Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) trong TOEIC®: Khi nào nên dùng và khi nào nên tránh
Flow Exam team
Thì Tương Lai Tiếp Diễn trong TOEIC®: Khi nào nên dùng và khi nào nên tránh
Thì tương lai tiếp diễn (will be + V-ing) diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Trong bài thi TOEIC®, nó chủ yếu xuất hiện ở Phần 5 và Phần 6 để mô tả lịch trình hoặc các cuộc họp công việc trong tương lai.
- "I'll be attending the conference next Monday"
Thứ Hai tới tôi sẽ tham dự hội nghị.
Nhiều thí sinh nhầm lẫn giữa thì tương lai tiếp diễn và thì tương lai đơn, trong khi ngữ cảnh lại chỉ rõ một hành động đang diễn tiến.
Cấu tạo và công thức của thì Tương Lai Tiếp Diễn
Cấu trúc rất đơn giản: will be + động từ-ing cho tất cả các ngôi. Không có ngoại lệ, không có sự thay đổi theo chủ ngữ.
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | Subject + will be + V-ing | "The team will be working on the project all week." Cả tuần đội ngũ sẽ đang làm việc trên dự án. |
| Phủ định | Subject + won't be + V-ing | "I won't be using my office tomorrow." Ngày mai tôi sẽ không dùng văn phòng của mình. |
| Nghi vấn | Will + subject + be + V-ing | "Will you be attending the meeting at 3 PM?" Bạn sẽ tham dự cuộc họp lúc 15 giờ chứ? |
Dạng rút gọn "won't be" rất phổ biến trong email và các đoạn hội thoại của TOEIC®. Bạn sẽ thấy nó thường xuyên ở Phần 7.
Khi nào nên dùng thì Tương Lai Tiếp Diễn trong TOEIC®?
Thì tương lai tiếp diễn có ba cách dùng chính trong các câu hỏi của bài thi.
- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai cụ thể:
"At 10 AM tomorrow, I'll be meeting with the client."
9h sáng mai, tôi sẽ đang họp với khách hàng.
Thời gian hoặc thời điểm cụ thể thường được nhắc tới. Đây là một dấu hiệu mạnh mẽ trong Phần 5.
- Hành động đã lên kế hoạch và có kéo dài:
"We'll be renovating the building for the next two months."
Chúng tôi sẽ đang tiến hành cải tạo tòa nhà trong hai tháng tới.
Yếu tố thời gian kéo dài (for, all day, until) là dấu hiệu điển hình. Dựa trên những gì chúng tôi quan sát được từ các thí sinh được ôn luyện TOEIC®, nhiều người chọn nhầm thì tương lai đơn ở đây. Tuy nhiên, thời gian kéo dài đòi hỏi thì tương lai tiếp diễn.
- Câu hỏi lịch sự để hỏi xem ai đó có rảnh không:
"Will you be joining us for lunch?"
Bạn sẽ tham gia dùng bữa trưa với chúng tôi chứ?
Cách diễn đạt này nhẹ nhàng hơn so với "Will you join us?". Nó thường xuất hiện trong các email công việc ở Phần 7.
Những lỗi sai kinh điển trong Phần 5 và 6
Các câu hỏi về thì tương lai tiếp diễn kiểm tra khả năng nhận biết các dấu hiệu ngữ cảnh của bạn. Đây là lúc nhiều thí sinh bị mắc bẫy.
Bẫy 1: Nhầm lẫn giữa Tương Lai Đơn và Tương Lai Tiếp Diễn
Nếu câu đề cập đến một thời điểm cụ thể mà hành động sẽ đang diễn ra, đó là thì tiếp diễn. Nếu chỉ là một hành động trong tương lai mà không có ý niệm về sự tiếp diễn, đó là thì đơn.
"She _____ the report at 4 PM." → will be writing (Cô ấy sẽ đang viết vào lúc 4 giờ chiều) "She _____ the report tomorrow." → will write (Ngày mai cô ấy sẽ viết báo cáo, hành động đơn)
Bẫy 2: Quên "be" trong cấu trúc
Dạng đầy đủ là will be + V-ing, không bao giờ là "will + V-ing" đơn độc. Đây là lỗi thường gặp khi muốn làm quá nhanh.
Bẫy 3: Dùng thì Hiện Tại Tiếp Diễn thay thế
"I'm working on the proposal next week" có thể dùng trong tiếng Anh giao tiếp thông thường.
Nhưng trong TOEIC®, nếu ngữ cảnh rõ ràng là tương lai với các từ đánh dấu như "next week", thì tương lai tiếp diễn thường là câu trả lời được mong đợi trong các câu trắc nghiệm.
| Lỗi thường gặp | Cách sửa | Giải thích |
|---|---|---|
| I will work at 3 PM | I will be working at 3 PM | Thời điểm cụ thể trong tương lai |
| We will attending | We will be attending | Quên "be" |
| They work all day tomorrow | They will be working all day tomorrow | Thời gian kéo dài rõ ràng trong tương lai |
| Will you use the room? | Will you be using the room? | Câu hỏi lịch sự hỏi xem có rảnh không |
Các dấu hiệu báo hiệu thì Tương Lai Tiếp Diễn
Một số từ trong câu sẽ hướng bạn trực tiếp đến thì tương lai tiếp diễn.
