Giáo viên tại flowexam.com giải thích bằng tiếng Anh về các dạng so sánh hơn và so sánh nhất để luyện thi TOEIC®

More, -er, the most : Làm chủ so sánh hơn, so sánh nhất trong bài thi TOEIC®

(Updated: 21 tháng 1, 2026)

Flow Exam team

So sánh hơn và so sánh nhất trong bài thi TOEIC®: Quy tắc, cạm bẫy và phương pháp để không còn mắc lỗi

So sánh hơn và so sánh nhất giúp so sánh các sự vật với nhau (lớn hơn, rẻ hơn) hoặc thể hiện mức độ tuyệt đối (nhanh nhất, rẻ nhất).

Trong bài thi TOEIC®, những cấu trúc này thường xuất hiện trong Phần 5 và Phần 6, và bạn cần biết cách chọn giữa “-er/more” và “-est/most” tùy thuộc vào độ dài của tính từ.

Cạm bẫy chính là gì? Nhầm lẫn các thể (nói “more fast” thay vì “faster”) hoặc quên “than” sau tính từ so sánh hơn. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau xem xét tất cả những điều này để bạn không bao giờ nhầm lẫn nữa ;)

Quy tắc cơ bản: Cách xây dựng So sánh hơn và So sánh nhất

Quy tắc phụ thuộc vào số lượng âm tiết của tính từ.

Tính từ ngắn (1 âm tiết): -er / -est

Bạn thêm “-er” cho so sánh hơn và “-est” cho so sánh nhất.

  • "This contract is shorter than the previous one." Hợp đồng này ngắn hơn hợp đồng trước.
  • "Our newest product is the cheapest option on the market." Sản phẩm mới nhất của chúng tôi là lựa chọn rẻ nhất trên thị trường.

Tính từ 2 âm tiết: Tùy trường hợp

Đối với các tính từ kết thúc bằng -y, -ow, -le, -er: sử dụng “-er/-est” (thay -y bằng -i).

  • "The second proposal is easier to implement." Đề xuất thứ hai dễ thực hiện hơn.

Đối với các tính từ 2 âm tiết khác: sử dụng “more/most”.

  • "This process is more careful than the old one." Quy trình này cẩn thận hơn quy trình cũ.

Tính từ dài (từ 3 âm tiết trở lên): more / most

  • "The new software is more efficient than the previous version." Phần mềm mới hiệu quả hơn phiên bản trước.
  • "She submitted the most detailed report in the team." Cô ấy đã nộp báo cáo chi tiết nhất trong nhóm.

Các tính từ bất quy tắc cần học thuộc lòng

Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option

Với các học viên mà chúng tôi hỗ trợ chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC, chúng tôi liên tục thấy điều này: phần lớn lỗi sai về chủ đề này ở Phần 5 là do nhầm lẫn “good/better/best” và “bad/worse/worst”.

Bảng tóm tắt các thể

Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option

Các cạm bẫy về phép so sánh trong TOEIC®

Các quy tắc đã được đặt ra.
Nhưng trong bài thi TOEIC®, đôi khi chỉ biết quy tắc là chưa đủ. Chính những chi tiết nhỏ thường khiến bạn mất điểm, đặc biệt khi làm bài nhanh.

Đây chính là lúc người ra đề bẫy nhiều thí sinh. Hãy xem những lỗi sai phổ biến nhất và cách tránh chúng.

Cạm bẫy 1: Dùng kép, chọn giữa more-er

Trong bài thi TOEIC®, bạn không bao giờ được dùng:

  • more với tính từ đã có đuôi so sánh hơn là -er
  • cũng không dùng most với -est.

--> Vì vậy, nếu tính từ dùng -er / -est, thì không bao giờ thêm more / most.

"more faster" / "most easiest" → Sai thể
"faster" / "easiest" → Thể đúng

Dưới đây là bảng tóm tắt mà bạn có thể ghi nhớ:

Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option

Cạm bẫy 2: Quên “than” sau tính từ so sánh hơn

Tính từ so sánh hơn (-er / more) luôn yêu cầu “than” để giới thiệu thành phần thứ hai.

