Giáo viên trên flowexam.com giải thích các hạng mục ngữ pháp tiếng Anh kèm ví dụ để luyện thi TOEIC®

Các loại từ vựng trong bài thi TOEIC®: phương pháp nhanh giúp bạn không còn sai sót ở Phần 5

(Cập nhật: 21 tháng 3, 2026)

Flow Exam team

Các loại từ cơ bản trong ngữ pháp chỉ là tên gọi khác nhau cho các nhóm từ trong tiếng Anh: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, v.v.

Trong bài thi TOEIC®, việc nhận diện nhanh loại từ phù hợp trong câu là kỹ năng được kiểm tra nhiều nhất ở Phần 5. Ví dụ, khi phải chọn giữa "quick" (tính từ) và "quickly" (trạng từ), lựa chọn của bạn phụ thuộc vào từ mà nó bổ nghĩa.

Cạm bẫy chính là gì? Các hậu tố dễ gây nhầm lẫn. "Responsibly" trông giống tính từ nhưng thực chất là trạng từ. "Responsible" mới là tính từ.

Tại sao các loại từ lại là trọng tâm của Phần 5

Phần 5 của bài thi TOEIC® chủ yếu kiểm tra khả năng phân biệt các loại từ của bạn. Trong số 30 câu hỏi, khoảng 12 đến 15 câu trực tiếp liên quan đến điểm này.

Định dạng luôn là một câu có chỗ trống, và bốn từ khác nhau trong cùng một họ nhưng thuộc các loại từ khác nhau.

Ví dụ điển hình:

The manager responded ___ to the customer complaint.

  • (A) profession
  • (B) professional
  • (C) professionally
  • (D) professionalism

Đáp án đúng là (C) "professionally" (trạng từ), vì nó bổ nghĩa cho động từ "responded". Nhưng khi bị áp lực thời gian, nhiều thí sinh chọn (B) "professional" vì nó nghe có vẻ "hợp tai".

Điều thường gặp ở các học viên của chúng tôi là: ngay cả những người nắm vững ngữ pháp lý thuyết cũng mất thời gian phân tích toàn bộ cấu trúc câu.

Phản xạ cần phát triển là gì? Đầu tiên, xác định vị trí nào bị khuyết trong câu, sau đó loại bỏ các phương án trong 3 giây.

4 loại từ xuất hiện thường xuyên nhất

Danh từ (nouns)

Danh từ chỉ người, nơi chốn, sự vật hoặc khái niệm. Trong bài thi TOEIC®, danh từ thường xuất hiện sau mạo từ/từ hạn định (the, a, his, this) hoặc giữa mạo từ/từ hạn định và động từ.

Vị trí điển hình:

  • Sau mạo từ: "The decision was made yesterday."
  • Sau tính từ sở hữu: "Her performance improved."
  • Đóng vai trò là chủ ngữ: "Management approved the budget."

Hậu tố thường gặp: -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -or, -ism

Động từ (verbs)

Động từ thể hiện hành động hoặc trạng thái. Trong Phần 5, bạn thường phải chọn giữa động từ chia thì và các dạng khác của động từ (nguyên thể, V-ing, V-ed).

  • The committee will review all applications next week.
    Ủy ban sẽ xem xét tất cả các đơn vào tuần tới.

Cạm bẫy TOEIC®: nhầm lẫn động từ với danh từ cùng họ.

  • They conducted a thorough review of the policy. (ở đây "review" = danh từ)
    Họ đã tiến hành một đợt xem xét kỹ lưỡng chính sách.

Tính từ (adjectives)

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Nó đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ nối (be, seem, become, remain).

Vị trí điển hình:

  • Trước danh từ: "We need a reliable supplier."
  • Sau be/seem/become: "The results were impressive."

Hậu tố thường gặp: -ful, -less, -ous, -ive, -al, -able, -ible

Trạng từ (adverbs)

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Đây là loại từ làm nhiều thí sinh bị bẫy nhất.

  • The team worked efficiently to meet the deadline.
    Cả đội đã làm việc hiệu quả để đáp ứng thời hạn.

Hậu tố thường gặp: -ly (carefully, quickly, significantly)Lưu ý: "fast", "hard", "early", "late" vừa là tính từ VỪA là trạng từ (không có đuôi -ly).

Bảng tóm tắt các vị trí

Loại từVị trí trong câuVí dụ TOEIC®
Danh từSau mạo từ/từ hạn định, chủ ngữ/tân ngữThe approval came quickly.
Động từGiữa chủ ngữ và tân ngữManagement approved the plan.
Tính từTrước danh từ hoặc sau be/seemAn effective solution / It seems effective.
Trạng từSau động từ, trước tính từThey responded quickly. / It's highly effective.

