More, -er, the most : Làm chủ so sánh hơn, so sánh nhất trong bài thi TOEIC®
Flow Exam team
So sánh hơn và so sánh nhất trong TOEIC®: Quy tắc, bẫy và phương pháp để không mắc lỗi nữa
So sánh hơn và so sánh nhất dùng để so sánh các đối tượng với nhau (lớn hơn, rẻ hơn) hoặc để diễn tả mức độ tuyệt đối (nhanh nhất, rẻ nhất).
Trong bài thi TOEIC®, chúng thường xuất hiện trong Phần 5 và 6, và bạn cần biết cách chọn giữa “-er/more” và “-est/most” tùy thuộc vào độ dài của tính từ.
Bẫy chính là gì? Nhầm lẫn các dạng (nói “more fast” thay vì “faster”) hoặc quên “than” sau dạng so sánh hơn. Hôm nay, chúng ta sẽ xem xét tất cả những điều này cùng nhau để bạn không còn nhầm lẫn nữa ;)
Các quy tắc cơ bản: Cách thành lập so sánh hơn và so sánh nhất
Quy tắc phụ thuộc vào số lượng âm tiết của tính từ.
Tính từ ngắn (1 âm tiết): -er / -est
Bạn thêm “-er” cho so sánh hơn và “-est” cho so sánh nhất.
- "This contract is shorter than the previous one." Hợp đồng này ngắn hơn hợp đồng trước.
- "Our newest product is the cheapest option on the market." Sản phẩm mới nhất của chúng tôi là lựa chọn rẻ nhất trên thị trường.
Tính từ 2 âm tiết: tùy trường hợp
Đối với các tính từ kết thúc bằng -y, -ow, -le, -er: sử dụng “-er/-est” (thay -y bằng -i).
- "The second proposal is easier to implement." Đề xuất thứ hai dễ thực hiện hơn.
Đối với các tính từ 2 âm tiết khác: sử dụng “more/most”.
- "This process is more careful than the old one." Quy trình này cẩn thận hơn quy trình cũ.
Tính từ dài (từ 3 âm tiết trở lên): more / most
- "The new software is more efficient than the previous version." Phần mềm mới hiệu quả hơn phiên bản trước.
- "She submitted the most detailed report in the team." Cô ấy đã nộp báo cáo chi tiết nhất trong nhóm.
Các tính từ bất quy tắc cần học thuộc lòng
| Adjectif | Comparatif | Superlatif |
|---|---|---|
| good | better | best |
| bad | worse | worst |
| far | farther/further | farthest/furthest |
| little | less | least |
| much/many | more | most |
Với những học viên mà chúng tôi đồng hành trong quá trình chuẩn bị cho TOEIC, chúng tôi nhận thấy điều này thường xuyên xảy ra: phần lớn lỗi sai về chủ đề này trong Phần 5 là ở các từ “good/better/best” và “bad/worse/worst”.
Bảng tóm tắt các dạng
| Loại | Quy tắc | So sánh hơn | So sánh nhất | Ví dụ thường gặp trong TOEIC® |
|---|---|---|---|---|
| 1 âm tiết | +er / +est | faster | fastest | "The new process is faster than the old one." Quy trình mới nhanh hơn quy trình cũ. |
| 2 âm tiết tận cùng bằng -y | +er / +est (y→i) | easier | easiest | "This task is easier than expected." Nhiệm vụ này dễ hơn dự kiến. |
| 2 âm tiết (khác) | more / most | more useful | most useful | "This tool is more useful for our team." Công cụ này hữu ích hơn cho đội ngũ của chúng tôi. |
| 3+ âm tiết | more / most | more expensive | most expensive | "This option is the most expensive." Lựa chọn này là đắt nhất. |
| Bất quy tắc | - | better/worse | best/worst | "Our sales are better this quarter." Doanh số của chúng ta tốt hơn trong quý này. |
Các bẫy trong TOEIC® về so sánh
Các quy tắc đã được đặt ra.
Nhưng trong TOEIC®, biết quy tắc thôi chưa đủ. Thường thì những chi tiết nhỏ nhặt lại khiến bạn mất điểm, đặc biệt khi làm nhanh.
Đây chính là lúc người ra đề bẫy nhiều thí sinh. Hãy xem những lỗi phổ biến nhất và cách tránh chúng.
Bẫy 1: Dùng hai dấu hiệu, chọn giữa more và -er
Trong TOEIC®, bạn không bao giờ được dùng:
- more với một tính từ đã ở dạng so sánh hơn bằng -er
- cũng không dùng most với -est.
--> Vì vậy, nếu tính từ đã có -er / -est, ta không bao giờ thêm more / most.
"more faster" / "most easiest" → dạng sai
"faster" / "easiest" → dạng đúng
Đây là bảng tóm tắt bạn nên ghi nhớ:
| Loại tính từ | Dạng sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 âm tiết | -er / -est | fast → faster |
| 2 âm tiết tận cùng bằng -y, -er, -le, -ow | -er / -est | happy → happier |
| 2 âm tiết (khác) | more / most | careful → more careful |
| 3 âm tiết trở lên | more / most | efficient → more efficient |
Bẫy 2: Quên “than” sau dạng so sánh hơn
So sánh hơn (-er / more) luôn yêu cầu “than” để giới thiệu thành phần thứ hai.
