Các động từ khuyết thiếu (Modals) trong TOEIC®: quy tắc, sắc thái và phương pháp ghi điểm trong Phần 5
Flow Exam team
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là những động từ trợ giúp diễn tả khả năng, sự bắt buộc, sự cho phép hoặc năng lực. Trong bài thi TOEIC®, chúng xuất hiện ở tất cả các phần (5, 6 và 7), nhưng Phần 5 là nơi chúng gây ra nhiều rắc rối nhất.
Ví dụ điển hình: lựa chọn giữa "must" và "have to" trong một email công việc, hoặc hiểu xem "should have done" đề cập đến hiện tại hay quá khứ.
Cái bẫy chính là gì? Cấu trúc bất biến của chúng. Không có -s ở ngôi thứ 3, không có "to" theo sau động từ khuyết thiếu. Và sự khác biệt về sắc thái nghĩa giữa các động từ khuyết thiếu gần nhau có thể tạo nên sự khác biệt lớn.
9 động từ khuyết thiếu cần biết cho kỳ thi TOEIC®
Những động từ khuyết thiếu này thường xuyên xuất hiện trong bài kiểm tra, kèm theo nghĩa chính và ngữ cảnh điển hình của chúng:
| Động từ khuyết thiếu | Nghĩa chính | Ví dụ TOEIC® |
|---|---|---|
| can | năng lực, sự cho phép thân mật | "Employees can use the parking lot." Nhân viên có thể sử dụng bãi đậu xe. |
| could | năng lực trong quá khứ, lời đề nghị lịch sự | "Could you send the report by Friday?" Anh/chị có thể gửi báo cáo trước thứ Sáu được không? |
| may | sự cho phép trang trọng, khả năng | "Customers may request a refund within 30 days." Khách hàng có thể yêu cầu hoàn tiền trong vòng 30 ngày. |
| might | khả năng thấp | "The meeting might be postponed." Cuộc họp có thể bị hoãn lại. |
| must | sự bắt buộc cao, suy luận chắc chắn | "All visitors must sign in at reception." Tất cả du khách phải đăng ký tại quầy lễ tân. |
| should | lời khuyên, đề xuất | "You should confirm your attendance." Bạn nên xác nhận sự hiện diện của mình. |
| would | điều kiện, thói quen trong quá khứ | "I would appreciate your feedback." Tôi rất cảm kích phản hồi của bạn. |
| will | tương lai, ý chí | "The office will close at 6 PM." Văn phòng sẽ đóng cửa lúc 18h. |
| shall | đề nghị (ít gặp ở TOEIC®) | "Shall we reschedule the appointment?" Chúng ta có nên sắp xếp lại cuộc hẹn không? |
Cấu trúc cơ bản
Tất cả các động từ khuyết thiếu đều tuân theo quy tắc giống nhau: Động từ khuyết thiếu + Động từ nguyên mẫu (infinitif không có "to"). Không có -s, không có -ed, không có -ing theo sau động từ khuyết thiếu.
- The manager can review the document tomorrow.
Người quản lý có thể xem lại tài liệu vào ngày mai.
Lỗi thường gặp ở Phần 5: "can reviews" hoặc "can to review". Những dạng này không tồn tại.
3 lỗi làm mất điểm trong Phần 5
Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa động từ khuyết thiếu và động từ chính
Nhiều thí sinh phân vân giữa "must" và "have to". Cả hai đều diễn tả sự bắt buộc, nhưng "must" là một động từ khuyết thiếu và "have to" là một cấu trúc động từ được chia theo ngôi.
- She must attend the training -> Đúng.
Cô ấy phải tham dự khóa đào tạo. - She has to attend the training -> Đúng.
Cô ấy phải tham dự khóa đào tạo. - She must to attend / She musts attend -> Sai.
Thông thường, sự rối loạn chủ yếu xảy ra ở dạng phủ định và nghi vấn. "Must" tạo thành "must not" (sự cấm đoán), trong khi "have to" tạo thành "don't have to" (không bắt buộc). Hai điều này không giống nhau.