Phương pháp 3 giây cho Phần 5

Ngay cả các học viên sử dụng nền tảng luyện thi thông qua trường học của họ, sự nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ vẫn thường xuyên xảy ra trong Phần 5.

Tại sao? Bởi vì các công cụ đó nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh vào phản xạ cần có khi bị áp lực thời gian. Và trong trường hợp này, đó là nơi nhiều người bị mắc kẹt.

Đây là cách thực hiện:

Bước 1: Xác định những gì bao quanh chỗ trống

  • Mạo từ/Từ hạn định + chỗ trống → có thể là danh từ hoặc tính từ
  • Động từ + chỗ trống → có thể là trạng từ
  • Chỗ trống + danh từ → có thể là tính từ
  • Be/seem + chỗ trống → có thể là tính từ

Bước 2: Loại trừ bằng hậu tố

Nếu bạn thấy -ly, gần như chắc chắn đó là trạng từ. Nếu bạn thấy -tion/-ment/-ness, đó là danh từ.

Bước 3: Kiểm tra bằng suy luận logic

Thay thế chỗ trống bằng một từ đơn giản bạn biết rõ. Nếu "The manager is good" có nghĩa, thì bạn cần một tính từ.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Lựa chọn hình thái ngữ pháp trong Phần 5, với hàng nghìn câu hỏi có định dạng giống hệt bài thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.

Những cạm bẫy phổ biến nhất (và cách tránh chúng)

Cạm bẫy 1: Các từ "ái hữu" có tận cùng là -ly

Không phải tất cả các từ có tận cùng bằng -ly đều là trạng từ."Friendly", "lovely", "costly", "timely" = tính từ

  • She sent a friendly reminder to all participants.
    Cô ấy đã gửi một lời nhắc thân thiện đến tất cả những người tham gia.

Cạm bẫy 2: Danh từ hay Động từ?

Một số từ viết giống nhau nhưng thay đổi loại từ tùy theo ngữ cảnh.

  • We process applications daily. (động từ)
    Chúng tôi xử lý đơn hàng ngày.
  • The process takes two weeks. (danh từ)
    Quy trình mất hai tuần.

Cạm bẫy 3: Tính từ hay Trạng từ sau động từ hành động

Sau một động từ hành động (work, respond, operate), bạn cần một trạng từ, không phải tính từ.

  • The system operates smooth -> Sai.
    The system operates smoothly. Hệ thống hoạt động trơn tru -> Đúng.

Cạm bẫy 4: Nhiều tính từ đứng trước danh từ

Bài thi TOEIC® thích đặt 2-3 tính từ trước danh từ để gây mất tập trung cho bạn.

  • The company launched a comprehensive digital marketing campaign.
    Công ty đã ra mắt một chiến dịch tiếp thị kỹ thuật số toàn diện.

Ngay cả khi đã có "digital" và "marketing" (đóng vai trò tính từ bổ nghĩa), "comprehensive" vẫn là tính từ vì nó bổ nghĩa cho "campaign" (chiến dịch).

Các lỗi thường gặp và cách sửa

LỗiSửa lạiLý do
The manager is responsibility for the project.The manager is responsible for the project.Sau "be", ta cần một tính từ, không phải danh từ.
She completed the task efficient.She completed the task efficiently.Sau động từ hành động, ta dùng trạng từ.
They made a decide yesterday.They made a decision yesterday.Sau "a", ta cần một danh từ.
The improve in sales is significant.The improvement in sales is significant.Chủ ngữ câu = danh từ.

Checklist nhanh để xác định loại từ cần thiết

Bạn có thể quyết định trong vòng chưa đầy 5 giây với các gợi ý sau:

  • Bạn thấy mạo từ (a/an/the) ngay trước chỗ trống? → Tìm danh từ hoặc tính từ (+ danh từ ngay sau).
  • Bạn thấy động từ hành động ngay trước chỗ trống? → Tìm trạng từ.
  • Bạn thấy "be/seem/become/remain" ngay trước chỗ trống? → Tìm tính từ.
  • Bạn thấy danh từ ngay sau chỗ trống? → Tìm tính từ.
  • Chỗ trống nằm giữa chủ ngữ và tân ngữ? → Tìm động từ.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Nắm vững các loại từ là kỹ năng mang lại lợi ích cao nhất trong Phần 5 của bài thi TOEIC®. Một khi bạn có phản xạ, bạn có thể trả lời những câu hỏi này chỉ trong 10 giây.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Lựa chọn hình thái ngữ pháp trong Phần 5, với hàng nghìn câu hỏi có định dạng giống hệt bài thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập phù hợp với hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp những chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất → Kết quả là tiến độ nhanh hơn gấp 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → liên tục điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế giống hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Listening, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards tự động tạo ra từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) giúp ghi nhớ bền vững và không bao giờ quên.
  • Đảm bảo +300 điểm TOEIC® được cam kết. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.
Bắt đầu