Tương lai trong tiếng Anh TOEIC®: Làm chủ will, going to và các cấu trúc khác
Flow Exam team
Trong tiếng Anh, không chỉ có một thì tương lai mà có đến bốn hình thức chính: will, going to, hiện tại tiếp diễn (present continuous) và hiện tại đơn (present simple). Mỗi hình thức diễn đạt một sắc thái khác nhau: quyết định tức thời, kế hoạch đã định, cuộc hẹn đã đặt, hoặc lịch trình chính thức.
Trong bài thi TOEIC®, các dạng này xuất hiện ở Phần 5, 6 và 7, đặc biệt trong các email công việc và thông báo.
Bẫy kinh điển là gì? Nhầm lẫn giữa will (quyết định ngay lập tức) và going to (ý định đã chuẩn bị). Các dấu hiệu trong câu sẽ giúp bạn quyết định đúng chỉ trong 3 giây.
Bốn hình thức của thì Tương lai và ngữ cảnh sử dụng
Thì tương lai trong tiếng Anh hoạt động dựa trên ngữ cảnh, chứ không phải chỉ một thời ngữ pháp duy nhất.
Will dùng để thông báo một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, một dự đoán không có bằng chứng, hoặc một lời hứa.
- "I'll send you the report by Friday."
Tôi sẽ gửi báo cáo cho bạn trước thứ Sáu. - "The meeting will probably last two hours."
Cuộc họp có lẽ sẽ kéo dài hai giờ.
Going to thể hiện một ý định đã được chuẩn bị từ trước hoặc một dự đoán dựa trên các dấu hiệu có thể nhìn thấy.
- "We're going to launch the new product next quarter."
Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm mới vào quý tới. - "Look at those clouds. It's going to rain."
Nhìn những đám mây kia kìa. Trời sắp mưa rồi.
Hiện tại tiếp diễn (Present continuous) chỉ một sự sắp xếp đã được cố định, thường đi kèm với ngày tháng hoặc giờ giấc cụ thể.
- "I'm meeting the client tomorrow at 3 PM."
Tôi gặp khách hàng vào 3 giờ chiều mai. - "They're flying to London next Monday."
Họ sẽ bay đến London vào thứ Hai tuần tới.
Hiện tại đơn (Present simple) dùng cho lịch trình chính thức, các chương trình, thời khóa biểu.
- "The conference starts at 9 AM."
Hội nghị bắt đầu lúc 9 giờ sáng. - "The store closes at 6 PM on Sundays."
Cửa hàng đóng cửa lúc 6 giờ chiều Chủ nhật.
Bảng tóm tắt: Hình thức nào cho tình huống nào
| Hình thức | Cách dùng | Ví dụ TOEIC® | Dấu hiệu quan trọng |
|---|---|---|---|
| Will | Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa | "I'll call you back in five minutes." | probably, I think, I'll |
| Going to | Ý định đã lên kế hoạch, dự đoán có bằng chứng | "We're going to hire three new employees." | kế hoạch đã được quyết định, bằng chứng hiện hữu |
| Present continuous | Cuộc hẹn đã đặt, sắp xếp cá nhân | "I'm having lunch with the director on Friday." | ngày/giờ cụ thể được nhắc đến |
| Present simple | Lịch trình chính thức, thời khóa biểu | "The train leaves at 7:30 AM." | giờ giấc, lịch trình, phương tiện giao thông |
Các bẫy TOEIC® về thì Tương lai
Sự nhầm lẫn giữa will và going to lặp đi lặp lại trong Phần 5, ngay cả với những thí sinh đã ôn luyện kỳ thi này trong nhiều tuần. Chúng ta học rằng cả hai đều diễn tả tương lai, nhưng lại không rèn luyện được phản xạ tìm kiếm dấu hiệu quyết định.
Bẫy 1: Nhầm lẫn Quyết định tức thời (will) và Kế hoạch chuẩn bị (going to)
Trong một email công việc, nếu ai đó viết "I just decided", hình thức duy nhất đúng là will. Nếu văn bản đề cập đến "we planned" hoặc "we arranged", thì đó là going to hoặc present continuous.
- "After reviewing your proposal, I _______ approve the budget."
Đáp án: will (quyết định được đưa ra ngay lúc này, không phải trước đó).
Bẫy 2: Không nhận ra các dấu hiệu thời gian cho Present Continuous
Khi bạn thấy "tomorrow at 2 PM" hoặc "next Monday morning" đi kèm với động từ chỉ cuộc hẹn (meet, have lunch, attend), câu trả lời gần như luôn là present continuous.
- "The team _______ a strategy session next Thursday at 10 AM."
Đội nhóm sẽ tổ chức một buổi họp chiến lược vào 10 giờ sáng thứ Năm tuần tới.
Đáp án: is having (sự sắp xếp đã cố định với giờ giấc cụ thể).
Bẫy 3: Quên Present Simple cho các lịch trình chính thức
Trong Phần 7, các thông báo về phương tiện đi lại, sự kiện hoặc cửa hàng luôn sử dụng present simple. Nếu bạn thấy "departure time", "opening hours", "schedule", hãy nghĩ ngay đến present simple.
- "The workshop _______ at 9 AM and finishes at 4 PM."
