Giáo viên flowexam.com giải thích bằng tiếng Anh về sự khác biệt giữa "used to doing" và "used to do" kèm ví dụ trên bảng đen cho kỳ thi TOEIC®

Used to, Be used to, Get used to: phân biệt sự khác nhau (và không còn nhầm lẫn khi thi TOEIC®)

(Cập nhật: 28 tháng 3, 2026)

Flow Exam team

« Used to do » và « be used to doing » tạo nên một trong những nhầm lẫn thường gặp nhất trong tiếng Anh.

Cấu trúc thứ nhất diễn tả một thói quen trong quá khứ không còn tồn tại ở hiện tại. Cấu trúc thứ hai diễn tả một thói quen hiện tại mà người nói đã quen thuộc.

Trong bài thi TOEIC®, sự phân biệt này xuất hiện chủ yếu ở Phần 5 và Phần 6, nơi chỉ cần một từ khác biệt có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.

Cái bẫy chính là gì? Cả hai cấu trúc đều chứa « used to », nhưng chúng hoàn toàn khác nhau về ý nghĩa.

Hai cấu trúc: Sự khác biệt cốt lõi

Used to + động từ nguyên mẫu (thói quen quá khứ)

Cấu trúc này mô tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Hành động này không còn xảy ra ở hiện tại nữa.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: chủ ngữ + used to + động từ nguyên mẫu
  • Phủ định: chủ ngữ + didn't use to + động từ nguyên mẫu
  • Nghi vấn: did + chủ ngữ + use to + động từ nguyên mẫu ?

Ví dụ TOEIC®:

  • "The company used to hold weekly meetings, but now they meet monthly."
    Công ty từng tổ chức các cuộc họp hàng tuần, nhưng bây giờ họ họp hàng tháng.

Khi nào sử dụng:

  • Thói quen trong quá khứ đã chấm dứt
  • Trạng thái trong quá khứ đã thay đổi
  • So sánh giữa quá khứ và hiện tại

Be used to + -ING (thói quen hiện tại)

Cấu trúc này có nghĩa là "quen với điều gì đó" tồn tại ở hiện tại.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: chủ ngữ + be (chia theo thì) + used to + V-ing / danh từ
  • Phủ định: chủ ngữ + be + not + used to + V-ing / danh từ
  • Nghi vấn: be + chủ ngữ + used to + V-ing / danh từ ?

Ví dụ TOEIC®:

  • "After six months abroad, Sarah is used to working with international clients."
    Sau sáu tháng ở nước ngoài, Sarah đã quen với việc làm việc với khách hàng quốc tế.

Khi nào sử dụng:

  • Thích nghi với một tình huống hiện tại
  • Làm quen với một hoạt động hiện tại
  • Cảm thấy thoải mái với một thói quen

Bảng so sánh nhanh

Yếu tốUsed to + VBe used to + -ING
NghĩaThói quen quá khứ đã quaThói quen hiện tại, quen với
ThìLuôn ở thì quá khứMọi thì đều có thể sử dụng
Sau « to »Động từ nguyên mẫuĐộng từ V-ing hoặc danh từ
Cách phủ địnhdidn't use tobe + not + used to
Cách nghi vấndid + use tobe + used to

Những cạm bẫy thường gặp ở Phần 5

Bẫy 1: Nhầm lẫn dạng từ sau « to »

Cạm bẫy phổ biến nhất trong TOEIC®: lựa chọn giữa động từ nguyên mẫu và V-ing.

Lỗi điển hình:

  • "I used to working late every night." -> Sai
  • "I used to work late every night." -> Đúng
    Tôi từng làm việc khuya mỗi tối.
  • "She's used to work under pressure." -> Sai
  • "She's used to working under pressure." -> Đúng
    Cô ấy đã quen làm việc dưới áp lực.

Phản xạ cần có: Nếu bạn thấy « be » (am/is/are/was/were) đứng trước « used to », thì động từ theo sau luôn phải ở dạng -ING.

Bẫy 2: Quên rằng « used to » (thói quen quá khứ) không chia theo ngôi

« Used to » dùng cho thói quen quá khứ luôn giữ nguyên dạng, bất kể chủ ngữ là ai.

  • "He uses to travel frequently for business." -> Sai
  • "He used to travel frequently for business." -> Đúng
    Anh ấy thường đi công tác thường xuyên.

Cần ghi nhớ: Cấu trúc này chỉ tồn tại ở thì quá khứ. Đối với thì hiện tại, hãy sử dụng thì hiện tại đơn.

Bẫy 3: Dạng phủ định và nghi vấn

Nhiều thí sinh quên rằng « used » sẽ mất đi âm « -d » trong các dạng phủ định và nghi vấn có trợ động từ « did ».

DạngĐúngSai
Phủ địnhI didn't use to work hereI didn't used to work here
Nghi vấnDid you use to live abroad?Did you used to live abroad?

Và thực tế, đây là nơi nhiều người bị đánh lừa nhất. Theo kinh nghiệm của chúng tôi với các thí sinh mà chúng tôi hỗ trợ, lỗi này xuất hiện trong khoảng một phần ba số câu hỏi liên quan đến chủ đề này.