  • "Sales in Q2 were higher than in Q1."
    Doanh số Quý 2 cao hơn Quý 1.

Cạm bẫy 3: Nhầm lẫn “less” và “fewer”

“Less” dùng với danh từ không đếm được, “fewer” dùng với danh từ đếm được.

Để nhắc lại, một danh từ là đếm được nếu nó có thể đếm được (một, hai, ba…). Nếu không thể đếm được, nó được gọi là không đếm được vì nó chỉ một lượng tổng thể mà chúng ta không đếm từng phần tử.

  • "We received fewer applications this year."
    Chúng tôi nhận được ít đơn ứng tuyển hơn năm nay.
  • "There is less time available for the meeting."
    Có ít thời gian hơn cho cuộc họp.

Cạm bẫy 4: Quên “the” đứng trước So sánh nhất

Tính từ so sánh nhất luôn đi với “the” (trừ khi có từ sở hữu).

  • "This is the most important document." --> không có sở hữu
    Đây là tài liệu quan trọng nhất.
  • "Our best employees receive bonuses." --> có sở hữu
    Những nhân viên giỏi nhất của chúng tôi nhận được tiền thưởng.

So sánh bằng và So sánh kém

As... as (Bằng)

  • "The new office is as large as the previous one." Văn phòng mới rộng bằng văn phòng trước.

Not as... as (Kém)

  • "This quarter was not as profitable as the last one." Quý này không lãi bằng quý trước.

Less... than (Kém)

  • "The second option is less expensive than the first." Lựa chọn thứ hai ít tốn kém hơn lựa chọn thứ nhất.

Những thí sinh tiến bộ nhanh có một phản xạ đơn giản: họ nhận diện các từ khóa “than” và “as” trong câu để xác định đó là phép so sánh, sau đó kiểm tra thể của tính từ.

Các cấu trúc nâng cao xuất hiện trong Phần 5

The... the... (Càng... càng...)

  • "The more you practice, the better you get."
    Bạn càng luyện tập, bạn càng giỏi hơn.

Cấu trúc này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh: "The sooner we respond, the more satisfied our clients will be." Chúng ta phản hồi càng sớm, khách hàng càng hài lòng.

Much / far / a lot + so sánh hơn (Nhấn mạnh)

  • "This solution is much more efficient than the old one."
    Giải pháp này hiệu quả hơn nhiều so với giải pháp cũ.

By far + so sánh nhất (Vượt trội)

  • "She is by far the most qualified candidate."
    Cô ấy là ứng viên có trình độ vượt trội nhất.

Checklist

Khi bạn thấy một chỗ trống cần điền tính từ, hãy tự hỏi theo thứ tự sau:

Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option

Những lỗi thường gặp mà chúng tôi thấy ở học viên

Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option

Học viên thường mất điểm nhiều nhất ở các cấu trúc “as... as” sử dụng sai, nhiều hơn là ở bản thân các đuôi “-er/-est”. Hãy nhớ kiểm tra toàn bộ cấu trúc câu, chứ không chỉ tính từ đứng riêng lẻ.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Bạn đã nắm vững các quy tắc thiết yếu của so sánh hơn và so sánh nhất.

Bí quyết để tiến bộ nhanh chóng là gì? Xác định các từ khóa (“than”, “the”, “as”), kiểm tra số lượng âm tiết của tính từ, và nhận diện các từ bất quy tắc.

Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC®, bạn có thể ôn lại tất cả các kiến thức cơ bản này trên Flow Exam bằng cách luyện tập chủ đề So sánh trong Phần 5 (so sánh hơn và so sánh nhất), với hàng ngàn câu hỏi có định dạng tương tự như bài thi TOEIC® chính thức.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền được đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm nghiệm và công nhận thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào các câu hỏi và chủ đề khiến bạn mất điểm → được điều chỉnh liên tục để phù hợp với sự phát triển trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi (đọc hướng dẫn trong phần Listening, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards được tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp Lặp lại ngắt quãng (J-method) để ghi nhớ lâu dài và không quên bất cứ điều gì.
  • Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, được ôn luyện không giới hạn miễn phí.