Dấu hiệu thời điểm cụ thể:
- at this time tomorrow
- at 9 AM next Monday
- by the time you arrive
"By the time you arrive, I'll be finishing the presentation."
Khi bạn đến, tôi sẽ đang hoàn tất bài thuyết trình.
Dấu hiệu thời gian kéo dài:
- all day / all week / all month
- for the next few hours
- throughout the meeting
"The printer will be unavailable all morning."
Máy in sẽ không khả dụng suốt buổi sáng.
Câu hỏi về sự sẵn có/rảnh rỗi:
- Will you be available...?
- Will they be using...?
Những cách diễn đạt này thường xuất hiện ở Phần 5 hoặc trong các email, ghi chú của Phần 7. Các thí sinh tạo một danh sách kiểm tra các dấu hiệu này sẽ tiết kiệm được tốc độ và tăng độ chính xác cho các câu hỏi này.
Sự khác biệt giữa Tương Lai Tiếp Diễn và các thì tương lai khác
Người ra đề thi TOEIC® thích làm bạn phân vân giữa các dạng thì tương lai. Làm sao để chọn?
| Thì | Cách dùng | Ví dụ TOEIC® |
|---|---|---|
| Tương lai đơn (will + V) | Quyết định, dự đoán, hành động tương lai đơn giản | "I will send the contract tomorrow." |
| Tôi sẽ gửi hợp đồng vào ngày mai. | ||
| Tương lai tiếp diễn (will be + V-ing) | Hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai cụ thể | "I will be sending updates all week." |
| Tôi sẽ đang gửi các cập nhật suốt cả tuần. | ||
| Tương lai gần (going to) | Kế hoạch đã quyết định, ý định rõ ràng | "We are going to launch the product in May." |
| Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm vào tháng Năm. |
Theo thống kê của các thí sinh chúng tôi đào tạo, nhiều người nhầm lẫn khi phải chọn giữa tương lai đơn và tương lai tiếp diễn.
Quy tắc rất đơn giản: nếu bạn có thể thêm một cách tự nhiên cụm từ "đang" hoặc "vào thời điểm" trong tiếng mẹ đẻ của mình, thì đó là thì tương lai tiếp diễn.
- "Tomorrow at noon, I _____ lunch with a client." → will be having
Ngày mai vào buổi trưa, tôi sẽ đang ăn trưa với khách hàng. - "I _____ you the files by Friday." → will send
Tôi sẽ gửi cho bạn các tập tin trước thứ Sáu (hành động khoảnh khắc/đơn lẻ)
Cách trả lời nhanh trong Ngày Thi Thực Tế
Ở Phần 5, bạn chỉ có khoảng 30 giây cho mỗi câu hỏi. Phương pháp nhanh:
- Bước 1: Nhận diện các dấu hiệu thời gian Tìm các từ đánh dấu (at, all day, by the time, throughout). Nếu có thời điểm cụ thể hoặc khoảng thời gian kéo dài, hãy chọn tương lai tiếp diễn.
- Bước 2: Kiểm tra ngữ cảnh Đọc toàn bộ câu. Bạn đang nói về một hành động đang diễn tiến hay một hành động đơn lẻ?
- Bước 3: Loại bỏ các cấu trúc sai Nếu các lựa chọn có "will be", hãy kiểm tra xem nó có được theo sau bởi V-ing không, chứ không phải động từ nguyên mẫu.
- Bước 4: Dịch nhẩm nếu cần "Đang trong quá trình" = tiếp diễn. Nếu thấy hợp lý, đó là dấu hiệu tốt.
Những thí sinh tiến bộ nhanh không cần suy nghĩ về quy tắc. Họ bắt đầu nhận ra các khuôn mẫu. Với việc luyện tập, bộ não của bạn sẽ tự động nhận ra "at 3 PM tomorrow" → tương lai tiếp diễn.
Ở Phần 6, thì tương lai tiếp diễn thường xuất hiện trong email để mô tả lịch trình hoặc tình trạng vắng mặt. Hãy đọc toàn bộ đoạn văn để nắm được ngữ cảnh trước khi chọn.
Ở Phần 7, bạn không cần chọn thì, nhưng bạn phải hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào. Hãy tìm "will be + V-ing" để xác định các hành động tương lai đang diễn ra, đặc biệt trong lịch trình và thông báo vắng mặt.
Trong TOEIC®, tương lai không phải là chuyện ngẫu nhiên
Thì tương lai tiếp diễn là một thì quan trọng cho kỳ thi này, đặc biệt ở Phần 5 nơi các bẫy về thì tương lai rất thường gặp. Để làm chủ điểm này và tất cả các thì khác, việc luyện tập có mục tiêu sẽ tạo ra sự khác biệt.
Với Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Các thì Tương lai trong Phần 5. Và nó hoàn toàn giống định dạng với bài thi TOEIC® thật.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền rút ra từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để phù hợp với sự tiến bộ về trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối, các thì tương lai, tương lai tiếp diễn…)
- Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày Thi (đọc hướng dẫn phần Nghe, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards tự động tạo ra từ những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không quên sót.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, ôn luyện không giới hạn miễn phí.