Lỗi 2: Quên dạng quá khứ của động từ khuyết thiếu
Động từ khuyết thiếu không có hình thức quá khứ trực tiếp. Để nói về quá khứ, chúng ta sử dụng động từ khuyết thiếu + have + quá khứ phân từ.
- She should have submitted the application last week.
Lẽ ra cô ấy nên nộp đơn vào tuần trước.
Cấu trúc này gây khó khăn trong Phần 6 và 7. Cần phải hiểu hành động đã được thực hiện hay chưa. "Should have done" diễn tả sự hối tiếc hoặc phê bình về quá khứ, trong khi "should do" đưa ra lời khuyên cho tương lai.
Lỗi 3: Dịch theo nghĩa đen từ tiếng mẹ đẻ
Trong nhiều ngôn ngữ, cùng một từ diễn tả cả khả năng ("tôi biết làm gì đó") và sự cho phép ("tôi được phép làm gì đó"). Trong tiếng Anh, "can" bao hàm cả hai nghĩa này. Nhưng trong TOEIC®, ngữ cảnh trang trọng thường ưu tiên "may" cho sự cho phép.
Ngữ cảnh trang trọng:
- May I schedule a meeting with you?
Tôi có thể sắp xếp một cuộc họp với bạn được không?
Ngữ cảnh thân mật:
- Can I borrow your pen?
Tôi có thể mượn bút của bạn được không?
Trong Phần 7, các email nội bộ thường dùng "can". Thư từ với khách hàng hoặc nhà cung cấp ưa chuộng "may". Nhận ra chi tiết này giúp loại bỏ các đáp án sai.
Động từ khuyết thiếu và sắc thái nghĩa: bảng so sánh
Một số động từ khuyết thiếu có vẻ giống nhau nhưng không có cùng mức độ chắc chắn hoặc mức độ trang trọng. Bảng này giúp phân biệt chúng nhanh chóng:
| Ngữ cảnh | Động từ khuyết thiếu yếu | Động từ khuyết thiếu trung bình | Động từ khuyết thiếu mạnh |
|---|---|---|---|
| Khả năng | might (30%) | may / could (50%) | can (80%) |
| Sự bắt buộc | should (lời khuyên) | ought to (mong đợi về mặt đạo đức) | must / have to (bắt buộc) |
| Sự cho phép | could (rất lịch sự) | may (trang trọng) | can (tiêu chuẩn) |
| Suy luận | may / might (không chắc chắn) | should (có khả năng) | must (chắc chắn) |
Ví dụ trong ngữ cảnh TOEIC®:
- The shipment might arrive tomorrow. (khả năng thấp)
Lô hàng có thể đến vào ngày mai. - The shipment should arrive tomorrow. (kỳ vọng có khả năng)
Lô hàng đáng lẽ sẽ đến vào ngày mai. - The shipment will arrive tomorrow. (chắc chắn)
Lô hàng sẽ đến vào ngày mai.
Đối với nhiều thí sinh, sự nhầm lẫn giữa "might" và "should" thường xuyên xảy ra trong Phần 5. Sự khác biệt nằm ở mức độ chắc chắn.
Nếu ngữ cảnh đề cập đến một lịch trình đã được xác nhận hoặc một lời hứa, "should" hợp lý hơn. Nếu đó chỉ là một giả thuyết đơn thuần, "might" phù hợp hơn.
Phương pháp chọn đúng động từ khuyết thiếu trong 3 giây
Khi gặp câu hỏi Phần 5 với nhiều lựa chọn động từ khuyết thiếu, đây là cách quyết định nhanh chóng:
Bước 1: Xác định loại câu
- Câu khẳng định, phủ định hay nghi vấn? (để kiểm tra cấu trúc)
- Có từ chỉ thời gian (quá khứ, hiện tại, tương lai) không?
Bước 2: Xác định ý định
- Bắt buộc, lời khuyên, cho phép, năng lực, khả năng hay suy luận?
