Giáo viên Flowexam.com giải thích thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn bằng tiếng Anh kèm ví dụ để luyện thi TOEIC® trên bảng đen

Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong TOEIC®: quy tắc, cách dùng và những lỗi thường gặp

(Cập nhật: 25 tháng 1, 2026)

Flow Exam team

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) mô tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ, đang diễn ra liên tục cho đến một thời điểm cụ thể, cũng trong quá khứ.

Trong bài thi TOEIC, bạn sẽ gặp thì này chủ yếu ở Phần 5 và Phần 6, trong các ngữ cảnh công việc, nơi cần thể hiện rằng một hoạt động đã kéo dài trong một khoảng thời gian trước một sự kiện then chốt nào đó.

Ví dụ:

  • "She had been working on the report for three hours when her manager called."
    Cô ấy đã làm báo cáo được ba tiếng đồng hồ thì quản lý gọi tới.

Lỗi thường gặp là gì? Nhầm lẫn thì này với thì quá khứ hoàn thành đơn, trong khi thì tiếp diễn nhấn mạnh vào độ dài và quá trình của hành động.

Cấu tạo và công thức của Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được cấu tạo bằng "had been" + động từ thêm -ing. Cấu trúc này không thay đổi cho tất cả các ngôi.

Unknown block type "table", specify a component for it in the <code>components.types</code> option

Dạng rút gọn "hadn't been" thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại, đặc biệt là Phần 3 và 4.
Ở Phần 5, bạn sẽ thấy dạng đầy đủ hơn trong các câu văn viết trang trọng.

Khi nào sử dụng Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn trong TOEIC®

Thì này dùng để diễn tả ba tình huống cụ thể mà bạn sẽ gặp trong bài thi.

Độ dài trước một sự kiện trong quá khứ

Bạn dùng thì này khi muốn thể hiện hành động đã kéo dài bao lâu trước khi một sự việc khác xảy ra.

  • "The team had been preparing the presentation for two weeks before the client canceled the meeting."
    Cả đội đã chuẩn bị bài thuyết trình được hai tuần trước khi khách hàng hủy cuộc họp.

Nguyên nhân của một tình huống quá khứ

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn giải thích lý do tại sao điều gì đó xảy ra hoặc tình trạng của một người lúc đó.

  • "His eyes were tired because he had been reviewing contracts all morning."
    Mắt anh ấy mệt mỏi vì anh ấy đã xem xét các hợp đồng suốt buổi sáng.

Hành động bị gián đoạn trong quá khứ

Một hoạt động đang diễn ra thì dừng lại do một sự kiện cụ thể.

  • "I had been waiting for the conference call when the system crashed." Tôi đang đợi cuộc gọi hội nghị thì hệ thống bị sập.

Những cạm bẫy thường gặp ở Phần 5

Thực tế, ba lỗi sai lặp đi lặp lại liên quan đến thì này. Vấn đề không nằm ở quy tắc mà là do phản xạ kém khi bị áp lực thời gian.

Unknown block type "table", specify a component for it in the <code>components.types</code> option

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề "Các thì Quá khứ" ở Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi cùng định dạng với bài thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.

Dấu hiệu nhận biết (Time Markers)

Các từ hoặc cụm từ đánh dấu thời gian này gợi ý rằng bạn nên sử dụng thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn. Chúng xuất hiện trong 70% các câu hỏi về thì này ở Phần 5.

Chỉ rõ độ dài thời gian

  • for + khoảng thời gian (for three months, for several hours)
  • since + mốc thời gian cụ thể (since January, since 8 AM)
  • all + giai đoạn (all morning, all week, all year)

Các từ nối thời gian

  • when (khi một sự kiện ngắt quãng)
  • before (trước một thời điểm trong quá khứ)
  • by the time (vào lúc mà)
  • until (cho đến khi)

"By the time the meeting started, the team had been working on the proposal for six hours."
Vào lúc cuộc họp bắt đầu, đội ngũ đã làm việc về đề xuất được sáu tiếng.

