Các giới từ tiếng Anh trong TOEIC®: quy tắc, cạm bẫy và phương pháp cho Phần 5
Flow Exam team
Các giới từ trong tiếng Anh (in, on, at, for, by, with…) đóng vai trò thiết yếu để diễn tả thời gian, địa điểm và mối quan hệ giữa các ý tưởng.
3 loại mệnh đề trong bài thi TOEIC®
Các giới từ được chia thành ba nhóm chính, mỗi nhóm có các quy tắc và cạm bẫy riêng biệt.
| Loại | Chức năng | Ví dụ phổ biến | Cạm bẫy thường gặp |
|---|---|---|---|
| Thời gian | Chỉ rõ thời điểm | in, on, at, since, for, during, by, until | Nhầm lẫn giữa for (chỉ khoảng thời gian) và since (chỉ điểm bắt đầu) |
| Địa điểm | Chỉ rõ không gian | in, on, at, to, from, into, onto, between, among | Nhầm lẫn giữa in (bên trong) và at (điểm cụ thể) |
| Logic | Liên kết các ý tưởng (nguyên nhân, phương tiện, sở hữu) | of, for, by, with, about, to, from | Nhầm lẫn giữa by (phương tiện) và with (sự đi kèm) |
Bảng này cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan. Giờ thì chúng ta sẽ đi sâu hơn vào từng loại.
Giới từ chỉ thời gian
| Giới từ | Nghĩa thường dùng | Ví dụ tiếng Anh | Bản dịch ví dụ |
|---|---|---|---|
| in | vào (tháng, năm, giai đoạn) | The project will start in April. | Dự án sẽ bắt đầu vào tháng Tư. |
| on | vào (ngày, ngày tháng) | The meeting is scheduled on Monday. | Cuộc họp đã được lên lịch vào thứ Hai. |
| at | vào (giờ, thời điểm cụ thể) | The train leaves at 7:30. | Tàu rời ga lúc 7:30. |
| since | kể từ | She has worked here since 2020. | Cô ấy đã làm việc ở đây kể từ năm 2020. |
| for | trong khoảng | They stayed abroad for two years. | Họ đã ở nước ngoài trong hai năm. |
| during | trong suốt | No phones are allowed during the exam. | Không được phép dùng điện thoại trong suốt kỳ thi. |
| by | chậm nhất là / trước | Please send the report by Friday. | Vui lòng gửi báo cáo chậm nhất là thứ Sáu. |
| until | cho đến khi | The shop is open until 6 PM. | Cửa hàng mở cửa cho đến 6 giờ chiều. |
Giới từ chỉ địa điểm
| Giới từ | Nghĩa thường dùng | Ví dụ tiếng Anh | Bản dịch ví dụ |
|---|---|---|---|
| in | trong / ở bên trong | She is working in the office. | Cô ấy đang làm việc trong văn phòng. |
| on | trên | The file is on the desk. | Tệp tài liệu ở trên bàn. |
| at | tại (điểm cụ thể) | Meet me at the entrance. | Gặp tôi tại lối vào. |
| to | đến / về hướng | He is going to the airport. | Anh ấy đang đi đến sân bay. |
| from | từ | She came from London. | Cô ấy đến từ London. |
| into | vào bên trong (chỉ chuyển động) | He walked into the room. | Anh ấy bước vào phòng. |
| onto | lên trên (chỉ chuyển động lên bề mặt) | The cat jumped onto the table. | Con mèo nhảy lên bàn. |
| between | giữa (hai vật/người riêng biệt) | The office is between the bank and the café. | Văn phòng nằm giữa ngân hàng và quán cà phê. |
| among | giữa / trong số (nhiều hơn hai) | She felt comfortable among her colleagues. | Cô ấy cảm thấy thoải mái giữa các đồng nghiệp của mình. |
Giới từ logic
| Giới từ | Nghĩa thường dùng | Ví dụ tiếng Anh | Bản dịch ví dụ |
|---|---|---|---|
| of | của | The manager approved the budget of the department. | Người quản lý đã phê duyệt ngân sách của phòng ban. |
| for | cho | This document is for internal use. | Tài liệu này dành cho mục đích nội bộ. |
| by | bởi / bằng | The report was written by the assistant. | Báo cáo được viết bởi trợ lý. |
| with | với / bằng cách sử dụng | She solved the issue with a new tool. | Cô ấy đã giải quyết vấn đề bằng một công cụ mới. |
| about | về | They talked about the new strategy. | Họ đã nói về chiến lược mới. |
| to | cho / đối với | He explained the issue to his manager. | Anh ấy đã giải thích vấn đề cho người quản lý của mình. |
| from | từ / nhận từ | We received feedback from clients. | Chúng tôi đã nhận được phản hồi từ khách hàng. |
Những cạm bẫy thường gặp nhất trong Phần 5
Trong số các thí sinh TOEIC® của chúng tôi, ba lỗi sai liên tục xuất hiện, ngay cả ở những người có trình độ tổng quát tốt.
1. Dịch word-by-word từ tiếng mẹ đẻ
Ví dụ, trong tiếng Pháp, họ nói "intéressé par quelque chose" (quan tâm đến điều gì đó). Nhiều người viết interested by thay vì interested in.
- "She is interested in the new marketing strategy."
Cô ấy quan tâm đến chiến lược marketing mới.
2. Nhầm lẫn giữa các giới từ chỉ thời gian gần nghĩa
For chỉ khoảng thời gian, since chỉ điểm bắt đầu, during chỉ một giai đoạn xác định.
- "The team has worked on this project for three months."
Nhóm đã làm việc trong dự án này được ba tháng. - "The team has worked on this project since January."
Nhóm đã làm việc trong dự án này kể từ tháng Một.
3. Quên rằng một số giới từ làm thay đổi nghĩa của động từ
Look at (nhìn), look for (tìm kiếm), look after (chăm sóc). Trong bài thi TOEIC®, chỉ cần một giới từ khác đi là toàn bộ nghĩa thay đổi.
Và điều này chúng ta thấy rất thường xuyên trong Phần 5.
Ngay cả với các thí sinh đã có quyền truy cập vào nền tảng luyện thi qua trường học, sự nhầm lẫn giữa for và since vẫn lặp đi lặp lại. Lý do: các công cụ này nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh vào phản xạ cần có dưới áp lực thời gian.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Việc ghi nhớ các danh sách giới từ là chưa đủ. Điều tạo nên sự khác biệt là khả năng nhận ra các tín hiệu trong câu (khoảng thời gian, điểm bắt đầu, giờ cụ thể) và tự động kết hợp chúng với giới từ chính xác.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Giới từ trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có cùng định dạng với đề thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn về chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo độc quyền thực sự đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm nghiệm và xác nhận thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập phù hợp với hồ sơ của bạn và giúp bạn luyện tập trực tiếp các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: chỉ tập trung luyện tập vào các câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực giống hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Listening, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcard được tạo tự động dựa trên những lỗi sai của chính bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không bao giờ quên.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.