Giáo viên Flowexam.com giải thích về thì tương lai với 'will' kèm ví dụ để luyện thi TOEIC®

Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) trong TOEIC®: Khi nào nên dùng và khi nào nên tránh

(Updated: 20 tháng 1, 2025)

Flow Exam team

Thì Tương Lai Tiếp Diễn trong TOEIC®: Khi nào nên dùng và khi nào nên tránh

Thì tương lai tiếp diễn (will be + V-ing) diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Trong bài thi TOEIC®, thì này chủ yếu xuất hiện ở Phần 5 và Phần 6 để mô tả các lịch trình hoặc cuộc họp công việc trong tương lai.

  • "I'll be attending the conference next Monday"
    Tôi sẽ tham dự hội nghị vào thứ Hai tới.

Nhiều thí sinh hay nhầm lẫn thì tương lai tiếp diễn với thì tương lai đơn, trong khi ngữ cảnh đã chỉ rõ một hành động đang diễn tiến.

Cấu trúc và cách hình thành thì Tương Lai Tiếp Diễn

Cấu trúc rất đơn giản: will be + động từ đuôi -ing cho tất cả các ngôi. Không có ngoại lệ, không có sự thay đổi theo chủ ngữ.

Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option

Dạng rút gọn "won't be" rất phổ biến trong email và đoạn hội thoại của TOEIC®. Bạn sẽ thấy nó thường xuyên ở Phần 7.

Khi nào nên sử dụng thì Tương Lai Tiếp Diễn trong TOEIC®?

Thì tương lai tiếp diễn có ba mục đích sử dụng chính trong các câu hỏi của bài thi.

  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai:

"At 10 AM tomorrow, I'll be meeting with the client."
Vào 10 giờ sáng mai, tôi sẽ đang họp với khách hàng.

Giờ giấc hoặc thời điểm cụ thể thường được chỉ rõ. Đây là một dấu hiệu mạnh mẽ trong Phần 5.

  • Hành động được lên kế hoạch có kéo dài:

"We'll be renovating the building for the next two months."
Chúng tôi sẽ đang sửa chữa tòa nhà trong hai tháng tới.

Sự kéo dài (for, all day, until) là dấu hiệu điển hình. Dựa trên những gì chúng tôi quan sát được ở các thí sinh luyện thi TOEIC®, nhiều người đã chọn sai thì tương lai đơn ở đây. Tuy nhiên, sự kéo dài đòi hỏi thì tương lai tiếp diễn.

  • Câu hỏi lịch sự để hỏi xem ai đó có rảnh không:

"Will you be joining us for lunch?"
Bạn có tham gia bữa trưa với chúng tôi không?

Cách diễn đạt này nhẹ nhàng hơn so với "Will you join us?". Nó thường xuất hiện trong các email công việc ở Phần 7.

Những cái bẫy kinh điển ở Phần 5 và 6

Các câu hỏi về thì tương lai tiếp diễn kiểm tra khả năng nhận biết các dấu hiệu ngữ cảnh của bạn. Đây là nơi nhiều thí sinh bị mắc lừa.

Bẫy 1: Nhầm lẫn giữa tương lai đơn và tương lai tiếp diễn

Nếu câu đề cập đến một thời điểm cụ thể mà hành động sẽ đang diễn ra, đó là thì tiếp diễn. Nếu đó chỉ là một hành động tương lai đơn thuần mà không có ý nghĩa đang tiến triển, đó là thì đơn.

"She _____ the report at 4 PM." → will be writing (cô ấy sẽ đang viết lúc 4 giờ) "She _____ the report tomorrow." → will write (cô ấy sẽ viết vào ngày mai, hành động đơn lẻ)

Bẫy 2: Quên "be" trong cấu trúc

Dạng đầy đủ là will be + V-ing, không bao giờ là "will + V-ing" đứng một mình. Đây là lỗi thường gặp khi ta muốn làm quá nhanh.

Bẫy 3: Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn thay thế

"I'm working on the proposal next week" là cách nói có thể chấp nhận được trong văn nói thông thường.

Nhưng trong TOEIC®, nếu ngữ cảnh rõ ràng là tương lai với các từ nhận biết như "next week", thì tương lai tiếp diễn thường là đáp án được mong đợi trong các câu hỏi trắc nghiệm.

Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option

Các dấu hiệu báo hiệu thì Tương Lai Tiếp Diễn

Một số từ trong câu sẽ hướng bạn trực tiếp đến thì tương lai tiếp diễn.

Các dấu hiệu thời điểm cụ thể:

  • at this time tomorrow
  • at 9 AM next Monday
  • by the time you arrive

"By the time you arrive, I'll be finishing the presentation."
Khi bạn đến, tôi sẽ đang hoàn tất bài thuyết trình.