Những dấu hiệu này thường nằm cách xa động từ trong câu. Bài thi cố tình đặt các từ khác xen vào để kiểm tra mức độ tập trung của bạn.

Khác biệt với Thì Quá khứ Hoàn thành Đơn

Điều này làm nhiều người mất điểm. Cả hai thì đều nói về quá khứ trước một mốc quá khứ khác, nhưng logic sử dụng của chúng khác nhau.

Unknown block type "table", specify a component for it in the <code>components.types</code> option

Ngay cả với những thí sinh đã có tài khoản luyện thi qua trường học, sự nhầm lẫn giữa hai thì này vẫn liên tục xảy ra ở Phần 5. Tuy nhiên, quy tắc rất đơn giản:

  • Bạn thấy "for" hoặc "since" + động từ hành động? → Dùng Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn
  • Ngữ cảnh nói về sự mệt mỏi, nguyên nhân, hoặc một quá trình có thể nhìn thấy được? → Dùng Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn
  • Chỉ là một sự thật đã hoàn thành trong quá khứ? → Dùng Quá khứ Hoàn thành Đơn

Tình huống thực tế

Dưới đây là các tình huống thực tế bạn gặp trong bài thi, kèm theo phản xạ cần có.

Tình huống 1: Email công việc (Phần 6)

  • "We apologize for the delay. Our technical team ______ the issue for several days before finding a solution."

A) resolved B) had resolved C) had been resolving D) was resolving

Đáp án: C) had been resolving

Phản xạ: "for several days" + ngữ cảnh về thời gian diễn ra trước khi tìm ra giải pháp = bắt buộc dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

Tình huống 2: Báo cáo hoạt động (Phần 7)

  • "The sales department reported strong results. They ______ new strategies throughout the quarter."

A) implemented B) had implemented C) had been implementing D) were implementing

Đáp án: C) had been implementing

Phản xạ: "throughout the quarter" chỉ ra hoạt động liên tục trong suốt quý trước thời điểm báo cáo.

Tình huống 3: Đối thoại (Phần 5)

  • "When the CEO announced the merger, employees ______ about it for weeks."

A) speculated B) had speculated C) had been speculating D) were speculating

Đáp án: C) had been speculating

Phản xạ: "for weeks" + sự kiện quá khứ cụ thể (việc công bố) = quá khứ hoàn thành tiếp diễn để thể hiện khoảng thời gian kéo dài trước sự kiện đó.

Những lỗi cần tuyệt đối tránh

Các lỗi sai hiếm khi xuất phát từ quy tắc. Chúng chủ yếu là vấn đề về phản xạ tự động khi bạn bị áp lực.

Quên "been"

Lỗi: They had working on the project.
Sửa lại: They had been working on the project.

Lỗi này xuất hiện khi bị căng thẳng, vội vàng. Từ "been" là bắt buộc trong cấu trúc.

Dùng "have been" thay vì "had been"

Lỗi: When I arrived, they have been waiting for an hour.
Sửa lại: When I arrived, they had been waiting for an hour.

Mốc thời gian tham chiếu "when I arrived" là ở quá khứ, vì vậy phải dùng "had" chứ không phải "have".

Nhầm lẫn với thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous)

Lỗi: She was working there for five years when she left.
Sửa lại: She had been working there for five years when she left.

Thì Quá khứ Tiếp diễn không được dùng với một khoảng thời gian trọn vẹn như "for five years". Nó mô tả một khoảnh khắc đang diễn ra.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn là một trong những thì mang lại điểm số cao và hiệu quả nhất khi nắm vững cho TOEIC®. Nó xuất hiện ở nhiều phần của bài thi, và một khi bạn có phản xạ tốt, bạn sẽ không bao giờ làm sai những câu hỏi này nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo độc quyền thực sự đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận trong thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp trên các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: chỉ tập trung luyện tập vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để phù hợp với mức độ tiến bộ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi (nghe hướng dẫn Listening, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Thẻ ghi nhớ (Flashcards) tự động tạo ra từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (J-repetition) giúp ghi nhớ bền vững và không quên sót.
  • Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn tiền 100%.
Bắt đầu