Hội thảo bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 4 giờ chiều.
Đáp án: starts (chương trình chính thức).
Checklist quyết định: Cách chọn trong 3 giây
Đây là phương pháp mà những thí sinh tiến bộ nhanh nhất áp dụng.
Bước 1: Tìm dấu hiệu về thời gian hoặc ngữ cảnh
- Ngày + giờ cụ thể → present continuous
- Lịch trình chính thức / thời khóa biểu → present simple
- "I just decided" / "I think" / "probably" → will
- Kế hoạch đã đề cập / bằng chứng hiện hữu → going to
Bước 2: Xác định loại hành động
- Cuộc hẹn cá nhân → present continuous
- Quyết định tại thời điểm nói → will
- Ý định đã chuẩn bị → going to
- Chương trình cố định (tàu, cửa hàng, hội nghị) → present simple
Bước 3: Loại bỏ các hình thức không phù hợp
Nếu câu nói "we already planned", thì will là không thể. Nếu câu đề cập đến "the bus departs", thì going to là sai.
Bảng các lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Cách sửa | Lý do |
|---|---|---|
| "I'm going to call you back." (quyết định tức thời) | "I'll call you back." | Quyết định ngay lúc này, không phải đã lên kế hoạch từ trước |
| "The meeting will start at 9 AM." (lịch trình chính thức) | "The meeting starts at 9 AM." | Chương trình cố định, không phải dự đoán |
| "I will meet the client tomorrow at 3." (cuộc hẹn đã đặt) | "I'm meeting the client tomorrow at 3." | Đã có sắp xếp với giờ giấc cụ thể |
| "We will hire three people." (kế hoạch đã định) | "We're going to hire three people." | Ý định đã được lên kế hoạch từ trước, không phải quyết định tức thời |
Ví dụ thực tế trong bối cảnh TOEIC®
Các câu hỏi Phần 5 rất thích trộn lẫn các hình thức này trong bối cảnh kinh doanh.
Ngữ cảnh email công việc
- "Thank you for your email. I _______ review the contract and get back to you by Friday."
Đáp án: will (lời hứa + quyết định được đưa ra khi trả lời email).
Ngữ cảnh thông báo sự kiện
- "The annual conference _______ on March 15th at the Convention Center."
Đáp án: takes place hoặc is (sự kiện đã được lên kế hoạch, ngày tháng chính thức → present simple).
Ngữ cảnh dự án nhóm
- "We _______ implement the new software next month. The IT team has already prepared the rollout."
Đáp án: are going to (kế hoạch đã được quyết định, có bằng chứng ở câu sau).
Ngữ cảnh cuộc hẹn
- "I _______ lunch with the regional manager on Wednesday."
Đáp án: am having (cuộc hẹn cá nhân đã được sắp xếp với ngày cụ thể).
Các dấu hiệu không thể nhầm lẫn
Quan sát các thí sinh chúng tôi hỗ trợ, chúng tôi thấy rằng một số từ ngữ tự động kích hoạt một hình thức hơn hình thức khác.
Dấu hiệu cho will
- I think / probably / perhaps / maybe
- I promise / I'll make sure
- Quyết định được thông báo trong cùng một câu (I just decided, I've decided)
Dấu hiệu cho going to
- We planned / we arranged / we decided (trước thời điểm hiện tại)
- Look at... (bằng chứng hiện hữu)
- Ý định đã được bày tỏ hoặc đã biết từ trước
Dấu hiệu cho present continuous
- tomorrow / next week / on Friday + giờ
- meet / have / attend + ngày cụ thể
- Lịch cá nhân hoặc thời gian biểu
Dấu hiệu cho present simple
- start / begin / finish / leave / arrive / open / close
- Lịch trình phương tiện giao thông (tàu, xe buýt, máy bay)
- Chương trình chính thức (hội nghị, sự kiện, khóa học)
Will so với going to: Sự khác biệt thực sự
Sự phân biệt giữa will và going to dựa trên một tiêu chí duy nhất: thời điểm ra quyết định.
Nếu bạn quyết định ngay lúc này, đó là will. Nếu bạn đã quyết định trước đó, đó là going to.
- "I'll have the chicken." (tại nhà hàng, quyết định lúc gọi món)
Tôi sẽ gọi món gà. - "I'm going to order chicken." (bạn đã quyết định trước khi đến)
Tôi dự định gọi món gà.
Và đúng là nhiều người bị nhầm ở điểm này. Trong bài TOEIC®, ngữ cảnh luôn cung cấp manh mối này cho bạn. Hãy tìm nó trong câu trước hoặc trong các từ bao quanh động từ.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Các hình thức của thì tương lai là một trong những điểm ngữ pháp xuất hiện thường xuyên nhất trong Phần 5, và việc hình thành phản xạ vững chắc về chủ đề này có thể giúp bạn giành thêm hàng chục điểm.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Các thì Tương lai trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi cùng định dạng như trong bài thi TOEIC® chính thức.
Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa!
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo (tips) thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đã đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm nghiệm và xác nhận thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp trên các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề khiến bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để phù hợp với sự phát triển trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Listening, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards được tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không bao giờ quên.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không đạt, chúng tôi hoàn tiền 100%.