lỗi 1: Dùng present perfect với mốc thời gian cụ thể
- "The contract has been signed yesterday." -> Sai
- "The contract was signed yesterday." -> Đúng
Hợp đồng đã được ký ngày hôm qua.
Lỗi 2: Quên past perfect khi sự tiền diễn được thể hiện rõ
- "When I arrived, the meeting started." -> Sai (cả hai hành động có vẻ xảy ra đồng thời)
- "When I arrived, the meeting had started." -> Đúng (cuộc họp đã bắt đầu rồi)
Khi tôi đến, cuộc họp đã bắt đầu.
Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa "been" và "gone"
- "She has been to Japan." -> cô ấy đã đến Nhật và cô ấy đã quay về rồi
Cô ấy đã đến Nhật Bản. - "She has gone to Japan." -> cô ấy đang ở Nhật và chưa quay về
Cô ấy đã đi Nhật Bản (và vẫn còn ở đó).
Trong TOEIC®, sự khác biệt này hiếm khi xuất hiện, nhưng nó có thể hữu ích trong Phần 7 để suy luận xem ai đó có mặt hay vắng mặt.
Các tình huống thực tế trong TOEIC®
Ba ví dụ điển hình trong Phần 5, kèm theo giải thích bẫy.
Ví dụ 1
- "The sales team ______ its quarterly target last month."
A) has achieved
B) achieved
C) had achieved
D) will have achieved
-> Đáp án: B. "Last month" là một mốc thời gian cụ thể, nên bắt buộc phải dùng simple past. Present perfect (A) là một cái bẫy kinh điển.
Ví dụ 2
"By the time the report is due, we ______ all the data."
A) collect
B) collected
C) have collected
D) will have collected
-> Đáp án: D. "By the time" + mốc thời gian tương lai = future perfect. Hành động sẽ kết thúc trước thời hạn.
Ví dụ 3
"The invoice ______ before the payment was processed."
A) was sent
B) has been sent
C) had been sent
D) is sent
-> Đáp án: C. Hai hành động quá khứ: việc gửi hóa đơn xảy ra trước việc xử lý thanh toán. Bắt buộc phải dùng past perfect.
Điều chúng tôi thường nhận thấy: nhiều người sẽ chọn đáp án A vì simple past có vẻ đơn giản hơn. Tuy nhiên, TOEIC® chính xác là kiểm tra khả năng nhận diện sự tiền diễn này của bạn. Từ "before" là một tín hiệu mạnh.
Phương pháp để không còn phân vân trong Phần 5
Một quy trình ra quyết định ba bước mà bạn có thể áp dụng trong 10 giây cho mỗi câu hỏi liên quan đến thì Perfect.
Bước 1: Xác định các dấu hiệu thời gian
Tìm kiếm: mốc thời gian cụ thể, "recently", "already", "for", "since", "by", "before", "when".
Bước 2: Đếm số lượng hành động
Một hành động? Xem xét nó có liên quan đến hiện tại không (present perfect) hay nó đã được xác định thời gian (simple past).
Hai hành động? Tìm xem hành động nào xảy ra trước (dùng past perfect cho hành động đó).
Bước 3: Loại bỏ các đáp án không thể xảy ra
Nếu bạn thấy mốc thời gian cụ thể, hãy gạch bỏ tất cả các đáp án có "have/has".
Nếu bạn thấy "by + tương lai", hãy loại trừ tất cả trừ future perfect.
Ngay cả với những thí sinh đã sử dụng nền tảng luyện thi thông qua trường học, sự nhầm lẫn giữa present perfect và simple past vẫn liên tục xảy ra trong Phần 5. Tại sao? Bởi vì những công cụ đó nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh vào phản xạ cần áp dụng vào Ngày thi.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Thì Perfect chiếm một phần quan trọng trong các câu hỏi ngữ pháp của TOEIC®, và đó cũng là một trong những phần bạn có thể nhanh chóng giành thêm nhiều điểm nhất khi đã nắm vững các phản xạ.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp về chủ đề Present Perfect trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như bài thi TOEIC® chính thức. Do đó, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm tương tự nữa.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm nghiệm và xác nhận trên thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp các chủ đề mà bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề khiến bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự phát triển trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi (đọc hướng dẫn cho phần Listening, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards tự động tạo ra từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ lâu dài và không bị quên sót.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.