- Ngữ cảnh trang trọng (email khách hàng, quy định) hay thân mật (trao đổi nội bộ)?
Bước 3: Loại bỏ các bẫy
- Kiểm tra xem có "to" nào sau động từ khuyết thiếu không
- Kiểm tra xem có -s nào ở ngôi thứ 3 không
- Nếu là quá khứ, tìm kiếm "động từ khuyết thiếu + have + quá khứ phân từ"
Ví dụ áp dụng:
"All employees _____ complete the safety training by next Monday."
- A) must to complete
- B) must complete
- C) must completes
- D) must completing
Đáp án: B. "Must" diễn tả sự bắt buộc, không có "to" theo sau, không có -s, giữ nguyên động từ nguyên mẫu.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp phản xạ này với chủ đề Động từ khuyết thiếu trong Phần 5. Các câu hỏi nhắm chính xác vào những bẫy về cấu trúc và sắc thái nghĩa, với định dạng giống hệt bài thi TOEIC® chính thức.
Các trường hợp đặc biệt trong email công việc
"Would" trong các yêu cầu lịch sự
Trong TOEIC®, email trang trọng thường sử dụng nhiều "would" để làm giảm tính chất một yêu cầu hoặc diễn tả sự ưu tiên.
- Would you be available for a call on Thursday?
Anh/chị có sẵn sàng cho một cuộc gọi vào thứ Năm không? - I would appreciate your feedback on the proposal.
Tôi rất mong nhận được phản hồi của bạn về đề xuất này.
Cách diễn đạt này lặp lại ở Phần 7. Cần nhận diện ý định của tác giả. "Would" báo hiệu một yêu cầu lịch sự, không phải mệnh lệnh.
"Should" trong các đề xuất và quy định (policies)
Các tài liệu nội bộ (quy chế, hướng dẫn) sử dụng "should" cho các đề xuất không bắt buộc, và "must" cho các nghĩa vụ nghiêm ngặt.
- Employees should report any technical issues to IT support.
Nhân viên nên báo cáo bất kỳ sự cố kỹ thuật nào cho bộ phận hỗ trợ CNTT. - Employees must wear their ID badge at all times.
Nhân viên phải đeo thẻ nhận dạng của mình mọi lúc.
Ngay cả với những thí sinh đã có quyền truy cập vào nền tảng luyện thi thông qua trường học của họ, sự nhầm lẫn giữa "should" và "must" vẫn thường xuyên xảy ra ở Phần 5.
Tại sao? Các công cụ này nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh vào phản xạ cần áp dụng khi bị áp lực.
Với Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Động từ khuyết thiếu với định dạng chính xác như trong bài thi TOEIC®. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi sai tương tự nữa.
"May" và "might" trong các thông báo và cập nhật
Các thông báo chính thức (thông cáo, bản tin) ưu tiên "may" hoặc "might" để thông báo một sự thay đổi có thể xảy ra mà không cần cam kết chắc chắn.
- The policy may be updated without prior notice.
Chính sách có thể được cập nhật mà không cần thông báo trước. - Delivery times might vary depending on location.
Thời gian giao hàng có thể khác nhau tùy thuộc vào địa điểm.
Trong Phần 7, việc nhận ra "may" hoặc "might" giúp loại bỏ những khẳng định quá dứt khoát trong các câu hỏi đọc hiểu.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Bây giờ bạn đã nắm được chìa khóa để thành thạo các động từ khuyết thiếu và tránh những cạm bẫy kinh điển của TOEIC®. Nhưng chỉ biết luật thôi là chưa đủ, bạn cần áp dụng chúng dưới áp lực, với phản xạ đúng đắn vào đúng thời điểm.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Động từ khuyết thiếu trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống như bài thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi sai tương tự nữa.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền rút ra từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, được kiểm nghiệm và xác nhận thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh các bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp trên các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để phù hợp với sự phát triển trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối, động từ khuyết thiếu,…).
- Chế độ Điều kiện thực tế giống hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn trong phần Listening, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards được tạo tự động từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không quên bất kỳ điều gì.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.