Các dấu hiệu về sự kéo dài:

  • all day / all week / all month
  • for the next few hours
  • throughout the meeting

"The printer will be unavailable all morning."
Máy in sẽ không khả dụng suốt buổi sáng.

Các câu hỏi về sự sẵn có/rảnh rỗi:

  • Will you be available...?
  • Will they be using...?

Những cách diễn đạt này thường xuất hiện ở Phần 5 hoặc trong các email, bản ghi nhớ của Phần 7. Các thí sinh lập một danh sách kiểm tra (checklist) các dấu hiệu này sẽ tiết kiệm được thời gian và tăng độ chính xác khi làm các câu hỏi này.

Sự khác biệt giữa Tương Lai Tiếp Diễn và các thì Tương Lai khác

Người ra đề TOEIC® thích làm bạn phân vân giữa các dạng thì tương lai khác nhau. Làm thế nào để lựa chọn?

Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option

Theo thống kê từ thí sinh của chúng tôi, nhiều người nhầm lẫn khi phải chọn giữa thì tương lai đơn và tương lai tiếp diễn.

Quy tắc rất đơn giản: nếu bạn có thể thêm một cách tự nhiên cụm từ "đang trong lúc" hay "vào thời điểm" vào câu tiếng Việt, thì tương lai tiếp diễn là áp dụng đúng.

  • "Tomorrow at noon, I _____ lunch with a client." → will be having
    Ngày mai vào buổi trưa, tôi sẽ đang ăn trưa với khách hàng
  • "I _____ you the files by Friday." → will send
    Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn trước thứ Sáu (hành động mang tính tức thời/chốt một việc)

Cách trả lời nhanh vào Ngày Thi Chính Thức

Ở Phần 5, bạn chỉ có khoảng 30 giây cho mỗi câu hỏi. Phương pháp nhanh chóng:

  • Bước 1: Nhận diện các chỉ dấu thời gian Tìm kiếm các từ khóa (at, all day, by the time, throughout). Nếu có một thời điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian kéo dài, hãy ưu tiên chọn tương lai tiếp diễn.
  • Bước 2: Kiểm tra ngữ cảnh Đọc toàn bộ câu. Người ta đang nói về một hành động đang diễn tiến hay một hành động đơn lẻ?
  • Bước 3: Loại bỏ các dạng sai Nếu "will be" xuất hiện trong các lựa chọn, hãy kiểm tra xem nó có được theo sau bởi V-ing hay không, chứ không phải là động từ nguyên mẫu.
  • Bước 4: Dịch nhẩm nếu cần "Đang trong lúc" = tiếp diễn. Nếu dịch nhẩm mà hợp lý, đó là một dấu hiệu tốt.

Những thí sinh tiến bộ nhanh không còn suy nghĩ quá nhiều về quy tắc. Họ bắt đầu nhận ra các khuôn mẫu. Qua luyện tập, bộ não bạn sẽ tự động nhận diện "at 3 PM tomorrow" → tương lai tiếp diễn.

Ở Phần 6, tương lai tiếp diễn thường xuất hiện trong email để mô tả lịch trình hoặc việc vắng mặt. Hãy đọc cả đoạn văn để hiểu ngữ cảnh trước khi chọn.

Ở Phần 7, bạn không chọn thì, nhưng bạn cần hiểu hành động đó sẽ xảy ra khi nào. Hãy tìm "will be + V-ing" để xác định các hành động tương lai đang diễn ra, đặc biệt trong lịch trình và thông báo vắng mặt.

Trong TOEIC®, thì tương lai không thể dựa vào may rủi

Thì tương lai tiếp diễn là một thì quan trọng đối với kỳ thi này, đặc biệt là ở Phần 5, nơi các bẫy về thì tương lai là phổ biến. Để làm chủ điểm này và tất cả các thì khác, luyện tập tập trung là yếu tố tạo nên sự khác biệt.

Với Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chuyên đề Các thì Tương Lai ở Phần 5. Và nó hoàn toàn giống với định dạng của kỳ thi TOEIC® thật.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền rút ra từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 điểm TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm tra và xác nhận thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp trên những chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào các câu hỏi và chủ đề khiến bạn mất điểm → liên tục điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển trình độ của bạn.
  • Số liệu thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối, các thì tương lai, tương lai tiếp diễn…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế chính xác như Ngày thi chính thức (nghe hướng dẫn trong phần Listening, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards tự động tạo ra từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) để ghi nhớ bền vững và không quên bất cứ điều gì.
  • Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, ôn luyện không giới hạn miễn phí.