Lý do: các thí sinh quá tập trung vào « used to » mà quên mất quy tắc cơ bản khi đi kèm với trợ động từ « did ».

Get used to: Cấu trúc thứ ba cần biết

Ngoài ra còn có « get used to + -ING », ít phổ biến hơn nhưng xuất hiện trong TOEIC®.

Sự khác biệt với « be used to »:

  • Be used to: trạng thái, đã quen rồi
  • Get used to: quá trình, đang trở nên quen thuộc

Ví dụ so sánh:

  • "After two years in Tokyo, Mark is used to commuting by train."
    Sau hai năm ở Tokyo, Mark đã quen với việc đi làm bằng tàu hỏa. (trạng thái hiện tại)
  • "It took Mark three months to get used to commuting by train."
    Mark mất ba tháng để quen với việc đi làm bằng tàu hỏa. (quá trình thích nghi)

Trong TOEIC®, sự khác biệt này xuất hiện chủ yếu ở Phần 6 và 7, trong bối cảnh thích nghi nghề nghiệp hoặc thay đổi tổ chức.

Danh sách kiểm tra (Checklist) sử dụng trong Phần 5

Dưới đây là phương pháp đơn giản để chọn đúng cấu trúc trong vòng chưa đầy 10 giây:

Câu hỏi tự đặt raCâu trả lờiCấu trúc cần sử dụng
Hành động này có còn diễn ra hiện tại không?Không, đã kết thúcused to + động từ nguyên mẫu
Có động từ « be » nào đứng trước « used to » không?be used to + -ING
Ngữ cảnh có đề cập đến việc thích nghi hoặc thói quen không?Thích nghi đang diễn raget used to + -ING
Câu có phải là phủ định với « didn't » không?didn't use to (không có -d)

Lỗi sai thường gặp: Bảng tổng hợp

Lỗi saiSửa lạiGợi ý TOEIC®
I'm used to work remotelyI'm used to working remotelyCó « be » trước « used to »
He uses to manage this teamHe used to manage this teamThói quen quá khứ, luôn là « used »
Did you used to attend?Did you use to attend?Trợ động từ « did » làm mất đuôi -d
She used to working hereShe used to work hereKhông có « be », nên dùng động từ nguyên mẫu
I don't used to eat meatI didn't use to eat meatPhủ định ở quá khứ = « didn't »

Điều chúng tôi thường quan sát được: ngay cả khi đã hiểu rõ quy tắc, nhiều thí sinh vẫn có thể do dự vào ngày thi. Vấn đề nằm ở chỗ họ cố gắng nhớ lại quy tắc trong lúc làm bài, thay vì đã hình thành được phản xạ.

Ví dụ về môi trường kinh doanh (định dạng TOEIC®)

Email công việc

  • "When I first joined the marketing department, I wasn't used to handling multiple projects simultaneously. However, I quickly got used to managing tight deadlines."
    Khi tôi mới vào phòng marketing, tôi chưa quen với việc xử lý nhiều dự án cùng lúc. Tuy nhiên, tôi nhanh chóng quen với việc quản lý các thời hạn gấp rút.

Cuộc họp

  • "We used to submit expense reports monthly, but the new policy requires weekly submissions."
    Chúng tôi từng gửi báo cáo chi phí hàng tháng, nhưng chính sách mới yêu cầu gửi hàng tuần.

Thay đổi tổ chức

  • "The team is still getting used to working from home three days a week."
    Cả nhóm vẫn đang trong quá trình quen với việc làm việc tại nhà ba ngày một tuần.

Chiến lược siêu tốc để tiết kiệm thời gian

Ngay cả với những thí sinh đã sử dụng nền tảng luyện thi của trường học, sự nhầm lẫn giữa « used to » và « be used to » vẫn xuất hiện rất thường xuyên ở Phần 5. Lý do: các công cụ này nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh vào phản xạ cần thiết khi bị áp lực thời gian.

Phương pháp trong 3 giây:

  1. Bạn thấy « be/is/are/was/were » trước « used to »? → Bắt buộc phải là -ING
  2. Không có « be » trước « used to »? → Động từ nguyên mẫu
  3. Bạn thấy « didn't/did »? → « use to » không có -d

Phương pháp này cho phép bạn xử lý dạng câu hỏi này trong chưa đầy 10 giây, điều này cực kỳ quan trọng khi bạn đang ở Phần 5.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Bây giờ bạn đã nắm vững sự khác biệt giữa ba cấu trúc này. Thử thách thực sự là: nhận ra chúng ngay lập tức dưới áp lực, khi có 10 câu hỏi khác đang chờ bạn.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề "Used To" trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như đề thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo (tips) thực sự độc quyền đúc rút từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 điểm TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác thực ngoài thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp các chủ đề mà bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để phù hợp với sự phát triển trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế chính xác như Ngày thi (đọc hướng dẫn phần Listening, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Các thẻ ghi nhớ (Flashcards) tự động tạo ra từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không quên bất cứ điều gì.
  • Tăng +300 điểm TOEIC® được đảm bảo. Nếu không, chúng tôi sẽ hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.
Bắt đầu