- "Sales in Q2 were higher than in Q1."
Doanh số quý 2 cao hơn quý 1.
Bẫy 3: Nhầm lẫn “less” và “fewer”
“Less” dùng với danh từ không đếm được, “fewer” dùng với danh từ đếm được.
Để nhắc lại, danh từ là đếm được nếu nó có thể đếm được từng cái một (một, hai, ba…). Nếu không đếm được thì đó là danh từ không đếm được vì nó chỉ một số lượng tổng thể không đếm từng phần tử.
- "We received fewer applications this year."
Chúng tôi nhận được ít đơn đăng ký hơn năm nay. - "There is less time available for the meeting."
Có ít thời gian hơn cho cuộc họp.
Bẫy 4: Quên “the” trước dạng so sánh nhất
Dạng so sánh nhất luôn đi với “the” (trừ khi có tính từ sở hữu).
- "This is the most important document." --> không có sở hữu từ
Đây là tài liệu quan trọng nhất. - "Our best employees receive bonuses." --> có sở hữu từ
Những nhân viên giỏi nhất của chúng tôi nhận được tiền thưởng.
Các dạng so sánh ngang bằng và kém hơn
As... as (ngang bằng)
- "The new office is as large as the previous one." Văn phòng mới rộng bằng văn phòng trước.
Not as... as (kém hơn)
- "This quarter was not as profitable as the last one." Quý này không sinh lợi bằng quý trước.
Less... than (kém hơn)
- "The second option is less expensive than the first." Lựa chọn thứ hai ít tốn kém hơn lựa chọn đầu tiên.
Thí sinh tiến bộ nhanh thường có một phản xạ đơn giản: họ nhận ra các từ khóa “than” và “as” trong câu để xác định đó là một phép so sánh, sau đó kiểm tra dạng của tính từ.
Các cấu trúc nâng cao thường gặp trong Phần 5
The... the... (càng... càng...)
- "The more you practice, the better you get."
Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng giỏi hơn.
Cấu trúc này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh: "The sooner we respond, the more satisfied our clients will be." Chúng ta phản hồi càng sớm, khách hàng của chúng ta sẽ càng hài lòng.
Much / far / a lot + so sánh hơn (nhấn mạnh)
- "This solution is much more efficient than the old one."
Giải pháp này hiệu quả hơn nhiều so với giải pháp cũ.
By far + so sánh nhất (nhất)
- "She is by far the most qualified candidate."
Cô ấy là ứng viên có trình độ nhất một cách rõ rệt.
Checklist
Khi bạn thấy một chỗ trống cần điền tính từ, hãy tự hỏi theo thứ tự sau:
| Câu hỏi | Hành động |
|---|---|
| Trong câu có “than” không? | → So sánh hơn (-er hoặc more) |
| Có “the” + một nhóm xác định (of, in) không? | → So sánh nhất (-est hoặc most) |
| Tính từ có 1 âm tiết? | → -er / -est |
| Tính từ có 2 âm tiết tận cùng bằng -y? | → -ier / -iest |
| Tính từ có 3+ âm tiết? | → more / most |
| Đó là good/bad/far? | → Dạng bất quy tắc |
Lỗi thường gặp mà chúng tôi thấy ở các học viên
| Lỗi | Sửa lỗi | Tại sao gây bẫy trong TOEIC® |
|---|---|---|
| more faster | faster | Cấm dùng hai dấu hiệu |
| most easiest | easiest | Cấm dùng hai dấu hiệu |
| better than last year | correct | Chú ý bối cảnh ngầm định |
| the best of all candidates | correct | Bắt buộc có “The” trước so sánh nhất |
| as better as | as good as | “As... as” dùng dạng gốc của tính từ |
| less employees | fewer employees | “Employees” là danh từ đếm được |
Thường thì các cấu trúc “as... as” bị dùng sai là nguyên nhân khiến học viên mất nhiều điểm nhất, nhiều hơn cả các lỗi về dạng “-er/-est” tự thân chúng. Hãy nhớ kiểm tra toàn bộ cấu trúc, không chỉ riêng tính từ đứng một mình.
Sẵn sàng luyện tập?
Bạn đã nắm vững các quy tắc cốt lõi về so sánh hơn và so sánh nhất.
Bí quyết để tiến bộ nhanh chóng là: xác định các từ khóa (“than”, “the”, “as”), kiểm tra số lượng âm tiết của tính từ, và nhận diện các trường hợp bất quy tắc.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC®, bạn có thể ôn tập tất cả các kiến thức cơ bản này trên Flow Exam bằng cách luyện tập chuyên đề So sánh trong Phần 5 (so sánh hơn và so sánh nhất), với hàng nghìn câu hỏi có định dạng giống hệt bài thi TOEIC® chính thức.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo độc quyền thực sự từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đã đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được thử nghiệm và xác nhận thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và rèn luyện trực tiếp cho bạn về các chủ đề mà bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề khiến bạn mất điểm → liên tục điều chỉnh để thích ứng với sự phát triển trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế chính xác như Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn trong phần Listening, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards được tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không quên kiến thức.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, luyện tập không giới hạn miễn phí.